IELTS Writing Task 1 Line Graph là dạng bài yêu cầu thí sinh mô tả sự thay đổi của số liệu theo thời gian. Với những biểu đồ có nhiều nhóm đối tượng, người viết cần xác định xu hướng tăng giảm, lựa chọn số liệu nổi bật và nhóm thông tin một cách hợp lý.
Trong bài viết này, IELTS Lab sẽ phân tích đề IELTS Writing Task 1 Line Graph về tỷ suất sinh của phụ nữ thuộc sáu nhóm tuổi tại Vương quốc Anh trong giai đoạn 1973–2008. Thông qua bài mẫu và hướng dẫn chi tiết, bạn sẽ học cách viết Overview theo hai yếu tố Trends – Differences, phân chia Body theo nhóm tuổi và sử dụng từ vựng mô tả số liệu hiệu quả.
1. Đề IELTS Writing Task 1 Line Graph: Birth Rates
1.1. Đề bài
The line graph illustrates the birth rates of women in six different age groups in the UK over a 35-year period, starting from 1973.
Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.

1.2. Phân tích đề bài
| Yếu tố | Thông tin |
|---|---|
| Dạng biểu đồ | Line Graph – Biểu đồ đường |
| Loại biểu đồ | Dynamic Chart – có yếu tố thời gian |
| Giai đoạn | 1973–2008 |
| Đối tượng | Phụ nữ thuộc sáu nhóm tuổi tại Anh |
| Đơn vị | Births per 1,000 women |
| Kỹ năng trọng tâm | Trends và Differences |
Với biểu đồ này, chúng ta cần tập trung vào sự thay đổi tỷ suất sinh của từng nhóm tuổi và xác định nhóm có tỷ suất sinh cao nhất, thấp nhất trong giai đoạn được khảo sát.
2. Bài mẫu IELTS Writing Task 1 Line Graph: Birth Rates
Sample Answer
The line graph illustrates the birth rates of women in six different age groups in the UK over a 35-year period, starting from 1973.
Overall, birth rates among younger women, particularly those aged 20–29, were consistently higher than those of older groups, such as women aged 35–39 and those aged 40 and above. Interestingly, birth rates among women aged 30–39 increased over the period, while the younger age groups and women aged 40+ generally experienced a decline.
With regard to the younger groups, the birth rate for women aged 25–29 began at around 140 births per 1,000 women in 1973, before falling to just under 120 by 2008 after a period of fluctuations. Similarly, the corresponding figure for women aged 20–24 saw a significant drop from roughly 130 to just under 100 during the same period. Meanwhile, women under 20 experienced a gradual but consistent decline in birth rates, from around 60 births per 1,000 women in 1973 to 40 in 2008.
In contrast, birth rates for women in their thirties generally increased. Women aged 30–34 started at roughly 70 births per 1,000 and reached around 90 in 2008, approaching the figure for the 25–29 age group. The birth rate for women aged 35–39 also rose considerably after remaining relatively stable in the first 15 years, reaching over 60 by the end of the period. Lastly, women aged 40 and over had the lowest birth rates throughout the timeframe, with the figure declining gradually from around 20 to just under 10 births per 1,000 women by 2008.
3. Hướng dẫn viết Overview cho IELTS Writing Task 1 Line Graph
Overview là phần khái quát những đặc điểm nổi bật nhất của biểu đồ. Với đề này, chúng ta có thể triển khai theo hai yếu tố: Trends (xu hướng) và Differences (sự khác biệt).
3.1. Trends – Xác định xu hướng tăng giảm
Quan sát biểu đồ, có thể nhận thấy:
- Nhóm 30–34 và 35–39 tuổi: Tỷ suất sinh nhìn chung tăng trong giai đoạn 1973–2008.
- Nhóm dưới 20, 20–24 và 25–29 tuổi: Tỷ suất sinh giảm, dù mức độ và diễn biến khác nhau.
- Nhóm 40+: Duy trì tỷ suất sinh thấp và tiếp tục giảm nhẹ.
Có thể viết:
Birth rates among women aged 30–39 increased over the period, while the younger age groups and women aged 40+ generally experienced a decline.
Cấu trúc increased over the period diễn tả xu hướng tăng, trong khi experienced a decline thể hiện sự suy giảm.
Đặc biệt, while giúp đối chiếu hai nhóm có xu hướng trái ngược trong cùng một câu.
3.2. Differences – Xác định nhóm có tỷ suất sinh cao nhất và thấp nhất
Bên cạnh xu hướng, biểu đồ còn cho thấy sự khác biệt đáng kể giữa các nhóm tuổi.
Nhóm 20–24 và 25–29 tuổi nhìn chung có tỷ suất sinh cao hơn các nhóm còn lại, trong khi phụ nữ từ 40 tuổi trở lên ghi nhận mức thấp nhất.
Bài mẫu viết:
Birth rates among younger women, particularly those aged 20–29, were consistently higher than those of older groups.
Cụm were consistently higher than nhấn mạnh sự chênh lệch được duy trì trong phần lớn giai đoạn.
Như vậy, Overview đã bao quát được cả xu hướng thay đổi và sự khác biệt nổi bật mà không cần đưa quá nhiều số liệu cụ thể.
4. Cách chia Body trong IELTS Writing Task 1 Line Graph
Sau khi xác định Overview, chúng ta có thể phân chia Body theo nhóm tuổi.
| Đoạn | Nhóm tuổi | Nội dung chính |
|---|---|---|
| Body 1 | Dưới 20, 20–24, 25–29 | Các nhóm trẻ có tỷ suất sinh giảm |
| Body 2 | 30–34, 35–39, 40+ | Các nhóm lớn tuổi và xu hướng khác biệt |
Cách chia này giúp bài viết có trình tự rõ ràng, đồng thời làm nổi bật sự tương phản giữa các nhóm tuổi theo tiêu chí Coherence and Cohesion.
4.1. Body 1 – Các nhóm tuổi dưới 30
Bài mẫu bắt đầu với nhóm 25–29 tuổi:
The birth rate for women aged 25–29 began at around 140 births per 1,000 women in 1973, before falling to just under 120 by 2008.
Câu này mô tả nhóm có tỷ suất sinh cao nhất ở thời điểm ban đầu.
Cụm before falling to được sử dụng để diễn tả mức giảm từ giá trị ban đầu đến giá trị cuối cùng.
Tiếp theo, nhóm 20–24 tuổi cũng ghi nhận sự sụt giảm đáng kể, từ khoảng 130 xuống dưới 100 ca sinh trên 1.000 phụ nữ.
Bài mẫu sử dụng:
The corresponding figure for women aged 20–24 saw a significant drop from roughly 130 to just under 100.
Cụm the corresponding figure giúp liên kết số liệu của hai nhóm tuổi mà không cần lặp lại toàn bộ đối tượng.
Cuối cùng, nhóm dưới 20 tuổi có xu hướng giảm đều hơn, từ khoảng 60 xuống 40 ca sinh trên 1.000 phụ nữ.
Việc nhóm ba đối tượng này trong cùng một đoạn giúp làm rõ xu hướng suy giảm tỷ suất sinh ở các nhóm phụ nữ trẻ.
4.2. Body 2 – Các nhóm tuổi từ 30 trở lên
Body 2 tập trung vào ba nhóm tuổi còn lại, trong đó hai nhóm 30–34 và 35–39 có xu hướng tăng.
Trước tiên, phụ nữ 30–34 tuổi ghi nhận tỷ suất sinh tăng từ khoảng 70 lên 90 ca sinh trên 1.000 phụ nữ.
Women aged 30–34 started at roughly 70 births per 1,000 and reached around 90 in 2008.
Tiếp theo, nhóm 35–39 tuổi có tỷ suất sinh tương đối ổn định trong 15 năm đầu, sau đó tăng đáng kể và đạt trên 60 vào năm 2008.
Bài mẫu viết:
The birth rate for women aged 35–39 also rose considerably after remaining relatively stable in the first 15 years.
Cụm after remaining relatively stable rất hữu ích khi mô tả một chỉ số duy trì ổn định trước khi thay đổi.
Cuối cùng, phụ nữ từ 40 tuổi trở lên duy trì tỷ suất sinh thấp nhất, giảm từ khoảng 20 xuống dưới 10 ca sinh trên 1.000 phụ nữ.
Sự khác biệt này cho thấy không phải tất cả các nhóm phụ nữ lớn tuổi đều có xu hướng tăng tỷ suất sinh.
5. Vocabulary IELTS Writing Task 1 Line Graph
Dưới đây là những từ vựng và cấu trúc hữu ích được sử dụng trong bài mẫu.
| Vocabulary | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| birth rate | tỷ suất sinh |
| births per 1,000 women | số ca sinh trên 1.000 phụ nữ |
| age demographic | nhóm nhân khẩu học theo tuổi |
| age group | nhóm tuổi |
| consistently higher than | liên tục cao hơn |
| experience a decline | ghi nhận sự suy giảm |
| a significant drop | mức giảm đáng kể |
| a gradual decline | sự giảm dần |
| the corresponding figure | số liệu tương ứng |
| a period of fluctuations | giai đoạn biến động |
| increase considerably | tăng đáng kể |
| remain relatively stable | duy trì tương đối ổn định |
| reach a peak of | đạt mức đỉnh |
| approach the figure for | tiến gần mức của |
| throughout the timeframe | trong suốt giai đoạn |
Ngoài ra, khi mô tả tỷ suất sinh, cần sử dụng đúng đơn vị:
- 140 births per 1,000 women: 140 ca sinh trên 1.000 phụ nữ.
- The birth rate fell to 100: Tỷ suất sinh giảm xuống mức 100.
- The figure increased by 20: Số liệu tăng thêm 20 ca sinh trên 1.000 phụ nữ.
Không nên sử dụng đơn vị phần trăm (%) nếu biểu đồ thể hiện số ca sinh trên 1.000 phụ nữ.
6. Những lỗi cần tránh khi viết IELTS Writing Task 1 Line Graph
Thứ nhất, khái quát rằng tất cả phụ nữ lớn tuổi đều có tỷ suất sinh tăng. Trong biểu đồ này, hai nhóm 30–34 và 35–39 tăng, nhưng nhóm 40+ lại giảm.
Thứ hai, nhầm lẫn giữa tỷ suất sinh và tổng số ca sinh. Biểu đồ thể hiện số ca sinh trên 1.000 phụ nữ ở từng nhóm tuổi, không phải tổng số trẻ được sinh ra tại Anh.
Thứ ba, chỉ so sánh điểm đầu và điểm cuối. Với nhóm 25–29, số liệu có biến động trong giai đoạn, còn nhóm 35–39 ổn định trong những năm đầu trước khi tăng. Đây là những đặc điểm cần được đề cập để mô tả chính xác xu hướng.
7. Tổng kết
Qua đề IELTS Writing Task 1 Line Graph về Birth Rates in the UK, chúng ta có thể áp dụng quy trình:
Identify Trends → Identify Differences → Write Overview → Group Age Categories → Write Body
Với đề bài này, Overview tập trung vào tỷ suất sinh cao ở nhóm phụ nữ 20–29 tuổi, xu hướng giảm ở các nhóm trẻ và sự gia tăng của hai nhóm 30–34 và 35–39. Body 1 mô tả các nhóm dưới 30 tuổi, trong khi Body 2 phân tích những nhóm từ 30 tuổi trở lên.
Điều quan trọng nhất khi viết IELTS Writing Task 1 Line Graph là xác định đúng xu hướng của từng nhóm tuổi, sử dụng chính xác đơn vị tỷ suất sinh và lựa chọn những số liệu nổi bật để so sánh, thay vì chỉ liệt kê từng đường trên biểu đồ.














Để lại một bình luận
Bạn phải đăng nhập để gửi bình luận.