Speaking Helping Others là một chủ đề quen thuộc trong IELTS Speaking Part 2, thuộc nhóm đề miêu tả con người (People). Với dạng bài này, thí sinh cần giới thiệu một người có tinh thần giúp đỡ người khác, đưa ra những hành động cụ thể và giải thích tại sao mình ấn tượng với người đó.
Trong bài viết này, IELTS Lab sẽ hướng dẫn cách trả lời đề: Describe a person you know who enjoys helping other people.
Ý tưởng của bài là một nữ bác sĩ gia đình đang điều hành phòng khám tư tại địa phương. Không chỉ tận tâm với bệnh nhân, cô còn thể hiện khả năng giải quyết vấn đề trong giai đoạn dịch COVID-19. Đặc biệt, cô thường quan tâm đến trẻ em và hỗ trợ những bệnh nhân cao tuổi có hoàn cảnh khó khăn.
1. Ý tưởng cho đề IELTS Speaking Helping Others
Với đề IELTS Speaking Helping Others, bạn nên tập trung vào ba yếu tố: người đó là ai, họ đã giúp đỡ người khác như thế nào và tại sao bạn ngưỡng mộ họ. Thay vì chỉ sử dụng những tính từ như kind, friendly hoặc helpful, hãy kể một câu chuyện cụ thể để chứng minh tính cách của người đó.
Trong bài này, chúng ta lựa chọn một nữ bác sĩ gia đình với hai câu chuyện nổi bật:
- Trong đại dịch COVID-19: Cô tuyển thêm nhân viên để xử lý khối lượng công việc ngày càng lớn, giúp phòng khám phục vụ được nhiều bệnh nhân hơn.
- Trong công việc hằng ngày: Cô thường tặng quà nhỏ cho trẻ em và đôi khi miễn phí dịch vụ khám cho người cao tuổi.
Storyline: Family doctor → Small clinic → Hard-working → COVID-19 lockdown → Busy clinic → Hire pharmacists → Help patients → Free services → Caring → Admiration
Có thể chia bài nói thành năm phần:
| Phần | Nội dung chính |
|---|---|
| Introduction | Giới thiệu bác sĩ gia đình |
| About her | Phòng khám, công việc và sự tận tâm |
| A memorable story | Cách cô xử lý tình trạng quá tải trong đại dịch |
| Other examples | Tặng quà trẻ em và hỗ trợ bệnh nhân lớn tuổi |
| Feelings | Lý do ngưỡng mộ và muốn học hỏi cô |
2. Bài mẫu IELTS Speaking Part 2: Describe a person who enjoys helping other people
Introduction – Giới thiệu người muốn miêu tả
I’d like to talk about our family doctor, who is one of the most caring and helpful people I know. I’ve known her for several years, and what impresses me most is how dedicated she is to her patients. She always tries her best to help people, even when she’s extremely busy.
About Her – Miêu tả công việc và phòng khám
She has been running a small clinic in my neighborhood for several years, providing general healthcare services. Thanks to her dedication and strong work ethic, the clinic has become quite successful. Nowadays, many local residents visit her clinic for regular check-ups, medical advice and treatment for common health problems. She’s also known for being very patient and attentive, especially when dealing with elderly people and young children.
A Memorable Story – Câu chuyện trong đại dịch COVID-19
What impressed me most was what she did during the COVID-19 lockdown. At that time, it was difficult for many people to visit hospitals, so her clinic became extremely busy. To deal with the situation, she came up with a smart solution. She hired several newly graduated pharmacists who were struggling to find jobs at the time. They helped with reception duties and medication-related tasks, while she focused on examining patients and writing prescriptions. Thanks to this arrangement, the clinic was able to operate more efficiently and take care of more patients.
How She Helps Others – Những hành động giúp đỡ khác
Apart from that, she’s a genuinely caring person. She often gives small treats to children to make them feel more comfortable during their visits. Sometimes, she also provides free consultations for elderly patients who are struggling financially. What I really admire is that she doesn’t seem to do these things for recognition. She simply wants to make healthcare more accessible to people in her community.
Feelings – Cảm nghĩ về người bác sĩ
Overall, I really admire her because she’s not only a dedicated doctor but also a kind-hearted person who genuinely cares about others. I think she has made a positive difference in our neighborhood through both her medical work and her generosity. To me, she’s a great example of someone who enjoys helping people, and I’d love to become more thoughtful and helpful like her.
3. Cách triển khai đề IELTS Speaking Helping Others
3.1. Introduction – Giới thiệu nhân vật
Với đề Describe a Person Who Enjoys Helping Other People, bạn nên giới thiệu người đó ngay trong câu đầu tiên.
I’d like to talk about our family doctor, who is one of the most caring and helpful people I know.
Cách mở đầu này giúp người nghe xác định được nhân vật và đặc điểm tính cách nổi bật.
Bạn cũng có thể thêm một câu giải thích:
What impresses me most is how dedicated she is to her patients.
Câu này giúp chuyển tự nhiên sang phần miêu tả công việc.
3.2. About Her – Miêu tả công việc
Sau khi giới thiệu nhân vật, chúng ta cần cung cấp một số thông tin nền tảng.
Trong bài này, người nói miêu tả một nữ bác sĩ đã điều hành phòng khám nhỏ trong nhiều năm.
She has been running a small clinic in my neighborhood for several years.
Thanks to her dedication and strong work ethic, the clinic has become quite successful.
Hai cụm đáng học là:
- Dedication: Sự tận tâm, cống hiến.
- Strong work ethic: Tinh thần làm việc nghiêm túc, có trách nhiệm.
Những cụm này giúp miêu tả tính cách thông qua thái độ làm việc, thay vì chỉ sử dụng tính từ đơn giản như hard-working.
3.3. A Memorable Story – Kể một câu chuyện cụ thể
Đây là phần quan trọng nhất của bài nói.
Thay vì chỉ khẳng định người bác sĩ luôn giúp đỡ người khác, chúng ta kể lại một sự kiện trong giai đoạn COVID-19.
Câu chuyện có cấu trúc:
Problem → Solution → Action → Positive result
Cụ thể:
COVID-19 lockdown → Clinic became busy → Hired pharmacists → Shared responsibilities → Helped more patients
Một câu rất hữu ích là:
To deal with the situation, she came up with a smart solution.
Cụm come up with a solution có thể sử dụng trong nhiều đề IELTS Speaking về khó khăn, thử thách và giải quyết vấn đề.
3.4. Other Examples – Bổ sung những hành động nhỏ
Sau câu chuyện chính, bạn nên thêm một vài chi tiết đời thường để làm nổi bật tính cách của nhân vật.
Trong bài này:
She often gives small treats to children to make them feel more comfortable.
Sometimes, she also provides free consultations for elderly patients who are struggling financially.
Những hành động này không quá lớn lao, nhưng giúp thể hiện lòng tốt và sự quan tâm của người bác sĩ.
3.5. Feelings – Giải thích tại sao ngưỡng mộ
Phần kết nên liên hệ trực tiếp với yêu cầu enjoys helping other people.
She’s a great example of someone who genuinely cares about others.
She has made a positive difference in our neighborhood.
Những cụm này nhấn mạnh tác động tích cực của người bác sĩ đối với cộng đồng.
4. IELTS Speaking Helping Others Vocabulary
4.1. Vocabulary miêu tả tính cách
| English | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| a caring person | một người biết quan tâm |
| a helpful person | một người hay giúp đỡ |
| a kind-hearted person | một người tốt bụng |
| be dedicated to something | tận tâm với điều gì |
| have a strong work ethic | có tinh thần làm việc nghiêm túc |
| be patient and attentive | kiên nhẫn và chu đáo |
| genuinely care about others | thực sự quan tâm đến người khác |
| be thoughtful | chu đáo, biết nghĩ cho người khác |
| show generosity | thể hiện sự hào phóng |
| make a positive difference | tạo ra sự thay đổi tích cực |
Một cụm rất phù hợp với chủ đề này là genuinely care about others.
She’s a kind-hearted person who genuinely cares about others.
So với She is very kind, câu này thể hiện rõ hơn sự quan tâm chân thành của nhân vật.
4.2. Vocabulary về Healthcare & Medical Services
| English | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| a family doctor | bác sĩ gia đình |
| run a small clinic | điều hành một phòng khám nhỏ |
| general healthcare services | các dịch vụ chăm sóc sức khỏe tổng quát |
| a regular check-up | buổi khám sức khỏe định kỳ |
| medical advice | lời khuyên y tế |
| common health problems | những vấn đề sức khỏe thông thường |
| examine patients | thăm khám bệnh nhân |
| write prescriptions | kê đơn thuốc |
| provide free consultations | cung cấp dịch vụ tư vấn/khám miễn phí |
| make healthcare more accessible | giúp dịch vụ y tế dễ tiếp cận hơn |
Đặc biệt, run a clinic là cách diễn đạt tự nhiên khi nói về việc quản lý hoặc vận hành phòng khám.
She has been running a small clinic for several years.
4.3. Vocabulary về Work & Problem-Solving
| English | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| deal with a situation | xử lý tình huống |
| come up with a smart solution | nghĩ ra một giải pháp thông minh |
| become extremely busy | trở nên vô cùng bận rộn |
| hire new employees | tuyển nhân viên mới |
| newly graduated pharmacists | những dược sĩ mới tốt nghiệp |
| struggle to find work | gặp khó khăn khi tìm việc |
| handle reception duties | đảm nhận công việc lễ tân |
| share responsibilities | chia sẻ trách nhiệm |
| operate more efficiently | hoạt động hiệu quả hơn |
| focus on doing something | tập trung làm điều gì |
Come up with a solution
Cụm này diễn tả việc nghĩ ra một phương án để giải quyết khó khăn.
She came up with a smart solution to deal with the situation.
Đây là phrasal verb hữu ích trong các chủ đề về công việc, học tập, sáng tạo và giải quyết vấn đề.
Struggle to do something
Cụm này có nghĩa là gặp khó khăn khi làm điều gì.
Several newly graduated pharmacists were struggling to find jobs.
Cấu trúc:
struggle + to V
Ví dụ:
Many students struggle to manage their time effectively.
5. Vocabulary miêu tả sự giúp đỡ và lòng tốt
| English | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| help people in need | giúp đỡ những người cần hỗ trợ |
| offer help to someone | đề nghị giúp đỡ ai |
| provide free services | cung cấp dịch vụ miễn phí |
| support elderly patients | hỗ trợ bệnh nhân cao tuổi |
| struggle financially | gặp khó khăn về tài chính |
| make someone feel comfortable | khiến ai cảm thấy thoải mái |
| do something for recognition | làm điều gì để được công nhận |
| give back to the community | đóng góp trở lại cho cộng đồng |
| make a difference in someone’s life | tạo ra thay đổi tích cực trong cuộc sống của ai |
| have a positive impact on | có ảnh hưởng tích cực đến |
Give back to the community
Cụm này thường dùng khi nói về những người đóng góp thời gian, công sức hoặc tài chính để giúp đỡ cộng đồng.
She always tries to give back to the community through her work.
Make a difference
Đây là một trong những cụm hữu ích nhất với chủ đề Helping Others.
She has made a positive difference in the lives of many local residents.
Bạn có thể sử dụng cụm này khi miêu tả giáo viên, bác sĩ, tình nguyện viên hoặc những người có ảnh hưởng tích cực.
6. Cấu trúc ngữ pháp đáng học trong bài
6.1. Present Perfect Continuous
Dùng để diễn tả một hành động bắt đầu trong quá khứ và tiếp tục đến hiện tại.
She has been running a small clinic for several years.
Cấu trúc:
S + have/has + been + V-ing + for/since …
Ở đây, người bác sĩ bắt đầu điều hành phòng khám từ nhiều năm trước và vẫn tiếp tục công việc đến hiện tại.
6.2. What impressed me most was …
Dùng để nhấn mạnh điều khiến bạn ấn tượng nhất.
What impressed me most was what she did during the COVID-19 lockdown.
Cấu trúc này rất phù hợp khi kể về một hành động đáng nhớ của người khác.
Bạn cũng có thể sử dụng:
What impressed me most was her willingness to help people in need.
6.3. While + Clause
Dùng để mô tả hai hoạt động diễn ra song song hoặc thể hiện sự phân chia công việc.
They handled reception duties, while she focused on examining patients.
Cách viết này giúp làm rõ việc phân công trách nhiệm trong phòng khám.
6.4. Thanks to + Noun/Noun Phrase
Dùng để chỉ nguyên nhân dẫn đến một kết quả tích cực.
Thanks to her dedication and strong work ethic, the clinic has become successful.
Lưu ý, thanks to cần đi với danh từ hoặc cụm danh từ, không trực tiếp đi với một mệnh đề đầy đủ.
7. Những lỗi cần tránh trong bài
7.1. Chỉ nói nhân vật tốt bụng mà không có dẫn chứng
Bạn nên sử dụng những tình huống thực tế để minh họa.
Thay vì:
She always helps other people.
Hãy nói:
She sometimes provides free consultations for elderly patients who are struggling financially.
Câu thứ hai cụ thể và thuyết phục hơn.
7.2. Kể quá dài về đại dịch COVID-19
Đại dịch chỉ là bối cảnh cho câu chuyện.
Bạn không cần giải thích chi tiết tình hình dịch bệnh. Thay vào đó, hãy tập trung vào người bác sĩ đã làm gì để giúp đỡ bệnh nhân.
7.3. Nhầm lẫn giữa Pharmacist và Doctor
Trong bài mẫu:
- Doctor: Bác sĩ, người thăm khám và kê đơn thuốc.
- Pharmacist: Dược sĩ, người có chuyên môn về thuốc.
Khi kể về việc tuyển thêm dược sĩ, bạn nên nhấn mạnh sự phân chia công việc. Không nên diễn đạt rằng dược sĩ thay bác sĩ thực hiện khám bệnh hoặc kê đơn.
7.4. Thiếu cảm nhận cá nhân
Vì đề yêu cầu miêu tả một người bạn biết, bài nói nên có phần đánh giá hoặc cảm xúc của chính bạn.
What I really admire is that she doesn’t do these things just for recognition.
Câu này giúp thể hiện suy nghĩ cá nhân thay vì chỉ kể lại các sự kiện.
8. Tổng kết
Với đề IELTS Speaking Helping Others, điểm mạnh của câu chuyện là kết hợp được sự tận tâm trong công việc, khả năng giải quyết vấn đề và những hành động giúp đỡ cộng đồng. Bạn có thể ghi nhớ cấu trúc Person → Work → Memorable Story → Acts of Kindness → Feelings để phát triển bài nói tự nhiên, không cần học thuộc máy móc.














Để lại một bình luận
Bạn phải đăng nhập để gửi bình luận.