Lịch khai giảng

Cơ sở Thái Hà

Khóa họcMục tiêuNgày khai giảngSize lớpCơ sở
Junior 703.0 IELTS+14/05/20268-10Thái Hà
Junior 703.0 IELTS+28/05/20268-10Thái Hà
Senior 1124.0+ IELTS15/05/20268-10Thái Hà
Senior 1184.0+ IELTS20/05/20268-10Thái Hà
Senior 1224.0+ IELTS30/05/20268-10Thái Hà
Researcher 1196.0+ IELTS18/05/20268-10Thái Hà
Researcher 1246.0+ IELTS21/05/20268-10Thái Hà
Philosopher 537.0+ IELTS14/05/20267-9Thái Hà
Lớp cấp tốcLinh HoạtLinh hoạt1-1

Cơ sở Phố Vọng

Khóa họcMục tiêuNgày khai giảngSize lớpCơ sở
Junior 663.0 IELTS15/05/20268-10Phố Vọng
Senior 1194.5+ IELTS24/05/20268-10Phố Vọng
Senior 1234.5+ IELTS30/05/20268-10Phố Vọng
Researcher 1206.0+ IELTS15/05/20268-10Phố Vọng
Researcher 1236.0+ IELTS21/05/20268-10Phố Vọng
Lớp cấp tốcLinh HoạtLinh hoạtPhố Vọng

Cơ sở Cầu Giấy

Khóa họcMục tiêuNgày khai giảngSize lớpCơ sở
Junior 683.0 IELTS20/05/20268-10Cầu Giấy
Senior 1174.5 IELTS22/05/20268-10Cầu Giấy
Senior 1213.5 IELTS21/05/20268-10Cầu Giấy
Researcher 1266.0 IELTS30/05/20268-10Cầu Giấy
Lớp cấp tốcIELTSLinh hoạt

 

Khóa họcMục tiêuNgày khai giảngSize lớpCơ sở
Junior 703.0 IELTS+14/05/20268-10Thái Hà
Junior 703.0 IELTS+28/05/20268-10Thái Hà
Senior 1124.0+ IELTS15/05/20268-10Thái Hà
Senior 1184.0+ IELTS20/05/20268-10Thái Hà
Senior 1224.0+ IELTS30/05/20268-10Thái Hà
Researcher 1196.0+ IELTS18/05/20268-10Thái Hà
Researcher 1246.0+ IELTS21/05/20268-10Thái Hà
Philosopher 537.0+ IELTS14/05/20267-9Thái Hà
Lớp cấp tốcLinh HoạtLinh hoạt1-1
Khóa họcMục tiêuNgày khai giảngSize lớpCơ sở
Junior 663.0 IELTS15/05/20268-10Phố Vọng
Senior 1194.5+ IELTS24/05/20268-10Phố Vọng
Senior 1234.5+ IELTS30/05/20268-10Phố Vọng
Researcher 1206.0+ IELTS15/05/20268-10Phố Vọng
Researcher 1236.0+ IELTS21/05/20268-10Phố Vọng
Lớp cấp tốcLinh HoạtLinh hoạtPhố Vọng

 

Khóa họcMục tiêuNgày khai giảngSize lớpCơ sở
Junior 683.0 IELTS20/05/20268-10Cầu Giấy
Senior 1174.5 IELTS22/05/20268-10Cầu Giấy
Senior 1213.5 IELTS21/05/20268-10Cầu Giấy
Researcher 1266.0 IELTS30/05/20268-10Cầu Giấy
Lớp cấp tốcIELTSLinh hoạt