IELTS Writing Task 1 Pie Chart là dạng bài yêu cầu thí sinh mô tả và so sánh tỷ trọng giữa các nhóm đối tượng. Với hai biểu đồ tròn ở những thời điểm khác nhau, người viết cần xác định sự thay đổi trong cơ cấu dữ liệu, những nhóm chiếm tỷ lệ cao nhất và các đối tượng mới xuất hiện hoặc biến mất.
Trong bài viết này, IELTS Lab sẽ phân tích đề IELTS Writing Task 1 Pie Chart về tỷ lệ học viên tham gia các khóa học tại một trung tâm giáo dục người lớn (Adult Education Centre) vào năm 1985 và hiện tại. Thông qua bài mẫu và hướng dẫn chi tiết, bạn sẽ học cách viết Overview theo hai yếu tố Trends – Differences, phân chia Body theo thời gian và sử dụng từ vựng mô tả tỷ lệ hiệu quả.
1. Đề IELTS Writing Task 1 Pie Chart: Adult Education Courses
1.1. Đề bài
The charts below show the percentages of students participating in various courses at an adult education center in 1985 and now.
Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.

1.2. Phân tích đề bài
| Yếu tố | Thông tin |
|---|---|
| Dạng biểu đồ | Pie Chart – Biểu đồ tròn |
| Loại biểu đồ | Dynamic Chart – có sự thay đổi theo thời gian |
| Giai đoạn | Năm 1985 và hiện tại |
| Đối tượng | Học viên tại một trung tâm giáo dục người lớn |
| Nội dung | Tỷ lệ tham gia các khóa học |
| Đơn vị | Phần trăm (%) |
| Kỹ năng trọng tâm | Trends và Differences |
Điểm đặc biệt của đề bài là danh sách các khóa học thay đổi giữa hai thời điểm. Một số môn như Local History và Music Appreciation không còn xuất hiện, trong khi IT được bổ sung và trở thành môn phổ biến nhất.
Vì vậy, bên cạnh việc so sánh tỷ lệ, chúng ta cần chú ý đến những thay đổi trong danh mục khóa học.
2. Bài mẫu IELTS Writing Task 1 Pie Chart: Adult Education Courses
Sample Answer
| The pie charts illustrate the proportions of students enrolled in various courses at an adult education centre in 1985 and at present. Overall, the adult education centre has seen a significant shift in course preferences, with the introduction of a new IT course and a decline in the popularity of subjects such as Art and Modern Languages. Fitness and Dance has maintained its share, while Cookery has become more popular. In 1985, nearly a quarter of all students (24%) attended Modern Languages courses, making this the most popular subject at the centre. This was followed by Fitness and Dance, which accounted for 22%, and Art, which attracted 17% of students. Local History (15%) and Cookery (14%) also represented considerable shares, while Music Appreciation had the smallest proportion, at only 8%. By contrast, IT has emerged as the most popular course at present, accounting for 27% of students. Modern Languages has fallen considerably to 17%, while Fitness and Dance has retained its share of 22%. Cookery has experienced a modest increase to 19%, whereas the proportion attending Art classes has declined slightly from 17% to 15%. Meanwhile, Music Appreciation and Local History are no longer offered. |
3. Hướng dẫn viết Overview cho IELTS Writing Task 1 Pie Chart
Overview là phần khái quát những đặc điểm quan trọng nhất của biểu đồ. Với đề này, chúng ta có thể triển khai theo hai yếu tố: Trends (xu hướng) và Differences (sự khác biệt).
3.1. Trends – Xác định xu hướng thay đổi
Quan sát hai biểu đồ, chúng ta nhận thấy:
- Fitness and Dance: Giữ nguyên tỷ lệ 22%.
- Cookery: Tăng từ 14% lên 19%.
- Modern Languages và Art: Đều giảm tỷ trọng.
- Local History và Music Appreciation: Không còn xuất hiện trong cơ cấu khóa học hiện tại.
- IT: Là khóa học mới, chiếm 27% tổng số học viên.
Có thể viết:
Overall, the adult education centre has seen a significant shift in course preferences, with the introduction of a new IT course and a decline in the popularity of subjects such as Art and Modern Languages.
Cụm a significant shift in course preferences mô tả sự thay đổi đáng kể trong xu hướng lựa chọn khóa học.
Trong khi đó, the introduction of a new IT course nhấn mạnh sự xuất hiện của một chương trình học mới.
3.2. Differences – Xác định khóa học phổ biến nhất
Bên cạnh xu hướng, vị trí dẫn đầu cũng thay đổi giữa hai thời điểm.
Năm 1985: Modern Languages đứng đầu với 24%.
Hiện tại: IT trở thành khóa học phổ biến nhất với 27%.
Trong khi đó, Fitness and Dance giữ nguyên tỷ lệ 22% và vẫn là một trong những môn học thu hút nhiều học viên.
Có thể viết:
IT has emerged as the most popular course, replacing Modern Languages as the leading subject, while Fitness and Dance has maintained a substantial share.
Cụm has emerged as the most popular course diễn tả việc một đối tượng mới trở thành nhóm có tỷ trọng lớn nhất.
Như vậy, Overview có thể làm rõ sự thay đổi về lựa chọn khóa học và thứ hạng của những môn phổ biến nhất.
4. Cách chia Body trong IELTS Writing Task 1 Pie Chart
Với đề bài này, cách chia Body hiệu quả là mô tả riêng từng thời điểm.
| Đoạn | Thời điểm | Nội dung chính |
|---|---|---|
| Body 1 | Năm 1985 | Cơ cấu các khóa học từ tỷ lệ cao nhất đến thấp nhất |
| Body 2 | Hiện tại | Những thay đổi về tỷ trọng và sự xuất hiện của IT |
Cách phân chia này phù hợp vì hai biểu đồ có những môn học khác nhau. Nếu chia theo từng môn, người viết sẽ phải liên tục chuyển đổi giữa các thời điểm, khiến bài viết thiếu mạch lạc.
4.1. Body 1 – Cơ cấu khóa học năm 1985
Bài mẫu bắt đầu với Modern Languages, khóa học có tỷ lệ tham gia cao nhất:
In 1985, nearly a quarter of all students (24%) attended Modern Languages courses, making this the most popular subject at the centre.
Cụm nearly a quarter of all students diễn tả tỷ lệ gần 25%, trong khi the most popular subject nhấn mạnh vị trí dẫn đầu.
Tiếp theo, Fitness and Dance đứng thứ hai với 22%, theo sau là Art với 17%.
Bài mẫu sử dụng:
This was followed by Fitness and Dance, which accounted for 22%, and Art, which attracted 17% of students.
Cấu trúc This was followed by rất hữu ích khi mô tả các nhóm theo thứ tự tỷ trọng giảm dần.
Cuối cùng, Local History chiếm 15%, Cookery đạt 14%, trong khi Music Appreciation có tỷ lệ thấp nhất, chỉ 8%.
Việc sắp xếp các môn học từ cao xuống thấp giúp Body 1 có trình tự rõ ràng mà không cần viết riêng một câu cho từng đối tượng.
4.2. Body 2 – Cơ cấu khóa học hiện tại
Body 2 tập trung vào những thay đổi nổi bật so với năm 1985.
Trước tiên, IT xuất hiện và trở thành môn học phổ biến nhất với 27% học viên.
IT has emerged as the most popular course at present, accounting for 27% of students.
Cấu trúc accounting for 27% giúp mô tả tỷ trọng trong tổng số học viên.
Tiếp theo, Modern Languages giảm từ 24% xuống 17%, trong khi Fitness and Dance duy trì mức 22%.
Đáng chú ý, Cookery tăng từ 14% lên 19%, trở thành một trong những môn có tỷ lệ tham gia cao hơn trước.
Bài mẫu viết:
Cookery has experienced a modest increase to 19%.
Cụm a modest increase phù hợp để mô tả mức tăng 5 điểm phần trăm.
Cuối cùng, Art giảm nhẹ từ 17% xuống 15%, còn Local History và Music Appreciation không xuất hiện trong danh sách khóa học hiện tại.
Như vậy, Body 2 vừa mô tả cơ cấu mới, vừa đưa ra những so sánh với năm 1985 để làm rõ sự thay đổi.
5. Vocabulary IELTS Writing Task 1 Pie Chart
Dưới đây là những từ vựng và cấu trúc hữu ích được sử dụng trong bài mẫu.
| Vocabulary | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| adult education centre | trung tâm giáo dục người lớn |
| course enrollment | việc đăng ký tham gia khóa học |
| the proportion of students | tỷ lệ học viên |
| course preferences | xu hướng lựa chọn khóa học |
| a significant shift | sự thay đổi đáng kể |
| the introduction of | sự xuất hiện, bổ sung |
| emerge as | trở thành, nổi lên như |
| the most popular subject | môn học phổ biến nhất |
| nearly a quarter | gần một phần tư |
| account for | chiếm tỷ trọng |
| a considerable share | tỷ trọng đáng kể |
| fall considerably | giảm đáng kể |
| retain its share | duy trì tỷ trọng |
| a modest increase | mức tăng vừa phải |
| be no longer offered | không còn được cung cấp |
Ngoài ra, khi mô tả tỷ trọng trong Pie Chart, có thể sử dụng:
- IT accounts for 27% of students.
- Modern Languages has declined from 24% to 17%.
- Fitness and Dance has retained its share of 22%.
Những cấu trúc này giúp đa dạng cách diễn đạt mà vẫn đảm bảo sự chính xác về số liệu.
6. Những lỗi cần tránh khi viết IELTS Writing Task 1 Pie Chart
Thứ nhất, chỉ so sánh tỷ lệ mà bỏ qua sự xuất hiện hoặc biến mất của các môn học. Với đề này, IT là môn học mới, còn Local History và Music Appreciation không còn được cung cấp. Đây là những đặc điểm quan trọng cần đưa vào bài.
Thứ hai, nhận xét sai rằng tất cả các môn học cũ đều giảm. Fitness and Dance giữ nguyên 22%, trong khi Cookery tăng từ 14% lên 19%.
Thứ ba, nhầm lẫn giữa tỷ trọng và số lượng học viên. Biểu đồ chỉ thể hiện phần trăm học viên tham gia từng khóa học. Vì vậy, chúng ta không thể khẳng định số học viên tuyệt đối tăng hoặc giảm nếu không biết tổng số học viên của từng thời điểm.
7. Tổng kết
Qua đề IELTS Writing Task 1 Pie Chart về Adult Education Courses, chúng ta có thể áp dụng quy trình:
Identify Trends → Identify Differences → Write Overview → Divide by Time → Compare Categories
Với đề bài này, Overview tập trung vào sự thay đổi trong cơ cấu các khóa học, sự xuất hiện của IT và việc một số môn học cũ không còn được cung cấp.Body 1 mô tả tỷ lệ tham gia các môn học năm 1985, trong khi Body 2 phân tích cơ cấu hiện tại và những thay đổi so với trước đây.
Điều quan trọng nhất khi viết IELTS Writing Task 1 Pie Chart là xác định đúng những thay đổi nổi bật, phân biệt tỷ trọng với số lượng tuyệt đối và tổ chức thông tin theo trình tự hợp lý, thay vì chỉ lần lượt liệt kê các tỷ lệ trên biểu đồ.














Để lại một bình luận
Bạn phải đăng nhập để gửi bình luận.