Lịch khai giảng
Cơ sở Thái Hà
| Khóa học | Mục tiêu | Ngày khai giảng | Size lớp | Cơ sở |
|---|---|---|---|---|
| Junior 70 | 3.0 IELTS+ | 14/05/2026 | 8-10 | Thái Hà |
| Junior 70 | 3.0 IELTS+ | 28/05/2026 | 8-10 | Thái Hà |
| Senior 112 | 4.0+ IELTS | 15/05/2026 | 8-10 | Thái Hà |
| Senior 118 | 4.0+ IELTS | 20/05/2026 | 8-10 | Thái Hà |
| Senior 122 | 4.0+ IELTS | 30/05/2026 | 8-10 | Thái Hà |
| Researcher 119 | 6.0+ IELTS | 18/05/2026 | 8-10 | Thái Hà |
| Researcher 124 | 6.0+ IELTS | 21/05/2026 | 8-10 | Thái Hà |
| Philosopher 53 | 7.0+ IELTS | 14/05/2026 | 7-9 | Thái Hà |
| Lớp cấp tốc | Linh Hoạt | Linh hoạt | 1-1 |
Cơ sở Phố Vọng
| Khóa học | Mục tiêu | Ngày khai giảng | Size lớp | Cơ sở |
|---|---|---|---|---|
| Junior 66 | 3.0 IELTS | 15/05/2026 | 8-10 | Phố Vọng |
| Senior 119 | 4.5+ IELTS | 24/05/2026 | 8-10 | Phố Vọng |
| Senior 123 | 4.5+ IELTS | 30/05/2026 | 8-10 | Phố Vọng |
| Researcher 120 | 6.0+ IELTS | 15/05/2026 | 8-10 | Phố Vọng |
| Researcher 123 | 6.0+ IELTS | 21/05/2026 | 8-10 | Phố Vọng |
| Lớp cấp tốc | Linh Hoạt | Linh hoạt | Phố Vọng |
Cơ sở Cầu Giấy
| Khóa học | Mục tiêu | Ngày khai giảng | Size lớp | Cơ sở |
|---|---|---|---|---|
| Junior 68 | 3.0 IELTS | 20/05/2026 | 8-10 | Cầu Giấy |
| Senior 117 | 4.5 IELTS | 22/05/2026 | 8-10 | Cầu Giấy |
| Senior 121 | 3.5 IELTS | 21/05/2026 | 8-10 | Cầu Giấy |
| Researcher 126 | 6.0 IELTS | 30/05/2026 | 8-10 | Cầu Giấy |
| Lớp cấp tốc | IELTS | Linh hoạt |
| Khóa học | Mục tiêu | Ngày khai giảng | Size lớp | Cơ sở |
|---|---|---|---|---|
| Junior 70 | 3.0 IELTS+ | 14/05/2026 | 8-10 | Thái Hà |
| Junior 70 | 3.0 IELTS+ | 28/05/2026 | 8-10 | Thái Hà |
| Senior 112 | 4.0+ IELTS | 15/05/2026 | 8-10 | Thái Hà |
| Senior 118 | 4.0+ IELTS | 20/05/2026 | 8-10 | Thái Hà |
| Senior 122 | 4.0+ IELTS | 30/05/2026 | 8-10 | Thái Hà |
| Researcher 119 | 6.0+ IELTS | 18/05/2026 | 8-10 | Thái Hà |
| Researcher 124 | 6.0+ IELTS | 21/05/2026 | 8-10 | Thái Hà |
| Philosopher 53 | 7.0+ IELTS | 14/05/2026 | 7-9 | Thái Hà |
| Lớp cấp tốc | Linh Hoạt | Linh hoạt | 1-1 |
| Khóa học | Mục tiêu | Ngày khai giảng | Size lớp | Cơ sở |
|---|---|---|---|---|
| Junior 66 | 3.0 IELTS | 15/05/2026 | 8-10 | Phố Vọng |
| Senior 119 | 4.5+ IELTS | 24/05/2026 | 8-10 | Phố Vọng |
| Senior 123 | 4.5+ IELTS | 30/05/2026 | 8-10 | Phố Vọng |
| Researcher 120 | 6.0+ IELTS | 15/05/2026 | 8-10 | Phố Vọng |
| Researcher 123 | 6.0+ IELTS | 21/05/2026 | 8-10 | Phố Vọng |
| Lớp cấp tốc | Linh Hoạt | Linh hoạt | Phố Vọng |
| Khóa học | Mục tiêu | Ngày khai giảng | Size lớp | Cơ sở |
|---|---|---|---|---|
| Junior 68 | 3.0 IELTS | 20/05/2026 | 8-10 | Cầu Giấy |
| Senior 117 | 4.5 IELTS | 22/05/2026 | 8-10 | Cầu Giấy |
| Senior 121 | 3.5 IELTS | 21/05/2026 | 8-10 | Cầu Giấy |
| Researcher 126 | 6.0 IELTS | 30/05/2026 | 8-10 | Cầu Giấy |
| Lớp cấp tốc | IELTS | Linh hoạt |



