IELTS Writing Task 1 Bar Chart: Leisure Activities in New Zealand

huonganh

5 lượt xem

10/10/26

IELTS Writing Task 1 Bar Chart là dạng bài yêu cầu thí sinh mô tả và so sánh số liệu giữa nhiều nhóm đối tượng. Với những biểu đồ không có yếu tố thời gian, người viết cần tập trung vào sự khác biệt giữa các nhóm, thay vì mô tả xu hướng tăng giảm qua từng năm.

Trong bài viết này, IELTS Lab sẽ phân tích đề IELTS Writing Task 1 về thời gian dành cho hai hoạt động giải trí là đọc sách và nghe nhạc của năm nhóm tuổi tại New Zealand. Thông qua bài mẫu và hướng dẫn chi tiết, bạn sẽ học cách viết Overview, phân chia Body theo nhóm tuổi và sử dụng từ vựng so sánh số liệu hiệu quả.

1. Đề IELTS Writing Task 1 Bar Chart: Leisure Activities

1.1. Đề bài

The graphs illustrate the average amount of time per day spent on popular leisure activities for different age groups in New Zealand.

Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.

1.2. Phân tích đề bài

Yếu tốThông tin
Dạng biểu đồTwo Bar Charts – Hai biểu đồ cột
Loại biểu đồStatic Charts – không có yếu tố thời gian
Đối tượngNăm nhóm tuổi tại New Zealand
Nhóm tuổi15-24, 25-34, 35-44, 45-54, 55+
Hoạt độngReading for Pleasure và Listening to Music
Đơn vịMinutes per day
Kỹ năng trọng tâmDifferences và Comparisons

Với đề bài này, chúng ta cần xác định sự khác biệt về thời gian dành cho hai hoạt động giải trí giữa các nhóm tuổi, đồng thời chỉ ra hoạt động nào được ưu tiên hơn ở từng nhóm.

2. Bài mẫu IELTS Writing Task 1 Bar Chart

Sample Answer

The two bar charts provide information on the average daily time spent on two leisure activities, namely reading for pleasure and listening to music, by five different age groups in New Zealand.

Overall, older individuals tend to spend more time reading, while younger age groups typically dedicate more time to listening to music. Interestingly, while reading time generally increases with age, time spent listening to music declines initially but sees a modest rebound after the age of 44.

The 15-24 age group spent the least amount of time reading for pleasure, at only 20 minutes per day, much less than the approximately 80 minutes they devoted to listening to music. Similarly, those aged 25-34 spent about 35 minutes reading daily, while their music listening time was considerably higher, at 60 minutes. However, this pattern changed among the 35-44 age group, with the time spent on both activities being almost identical at approximately 45 minutes per day.

For the 45-54 and 55+ age groups, listening to music regained its position as the activity receiving more time. In particular, those aged 45-54 spent roughly 60 minutes a day listening to music, compared to only 50 minutes allocated to reading. Similarly, people aged 55 and above also spent more time listening to music than reading, at approximately 75 minutes and 70 minutes per day, respectively.

3. Hướng dẫn viết Overview cho IELTS Writing Task 1 Bar Chart

Overview là phần khái quát những đặc điểm nổi bật nhất của biểu đồ. Với đề này, chúng ta có thể tập trung vào mối quan hệ giữa độ tuổi và thời gian dành cho các hoạt động giải trí.

3.1. Xu hướng đọc sách theo độ tuổi

Quan sát biểu đồ, chúng ta nhận thấy thời gian dành cho hoạt động đọc sách tăng dần theo độ tuổi:

  • 15-24 tuổi: Chỉ dành khoảng 20 phút mỗi ngày để đọc sách.
  • 25-34 và 35-44 tuổi: Thời gian đọc sách tăng lên lần lượt khoảng 35 và 45 phút.
  • 45-54 và 55+ tuổi: Dành nhiều thời gian đọc sách hơn, đạt khoảng 50 và 70 phút mỗi ngày.

Có thể viết:

Older individuals tend to spend more time reading, while younger age groups typically dedicate more time to listening to music.

Câu này sử dụng tend to spend more time để mô tả sự khác biệt về thói quen giữa các nhóm tuổi.

Đặc biệt, while giúp đối chiếu trực tiếp sở thích của người lớn tuổi và người trẻ.

3.2. Xu hướng nghe nhạc theo độ tuổi

Khác với đọc sách, thời gian nghe nhạc không tăng liên tục theo độ tuổi.

Nhóm 15-24 tuổi dành nhiều thời gian nghe nhạc nhất trong ba nhóm trẻ, khoảng 80 phút mỗi ngày. Con số này giảm xuống 60 phút ở nhóm 25-34 và 45 phút ở nhóm 35-44.

Tuy nhiên, sau tuổi 44, thời gian nghe nhạc tăng trở lại, đạt khoảng 60 phút ở nhóm 45-54 và 75 phút ở nhóm 55+.

Có thể viết:

Time spent listening to music declines initially but sees a modest rebound after the age of 44.

Cụm declines initially diễn tả sự giảm xuống ở những nhóm tuổi đầu tiên, trong khi sees a rebound thể hiện xu hướng tăng trở lại.

Lưu ý rằng đây là sự khác biệt giữa các nhóm tuổi tại cùng một thời điểm, không phải sự thay đổi theo thời gian.

4. Cách chia Body trong IELTS Writing Task 1 Bar Chart

Sau khi xác định Overview, chúng ta có thể phân chia Body theo độ tuổi, từ nhóm trẻ nhất đến lớn tuổi nhất.

ĐoạnNhóm tuổiNội dung chính
Body 115-24, 25-34, 35-44Sự khác biệt trong thói quen giải trí của các nhóm trẻ
Body 245-54 và 55+Thời gian đọc sách tăng và nghe nhạc phổ biến trở lại

Cách phân chia này giúp bài viết thể hiện rõ mối quan hệ giữa độ tuổi và thời gian dành cho từng hoạt động.

4.1. Body 1 – Các nhóm tuổi từ 15 đến 44

Bài mẫu bắt đầu với nhóm trẻ nhất:

The 15 – 24 age group spent the least amount of time reading for pleasure, at only 20 minutes per day, much less than the approximately 80 minutes they devoted to listening to music.

Câu này làm nổi bật sự chênh lệch rất lớn giữa hai hoạt động, với thời gian nghe nhạc cao gấp bốn lần đọc sách.

Cụm devoted to listening to music là cách diễn đạt hữu ích để mô tả thời gian dành cho một hoạt động.

Tiếp theo, nhóm 25 – 34 tuổi cũng có xu hướng tương tự, với khoảng 35 phút đọc sách và 60 phút nghe nhạc mỗi ngày.

Bài mẫu sử dụng:

Those aged 25 – 34 spent about 35 minutes reading daily, while their music listening time was considerably higher, at 60 minutes.

Cụm was considerably higher giúp nhấn mạnh sự chênh lệch đáng kể giữa hai số liệu.

Cuối cùng, nhóm 35 – 44 có đặc điểm khác biệt khi thời gian dành cho hai hoạt động gần như bằng nhau, khoảng 45 phút mỗi ngày.

Đây là một điểm chuyển tiếp quan trọng trong xu hướng của các nhóm tuổi, vì khoảng cách giữa thời gian đọc sách và nghe nhạc gần như biến mất.

4.2. Body 2 – Các nhóm tuổi từ 45 trở lên

Body 2 tập trung vào hai nhóm tuổi lớn hơn.

Đáng chú ý, sau tuổi 44, thời gian dành cho nghe nhạc tăng trở lại và tiếp tục cao hơn thời gian đọc sách.

Bài mẫu viết:

For the 45 – 54 and 55+ age groups, listening to music regained its position as the activity receiving more time.

Cụm regained its position thể hiện việc một hoạt động trở lại vị trí chiếm nhiều thời gian hơn sau giai đoạn hai hoạt động gần như ngang nhau.

Ở nhóm 45 – 54 tuổi, thời gian nghe nhạc đạt khoảng 60 phút mỗi ngày, so với 50 phút đọc sách.

Tương tự, nhóm 55+ dành khoảng 75 phút nghe nhạc và 70 phút đọc sách.

Cách viết này giúp làm rõ rằng thời gian đọc sách tăng dần theo độ tuổi, nhưng nghe nhạc vẫn là hoạt động chiếm nhiều thời gian hơn ở các nhóm lớn tuổi nhất.

5. Vocabulary IELTS Writing Task 1 Bar Chart

Dưới đây là những từ vựng và cấu trúc hữu ích được sử dụng trong bài mẫu.

VocabularyNghĩa tiếng Việt
leisure activitieshoạt động giải trí
reading for pleasuređọc sách để giải trí
listening to musicnghe nhạc
average daily timethời gian trung bình mỗi ngày
age groupnhóm tuổi
dedicate time todành thời gian cho
devote time todành thời gian cho
spend more time doing somethingdành nhiều thời gian hơn làm gì
tend tocó xu hướng
considerably highercao hơn đáng kể
almost identicalgần như bằng nhau
decline initiallyban đầu giảm xuống
see a reboundtăng trở lại
regain its positionlấy lại vị trí
be allocated tođược dành cho, phân bổ cho

Ngoài ra, khi mô tả thời gian dành cho hoạt động, có thể sử dụng linh hoạt các cấu trúc:

  • Spend 60 minutes listening to music: Dành 60 phút nghe nhạc.
  • Devote 35 minutes to reading: Dành 35 phút để đọc sách.
  • The time spent on reading stood at 45 minutes: Thời gian đọc sách ở mức 45 phút.

Những cách diễn đạt này giúp hạn chế việc lặp lại cấu trúc spend time trong bài viết.

6. Những lỗi cần tránh khi viết IELTS Writing Task 1 Bar Chart

Thứ nhất, nhầm lẫn giữa xu hướng theo độ tuổi và xu hướng theo thời gian. Đây là Static Chart, vì vậy việc thời gian đọc sách tăng ở các nhóm tuổi lớn hơn không có nghĩa là hoạt động đọc sách đã tăng theo thời gian.

Thứ hai, khái quát rằng người lớn tuổi luôn dành nhiều thời gian đọc sách hơn nghe nhạc. Thực tế, ở cả nhóm 45 – 54 và 55+, thời gian nghe nhạc vẫn cao hơn đọc sách. Điều nổi bật là thời gian đọc sách tăng theo độ tuổi.

Thứ ba, bỏ qua điểm chuyển tiếp ở nhóm 35-44. Đây là nhóm có thời gian dành cho hai hoạt động gần như bằng nhau, giúp làm rõ sự thay đổi trong chênh lệch giữa các nhóm tuổi.

7. Tổng kết

Qua đề IELTS Writing Task 1 Bar Chart về Leisure Activities tại New Zealand, chúng ta có thể áp dụng quy trình:

Identify Age Groups → Compare Activities → Write Overview → Group Similar Ages → Write Body

Với đề bài này, Overview tập trung vào thời gian đọc sách tăng dần theo độ tuổi, trong khi thời gian nghe nhạc giảm ở các nhóm trẻ rồi tăng trở lại sau tuổi 44. Body 1 phân tích ba nhóm tuổi từ 15 đến 44, còn Body 2 tập trung vào hai nhóm từ 45 tuổi trở lên.

Điều quan trọng nhất khi viết IELTS Writing Task 1 Bar Chart là xác định đúng mối quan hệ giữa các nhóm số liệu, lựa chọn những điểm khác biệt nổi bật và tổ chức thông tin theo trình tự hợp lý, thay vì chỉ lần lượt liệt kê từng cột trên biểu đồ.

Để lại một bình luận

Blog liên quan