Đề IELTS Writing Task 1 04/01/2025: Charity Bar Chart

huonganh

6 lượt xem

08/10/26

IELTS Writing Task 1 Bar Chart là dạng bài quen thuộc trong kỳ thi IELTS Academic. Tuy nhiên, với những biểu đồ có sự thay đổi theo thời gian, nhiều thí sinh vẫn gặp khó khăn khi xác định xu hướng, lựa chọn số liệu nổi bật và phân chia các đoạn thân bài.

Trong bài viết này, IELTS Lab sẽ phân tích đề IELTS Writing Task 1 Bar Chart tháng 01/2025 về số tiền một công ty quyên góp cho sáu lĩnh vực từ thiện trong giai đoạn 2012-2014. Thông qua bài mẫu và hướng dẫn chi tiết, bạn sẽ học được cách viết Overview theo hai yếu tố Trends – Differences, đồng thời tổ chức Body logic theo tiêu chí Coherence and Cohesion.

1. Phân tích đề IELTS Writing Task 1 tháng 01/2025

1.1. Đề bài

The chart below shows the donations given to six different types of charity by one company from 2012 to 2014.

Yêu cầu: Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.

1.2. Xác định dạng biểu đồ

Yếu tốThông tin
Dạng bàiBar Chart – Biểu đồ cột
Loại biểu đồDynamic chart – Có sự thay đổi theo thời gian
Giai đoạn2012–2014
Đối tượngSáu lĩnh vực từ thiện
Đơn vịUSD
Kỹ năng trọng tâmTrends và Differences

Sáu lĩnh vực bao gồm Social welfare, Wildlife, Art, Education, Environment và Health.

Đây là dạng biểu đồ cột cơ bản có yếu tố thời gian. Vì vậy, thay vì mô tả lần lượt từng cột, chúng ta cần xác định hai đặc điểm quan trọng:

  • Trends: Những lĩnh vực nào tăng, giảm hoặc dao động trong giai đoạn được khảo sát?

  • Differences: Lĩnh vực nào nhận được nhiều tiền nhất và ít tiền nhất?

Hai yếu tố này sẽ là cơ sở để viết Overview và phân chia Body.

2. Bài mẫu IELTS Writing Task 1 Bar Chart tháng 01/2025

Dưới đây là bài mẫu được triển khai theo cấu trúc bốn đoạn: Introduction, Overview, Body 1 và Body 2.

IELTS WRITING TASK 1 – SAMPLE ANSWER

The bar chart compares the amounts of money donated by a company to six charitable sectors between 2012 and 2014.

Overall, donations to most categories fluctuated over the period, while funding for health increased steadily. Social welfare consistently received the largest amount of money, whereas art and wildlife attracted the lowest levels of funding.

In 2012, social welfare received the largest amount of funding among the six categories. Although donations to this sector declined in 2013, they recovered in the following year, allowing it to maintain its leading position. By contrast, wildlife and art received considerably less funding, with donations to both categories remaining below $5,000 throughout the period. Despite some minor increases, neither category approached the funding levels recorded for social welfare.

Donations to education and the environment both stood at approximately $8,000 in 2012 before falling to around $5,000 in 2013. Both categories then experienced a recovery in 2014, although their final figures differed. Meanwhile, donations to health rose steadily throughout the three-year period, showing a different pattern from the other two sectors.

Cấu trúc bài mẫu

ĐoạnNội dung chính
IntroductionParaphrase đề bài
OverviewKhái quát xu hướng và mức quyên góp cao, thấp
Body 1Social welfare, Wildlife, Art
Body 2Education, Environment, Health

Điểm quan trọng của bài mẫu là Overview và Body được xây dựng theo cùng một logic phân tích. Điều này giúp các ý được liên kết rõ ràng, thay vì trở thành một danh sách số liệu rời rạc.

3. Cách viết Overview cho đề IELTS Writing Task 1 tháng 01/2025

Overview là phần trình bày những đặc điểm nổi bật nhất của biểu đồ. Để viết tốt phần này, chúng ta sẽ phân tích theo hai hướng: Trends và Differences.

3.1. Trends – Xác định xu hướng tăng giảm

Quan sát các lĩnh vực từ thiện trong giai đoạn 2012-2014, chúng ta nhận thấy phần lớn có sự thay đổi không đồng đều. Cụ thể, Social welfare, Education và Environment đều giảm vào năm 2013 trước khi tăng trở lại vào năm 2014. Trong khi đó, Health thể hiện xu hướng tăng đều.

Vì vậy, có thể viết:

Overall, donations to most categories fluctuated over the period, while funding for health increased steadily.

3.2. Differences – Xác định số liệu cao nhất và thấp nhất

Bên cạnh xu hướng thay đổi, biểu đồ còn có sự chênh lệch đáng chú ý giữa các lĩnh vực. Social welfare luôn nhận được mức quyên góp cao nhất. Ngược lại, Art và Wildlife thuộc nhóm có mức quyên góp thấp nhất. Chúng ta có thể viết:

Social welfare consistently received the largest amount of money, whereas art and wildlife attracted the lowest levels of funding.

3.3. Overview hoàn chỉnh

Overall, donations to most categories fluctuated over the period, while funding for health increased steadily. Social welfare consistently received the largest amount of money, whereas art and wildlife attracted the lowest levels of funding.

4. Cách viết Body cho đề IELTS Writing Task 1 tháng 01/2025

Sau khi xác định Overview, chúng ta cần lựa chọn cách phân chia Body phù hợp. Một nguyên tắc quan trọng là nhóm các đối tượng có đặc điểm liên quan với nhau để người đọc dễ theo dõi và so sánh.

ĐoạnĐối tượngTrọng tâm
Body 1Social welfare, Wildlife, ArtNhóm có mức quyên góp cao nhất và thấp nhất
Body 2Education, Environment, HealthCác xu hướng tăng, giảm và phục hồi

Body 1 tập trung làm rõ sự khác biệt về quy mô quyên góp. Body 2 phân tích những xu hướng thay đổi theo thời gian.

4.1. Phân tích Body 1: Social Welfare, Wildlife và Art

Body 1 được triển khai theo thứ tự từ lĩnh vực có mức quyên góp cao nhất đến các lĩnh vực có mức thấp nhất.

 Câu 1: Giới thiệu Social Welfare

In 2012, social welfare received the largest amount of funding among the six categories.

Câu 2: Mô tả xu hướng giảm rồi phục hồi

Although donations to this sector declined in 2013, they recovered in the following year, allowing it to maintain its leading position.

Câu này kết hợp ba thông tin: số tiền giảm trong năm 2013, phục hồi vào năm 2014 và Social welfare vẫn giữ vị trí cao nhất. Thay vì viết ba câu riêng biệt, chúng ta có thể sử dụng cấu trúc Although + clause để diễn đạt mạch lạc hơn.

Câu 3 – 4: Mô tả Wildlife và Art

By contrast, wildlife and art received considerably less funding, with donations to both categories remaining below $5,000 throughout the period.

Despite some minor increases, neither category approached the funding levels recorded for social welfare.

Hai câu này tập trung vào sự khác biệt giữa Wildlife, Art và Social welfare.

Body 1 hoàn chỉnh

In 2012, social welfare received the largest amount of funding among the six categories. Although donations to this sector declined in 2013, they recovered in the following year, allowing it to maintain its leading position. By contrast, wildlife and art received considerably less funding, with donations to both categories remaining below $5,000 throughout the period. Despite some minor increases, neither category approached the funding levels recorded for social welfare.

4.2.Phân tích Body 2: Education, Environment và Health

Body 2 tập trung vào các xu hướng thay đổi của ba lĩnh vực còn lại.

Câu 1: Education và Environment cùng giảm

Education và Environment đều bắt đầu ở mức khoảng 8.000 USD vào năm 2012, sau đó giảm xuống khoảng 5.000 USD vào năm 2013.

Donations to education and the environment both stood at approximately $8,000 in 2012 before falling to around $5,000 in 2013.

Câu 2: Mô tả sự phục hồi năm 2014

Both categories then experienced a recovery in 2014, although their final figures differed.

Cụm experienced a recovery là một cách diễn đạt học thuật để mô tả số liệu tăng trở lại sau khi giảm.

Câu 3: Mô tả Health tăng đều

Meanwhile, donations to health rose steadily throughout the three-year period, showing a different pattern from the other two sectors.

Trong khi Education và Environment giảm rồi phục hồi, Health tăng đều trong cả giai đoạn. Sự khác biệt này được nhấn mạnh bằng cụm showing a different pattern.

Body 2 hoàn chỉnh

Donations to education and the environment both stood at approximately $8,000 in 2012 before falling to around $5,000 in 2013. Both categories then experienced a recovery in 2014, although their final figures differed. Meanwhile, donations to health rose steadily throughout the three-year period, showing a different pattern from the other two sectors.

5. Vocabulary IELTS Writing Task 1 Bar Chart tháng 01/2025

Dưới đây là những từ vựng và cấu trúc có thể tái sử dụng cho các đề Bar Chart tương tự.

5.1. Vocabulary mô tả xu hướng

EnglishNghĩa tiếng Việt
fluctuatedao động
increase steadilytăng đều
rise consistentlytăng liên tục
declinegiảm
fall togiảm xuống mức
recoverphục hồi
experience a recoverycó sự phục hồi
remain stableduy trì ổn định
show an upward trendthể hiện xu hướng tăng
show a downward trendthể hiện xu hướng giảm

5.2. Vocabulary so sánh số liệu

EnglishNghĩa tiếng Việt
stand atở mức
approximatelyxấp xỉ
the largest amount of fundingkhoản tài trợ lớn nhất
the lowest level of fundingmức tài trợ thấp nhất
considerably lessít hơn đáng kể
remain belowduy trì dưới mức
maintain its leading positionduy trì vị trí dẫn đầu
show a different patternthể hiện xu hướng khác biệt
by contrasttrái lại
whereastrong khi đó

5.3. Vocabulary chủ đề Charity & Donations

EnglishNghĩa tiếng Việt
charitable sectorlĩnh vực từ thiện
donationkhoản quyên góp
donate money toquyên góp tiền cho
receive fundingnhận tài trợ
funding levelsmức tài trợ
social welfarephúc lợi xã hội
wildlifeđộng vật hoang dã
educationgiáo dục
environmentmôi trường
healthy tế, sức khỏe

6. Những lỗi cần tránh khi viết IELTS Writing Task 1 Bar Chart

6.1. Overview chỉ liệt kê số liệu

Overview cần tóm tắt những đặc điểm nổi bật thay vì mô tả chi tiết từng giá trị.

Với đề tháng 01/2025 này, bạn chỉ cần tập trung vào xu hướng biến động và sự chênh lệch giữa các lĩnh vực.

6.2. Sử dụng “fluctuate” cho mọi xu hướng

Không phải tất cả các thay đổi đều là fluctuation.

Xu hướngCách diễn đạt
Tăng đềuincrease steadily
Giảm đềudecline steadily
Giảm rồi tăngdecline before recovering
Tăng rồi giảmrise before falling
Lên xuống nhiều lầnfluctuate

Đặc biệt, Health tăng đều nên không thể mô tả là fluctuated.

6.3. Phân chia Body thiếu logic

Việc mô tả lần lượt sáu lĩnh vực có thể khiến bài viết rời rạc.

Thay vào đó, hãy nhóm các đối tượng có điểm tương đồng hoặc khác biệt đáng chú ý.

Đây cũng là cách giúp bài viết thể hiện rõ khả năng so sánh dữ liệu.

6.4. Thiếu số liệu minh họa trong Body

Overview có thể không cần số liệu cụ thể, nhưng Body nên sử dụng những giá trị tiêu biểu.

Ví dụ, thay vì chỉ viết:

Donations to education declined in 2013.

Bạn có thể viết:

Donations to education fell from approximately $8,000 in 2012 to around $5,000 in 2013.

Cách thứ hai thể hiện rõ hơn quy mô thay đổi.

7. Tổng kết: Kinh nghiệm xử lý IELTS Writing Task 1 Bar Chart

Thông qua đề IELTS Writing Task 1 Bar Chart tháng 01/2025, chúng ta có thể rút ra một quy trình phân tích hiệu quả:

Identify Trends → Identify Differences → Write Overview → Group Data → Write Body

Với đề bài này, Overview tập trung vào sự biến động của phần lớn lĩnh vực và vị trí dẫn đầu của Social welfare. Body 1 phân tích Social welfare, Wildlife và Art; Body 2 mô tả Education, Environment và Health. Điều quan trọng nhất khi viết IELTS Writing Task 1 không phải sử dụng thật nhiều cấu trúc phức tạp. Thay vào đó, thí sinh cần lựa chọn thông tin nổi bật, nhóm dữ liệu hợp lý và so sánh số liệu chính xác.

Để lại một bình luận

Blog liên quan