IELTS Writing Task 1 Bar Chart là dạng bài yêu cầu thí sinh mô tả và so sánh số liệu giữa các nhóm đối tượng. Với những biểu đồ có hai mốc thời gian, người viết cần xác định các xu hướng tăng giảm, những nhóm có số liệu nổi bật và cách phân chia Body hợp lý.
Trong bài viết này, IELTS Lab sẽ phân tích đề IELTS Writing Task 1 tháng 03/2025 về mức chi tiêu của người trẻ từ 18–20 tuổi cho năm loại sản phẩm trong năm 2010 và 2014. Thông qua bài mẫu và hướng dẫn chi tiết, bạn sẽ học cách viết Overview theo hai yếu tố Trends – Differences, nhóm dữ liệu và sử dụng từ vựng mô tả sự thay đổi hiệu quả.
1. Đề IELTS Writing Task 1 tháng 03/2025
1.1. Đề bài
The chart below shows the spending by 18–20-year-olds in one country on five different products in 2010 and 2014.
Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.

1.2. Phân tích đề bài
| Yếu tố | Thông tin |
|---|---|
| Dạng biểu đồ | Bar Chart – Biểu đồ cột |
| Loại biểu đồ | Dynamic Chart – có yếu tố thời gian |
| Giai đoạn | 2010 và 2014 |
| Đối tượng | Người trẻ từ 18–20 tuổi |
| Danh mục | Food, Smartphones, Toiletries, Books, Clothing |
| Đơn vị | Million dollars |
| Kỹ năng trọng tâm | Trends và Differences |
Với biểu đồ này, chúng ta cần tập trung vào sự thay đổi mức chi tiêu của từng loại sản phẩm và xác định danh mục có mức chi tiêu cao nhất, thấp nhất trong hai năm.
2. Bài mẫu IELTS Writing Task 1 tháng 03/2025
Sample Answer
The bar chart illustrates the amount of money spent by individuals aged 18 to 20 in a particular country on five categories of products in the years 2010 and 2014.
Overall, expenditure on food, smartphones, and toiletries increased over the four-year period, while spending on books declined significantly. Of these, food remained the highest spending category in both years, whereas books consistently received the least expenditure. Meanwhile, spending on clothing remained unchanged.
In 2010, young people spent the most on food, with over 35 million dollars allocated to this category. This figure rose to nearly 45 million in 2014, reinforcing its position as the largest spending category. Similarly, but to a lesser extent, expenditure on smartphones also experienced a notable increase from approximately 20 million to over 25 million dollars. Toiletries also saw slight growth in spending, rising from roughly 18 million to 20 million dollars over the same period.
In contrast, there was a marked drop in spending on books, which halved from 10 million dollars in 2010 to only 5 million in 2014, making it the least-funded category in both years. Spending on clothing remained stable over the period, with expenditure holding steady at around 25 million dollars in both years.
3. Hướng dẫn viết Overview cho IELTS Writing Task 1 Bar Chart
Overview là phần khái quát những đặc điểm nổi bật nhất của biểu đồ. Với đề này, chúng ta có thể triển khai theo hai yếu tố: Trends (xu hướng) và Differences (sự khác biệt).
3.1. Trends – Xác định xu hướng tăng giảm
Quan sát biểu đồ, chúng ta nhận thấy:
- Food, Smartphones và Toiletries: Mức chi tiêu đều tăng từ năm 2010 đến 2014.
- Books: Mức chi tiêu giảm mạnh, chỉ còn một nửa so với năm 2010.
- Clothing: Chi tiêu không thay đổi, duy trì khoảng 25 triệu USD.
Có thể viết:
Overall, expenditure on food, smartphones, and toiletries increased over the four-year period, while spending on books declined significantly.
Câu này sử dụng increased để nhóm ba danh mục có cùng xu hướng, đồng thời dùng while để đối chiếu với sự sụt giảm của Books.
Với Clothing, có thể bổ sung:
Meanwhile, spending on clothing remained unchanged.
Cụm remained unchanged là cách diễn đạt hữu ích khi một số liệu không có sự thay đổi giữa các mốc thời gian.
3.2. Differences – Xác định mức chi tiêu cao nhất và thấp nhất
Bên cạnh xu hướng, biểu đồ còn cho thấy sự chênh lệch rõ ràng giữa các danh mục.
Food luôn nhận được mức chi tiêu cao nhất, trong khi Books đứng cuối ở cả hai năm.
Bài mẫu viết:
Food remained the highest spending category in both years, whereas books consistently received the least expenditure.
Cụm remained the highest spending category nhấn mạnh vị trí dẫn đầu của Food.
Trong khi đó, whereas tạo sự đối lập với Books, nhóm có mức chi tiêu thấp nhất.
Như vậy, Overview đã bao quát những đặc điểm quan trọng nhất mà không cần đưa quá nhiều số liệu cụ thể.
4. Cách chia Body trong IELTS Writing Task 1 Bar Chart
Sau khi xác định Overview, chúng ta có thể chia hai đoạn Body theo xu hướng thay đổi của các danh mục.
| Đoạn | Danh mục | Nội dung chính |
|---|---|---|
| Body 1 | Food, Smartphones, Toiletries | Các nhóm có mức chi tiêu tăng |
| Body 2 | Books, Clothing | Nhóm giảm và nhóm giữ nguyên |
Cách phân chia này giúp bài viết có logic rõ ràng, đồng thời đảm bảo sự liên kết giữa Overview và các đoạn Body theo tiêu chí Coherence and Cohesion.
4.1. Body 1 – Food, Smartphones và Toiletries
Bài mẫu bắt đầu với Food, danh mục có mức chi tiêu cao nhất:
In 2010, young people spent the most on food, with over 35 million dollars allocated to this category.
Cụm spent the most on diễn tả danh mục được chi tiêu nhiều nhất.
Tiếp theo, Food tăng lên gần 45 triệu USD vào năm 2014 và tiếp tục duy trì vị trí dẫn đầu.
This figure rose to nearly 45 million in 2014, reinforcing its position as the largest spending category.
Cấu trúc reinforcing its position as giúp thể hiện việc một đối tượng tiếp tục củng cố vị trí nổi bật.
Smartphones cũng ghi nhận mức tăng từ khoảng 20 triệu lên hơn 25 triệu USD.
Để liên kết với Food, bài mẫu sử dụng:
Similarly, but to a lesser extent, expenditure on smartphones also experienced a notable increase.
Cụm similarly, but to a lesser extent cho thấy hai danh mục cùng tăng nhưng mức độ tăng không giống nhau.
Cuối cùng, Toiletries tăng nhẹ từ khoảng 18 triệu lên 20 triệu USD.
Nhờ nhóm ba danh mục có cùng xu hướng, Body 1 vừa mô tả đầy đủ số liệu, vừa tạo ra sự liên kết tự nhiên.
4.2. Body 2 – Books và Clothing
Body 2 tập trung vào hai danh mục không có xu hướng tăng.
Trước tiên, Books giảm mạnh từ 10 triệu USD năm 2010 xuống còn 5 triệu USD năm 2014.
There was a marked drop in spending on books, which halved from 10 million dollars in 2010 to only 5 million in 2014.
Hai cách diễn đạt đáng chú ý là:
- a marked drop: mức giảm đáng kể.
- halve: giảm một nửa.
Đặc biệt, động từ halve rất hữu ích khi số liệu giảm đúng 50%, giúp câu văn ngắn gọn hơn.
Tiếp theo, Clothing là danh mục duy nhất không thay đổi mức chi tiêu:
Spending on clothing remained stable over the period, with expenditure holding steady at around 25 million dollars in both years.
Hai cụm remained stable và holding steady at đều diễn tả trạng thái ổn định.
Như vậy, Body 2 làm rõ sự đối lập giữa một danh mục giảm mạnh và một danh mục không thay đổi.
5. Vocabulary IELTS Writing Task 1 Bar Chart
Dưới đây là những từ vựng và cấu trúc hữu ích được sử dụng trong bài mẫu.
| Vocabulary | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| expenditure on | khoản chi tiêu cho |
| the amount of money spent | số tiền được chi tiêu |
| spend the most on | chi tiêu nhiều nhất cho |
| be allocated to | được phân bổ cho |
| the highest spending category | danh mục có mức chi tiêu cao nhất |
| a notable increase | sự gia tăng đáng kể |
| to a lesser extent | ở mức độ thấp hơn |
| slight growth | sự tăng nhẹ |
| decline significantly | giảm đáng kể |
| a marked drop | mức giảm rõ rệt |
| halve | giảm một nửa |
| remain unchanged | không thay đổi |
| remain stable | duy trì ổn định |
| hold steady at | giữ ổn định ở mức |
Ngoài ra, khi mô tả số tiền chi tiêu, bạn có thể sử dụng linh hoạt các cấu trúc:
- Spending on food rose to nearly $45 million.
- Expenditure on smartphones increased considerably.
- The amount spent on clothing remained stable.
Những cách diễn đạt này giúp hạn chế việc lặp lại từ spending trong bài viết.
6. Những lỗi cần tránh khi viết IELTS Writing Task 1 Bar Chart
Thứ nhất, bỏ qua những danh mục không thay đổi. Trong đề này, Clothing duy trì mức chi tiêu khoảng 25 triệu USD ở cả hai năm. Đây là một đặc điểm đáng chú ý cần được đề cập trong Overview hoặc Body.
Thứ hai, nhầm lẫn giữa giảm một nửa và giảm xuống một nửa. Với Books, mức chi tiêu giảm từ 10 triệu xuống 5 triệu USD, nên có thể sử dụng halved hoặc fell by half.
Thứ ba, mô tả từng cột độc lập mà không nhóm dữ liệu. Thay vì lần lượt viết về năm danh mục, hãy nhóm Food, Smartphones và Toiletries theo xu hướng tăng, đồng thời đặt Books và Clothing trong đoạn còn lại.
7. Tổng kết
Qua đề IELTS Writing Task 1 tháng 03/2025 về Spending by Young People, chúng ta có thể áp dụng quy trình:
Identify Trends → Identify Differences → Write Overview → Group Data → Write Body
Với đề bài này, Overview tập trung vào sự gia tăng chi tiêu cho Food, Smartphones và Toiletries, sự sụt giảm của Books và mức chi tiêu ổn định cho Clothing. Body 1 phân tích ba danh mục có xu hướng tăng, trong khi Body 2 mô tả Books và Clothing.
Điều quan trọng nhất khi viết IELTS Writing Task 1 Bar Chart là xác định đúng xu hướng, lựa chọn những số liệu nổi bật và nhóm các đối tượng có đặc điểm tương đồng, thay vì chỉ liệt kê các cột trên biểu đồ.














Để lại một bình luận
Bạn phải đăng nhập để gửi bình luận.