200 Phrasal Verb thông dụng trong tiếng Anh

huyenanh

247 lượt xem

12/02/25

Phrasal Verb không còn là khái niệm xa lạ người học tiếng Anh. Nhưng để có thể ghi nhớ, sử dụng chúng để chinh phục các kỳ thi tiếng Anh luôn chưa bao giờ là điều dễ dàng bởi tính đa dạng, phong phú và không theo quy luật của cấu trúc này. Hãy cùng IELTS Lab khám phá 100 Phrasal Verb thông dụng và cách học hiệu quả qua bài viết dưới đây nhé!

Khám phá cách học 200 Phrasal Verb dễ dàng

1. Phrasal Verb Là Gì?

Phrasal Verb là cụm động từ được tạo thành khi kết hợp một động hợp với tiểu từ (có thể là giới từ hoặc trạng từ), tạo thành một ý nghĩa mới khác so với nghĩa gốc của động từ đó, nhưng không thay đổi vai trò làm động từ của nó trong câu. 

Công thức Phrasal verb:

Động từ + Tiểu từ (giới từ hoặc trạng từ)
Ví dụ: 

  • Look after (chăm sóc) = Look (nhìn) + after (sau)

Trong các ví dụ trên, các Phrasal Verb “look after” không còn giữ nguyên ý nghĩa ban đầu của động từ “look” mà biểu thị ý nghĩa mới.

Việc sử dụng các Phrasal thông dụng giúp cho câu văn trở nên gần gũi và tự nhiên hơn, đồng thời giảm bớt tính trang trọng khi nói, nên được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. 

Do đó, trong những bối cảnh đòi hỏi sự trang trọng như các cuộc họp hay các văn bản chuyên môn, bạn nên cân nhắc lựa chọn từ ngữ phù hợp để thể hiện được tính chuyên nghiệp, nghiêm túc.

2. Phân Loại Các Phrasal Verb

Có nhiều cách phân loại Phrasal Verb, nhưng phổ biến nhất là phân loại dựa trên tính chất và cách sử dụng:

2.1 Phrasal Verb Nội Động Từ (Intransitive Phrasal Verb):

Phía sau cụm động từ không có tân ngữ đi kèm.

  • Ví dụ: The plane took off. (Máy bay đã cất cánh)

2.2 Phrasal Verb Ngoại Động Từ (Transitive Phrasal Verb):

Phía sau cần tân ngữ đi kèm.

  • Ví dụ: He gave up smoking. (Anh ấy đã từ bỏ việc hút thuốc)

2.3 Phrasal Verb Có Thể Phân Tách (Separable Phrasal Verb):

Tân ngữ có thể đặt giữa động từ và tiểu từ.

  • Ví dụ: She turned the lights off. (Cô ấy đã tắt đèn)

2.4 Phrasal Verb Không Thể Phân Tách (Inseparable Phrasal Verb):

Tân ngữ phải đặt sau cả cụm phrasal verb.

  • Ví dụ: We ran into an old friend. (Chúng tôi tình cờ gặp lại một người bạn cũ)

3. 200 Phrasal Verb Thông Dụng 

Dưới đây là một số phrasal verb phổ biến: 

STTPhrasal VerbNghĩa Tiếng ViệtVí Dụ + Nghĩa
1account forGiải thích, là nguyên nhân củaHow can we account for the high electricity bill this month? (Làm thế nào chúng ta có thể giải thích hóa đơn điện cao tháng này?)
2act onLàm theo, hành động theoYou should act on your teacher’s advice. (Bạn nên làm theo lời khuyên của giáo viên)
3add upCó lý, hợp lýI don’t believe his story. It just doesn’t add up. (Tôi không tin câu chuyện của anh ta. Nó không hợp lý)
4ask forYêu cầu, xinIf you get lost, ask someone for directions. (Nếu bạn bị lạc, hãy hỏi ai đó đường đi)
5back downNhượng bộ, chịu thuaThe workers refused to back down on their demand for higher wages. (Những công nhân từ chối nhượng bộ yêu cầu tăng lương)
6back upỦng hộ, sao lưuI’ll back you up if anyone says you’re lying. (Tôi sẽ ủng hộ bạn nếu ai đó nói rằng bạn đang nói dối)
7bank onDựa vào, tin tưởng vàoWe’re banking on an IT engineer to set up the network. (Chúng tôi đang dựa vào một kỹ sư IT để thiết lập mạng lưới)
8break downHỏng, suy sụpMy car broke down on the way to work. (Xe tôi bị hỏng trên đường đi làm)
9break intoĐột nhập vàoThe thieves broke into the house last night. (Những tên trộm đã đột nhập vào nhà tối qua)
10bring aboutGây ra, dẫn đếnThe new law will bring about many changes. (Luật mới sẽ mang lại nhiều thay đổi)
11bring upNuôi dưỡng, đề cậpShe was brought up in a loving family. (Cô ấy được nuôi dưỡng trong một gia đình yêu thương)
12call offHủy bỏThe match was called off due to bad weather. (Trận đấu bị hủy do thời tiết xấu)
13carry onTiếp tụcWe’ll carry on with our work after lunch. (Chúng tôi sẽ tiếp tục làm việc sau bữa trưa)
14catch upTheo kịp, bắt kịpI need to catch up on my work. (Tôi cần theo kịp công việc của mình)
15check outKiểm tra, làm thủ tục rời điWe checked out of the hotel at noon. (Chúng tôi làm thủ tục rời khách sạn vào buổi trưa)
16cheer upLàm vui lên, cổ vũA funny movie might cheer you up. (Một bộ phim hài có thể làm bạn vui lên)
17come acrossTình cờ gặpI came across an old friend yesterday. (Tôi tình cờ gặp một người bạn cũ hôm qua)
18cut downCắt giảmI’m trying to cut down on sugar. (Tôi đang cố gắng giảm lượng đường tiêu thụ)
19deal withGiải quyếtWe must deal with this issue immediately. (Chúng ta phải giải quyết vấn đề này ngay lập tức)
20do away withLoại bỏ, bãi bỏSome old laws should be done away with. (Một số luật cũ nên được bãi bỏ)
21fall apartHỏng, đổ vỡTheir marriage fell apart after ten years. (Cuộc hôn nhân của họ đổ vỡ sau mười năm)
22fall back onDựa vào khi gặp khó khănWe had to fall back on our savings. (Chúng tôi phải dựa vào tiền tiết kiệm)
23fall behindBị tụt lại phía sauI fell behind in my studies. (Tôi bị tụt lại trong việc học)
24fall forPhải lòng, tin vào lời nói dốiShe fell for his charm. (Cô ấy phải lòng anh ta)
25fall outCãi nhau, rơi raThey fell out over money. (Họ cãi nhau vì tiền)
26figure outHiểu ra, tìm ra giải phápI can’t figure out this problem. (Tôi không thể tìm ra giải pháp cho vấn đề này)
27fill inĐiền vào, thay thế tạm thờiCan you fill in this form? (Bạn có thể điền vào biểu mẫu này không?)
28find outTìm ra, phát hiệnI found out the truth. (Tôi phát hiện ra sự thật)
29get alongHòa hợp, có quan hệ tốtWe get along well. (Chúng tôi hòa hợp với nhau)
30get aroundDi chuyển, lan truyềnNews gets around fast. (Tin tức lan nhanh)
31get awayThoát khỏi, đi nghỉThey got away with it. (Họ thoát khỏi sự trừng phạt)
32get backTrở lại, lấy lạiI need to get back to work. (Tôi cần quay lại làm việc)
33get overVượt quaShe got over the flu. (Cô ấy đã khỏi cúm)
34give awayTặng, tiết lộHe gave away his old clothes. (Anh ấy đã tặng quần áo cũ)
35give inNhượng bộHe finally gave in to their demands. (Anh ta cuối cùng đã nhượng bộ)
36give upTừ bỏI gave up smoking. (Tôi đã bỏ thuốc lá)
37go afterTheo đuổiShe went after her dreams. (Cô ấy theo đuổi ước mơ)
38go againstChống lạiThis goes against the rules. (Điều này trái với quy tắc)
39go aheadTiến hànhGo ahead with your plan. (Hãy tiếp tục kế hoạch của bạn)
40go backTrở lạiI went back to my hometown. (Tôi đã trở về quê hương)
41go offNổ, đổ chuông, hỏngThe alarm went off. (Báo động đã kêu)
42go onTiếp tụcGo on with your story. (Tiếp tục câu chuyện của bạn)
43go overXem xét lạiLet’s go over our notes. (Hãy xem lại ghi chú của chúng ta)
44go throughTrải qua, kiểm tra kỹShe went through a tough time. (Cô ấy đã trải qua một thời gian khó khăn)
45hand inNộp bài, giao nộpPlease hand in your homework. (Hãy nộp bài tập về nhà của bạn)
46hand outPhát, phân phátShe handed out flyers. (Cô ấy phát tờ rơi)
47hang onChờ máy, giữ chặtHang on a second. (Chờ một chút)
48hang outĐi chơiThey hang out at the mall. (Họ đi chơi ở trung tâm thương mại)
49hold backKiềm chếHe held back his anger. (Anh ta kiềm chế sự tức giận)
50hold onGiữ chặt, chờHold on to the railing. (Giữ chặt tay vịn)
51hold upLàm trì hoãn, cướpTraffic was held up. (Giao thông bị trì hoãn)
52keep upTheo kịpKeep up the good work. (Tiếp tục làm tốt công việc)
53kick offBắt đầuThe game kicked off at 7 PM. (Trận đấu bắt đầu lúc 7 giờ tối)
54knock outHạ gục, làm bất tỉnhHe was knocked out in the first round. (Anh ta bị hạ gục ngay vòng đầu)
55leave outBỏ sótHe left out an important detail. (Anh ta bỏ sót một chi tiết quan trọng)
56let downLàm thất vọngHe let me down. (Anh ta làm tôi thất vọng)
57let offTha, không trừng phạtHe was let off with a warning. (Anh ta chỉ bị cảnh cáo)
58look afterChăm sócShe looks after her mother. (Cô ấy chăm sóc mẹ)
59look intoĐiều traThe police are looking into the case. (Cảnh sát đang điều tra vụ án)
60look upTra cứu, tìm kiếmLook up the word in a dictionary. (Tra từ trong từ điển)
61make upBịa chuyện, làm lànhShe made up an excuse. (Cô ấy bịa ra một cái cớ)
62pass awayQua đờiHer grandmother passed away. (Bà của cô ấy đã qua đời)
63put offHoãn lạiThe meeting was put off. (Cuộc họp bị hoãn lại)
64run intoTình cờ gặpI ran into an old friend. (Tôi tình cờ gặp một người bạn cũ)
65run outCạn kiệtWe ran out of milk. (Chúng tôi hết sữa)
66set upThiết lập, sắp xếpThey set up a new company. (Họ thành lập một công ty mới)
67show offKhoe khoangHe always shows off. (Anh ta luôn khoe khoang)
68take afterGiống ai đóShe takes after her mother. (Cô ấy giống mẹ)
69take upBắt đầu một thói quenShe took up yoga. (Cô ấy bắt đầu tập yoga)
70turn downTừ chốiShe turned down the job offer. (Cô ấy từ chối lời mời làm việc)
71turn upXuất hiệnHe turned up late. (Anh ta đến muộn)
72work outTập luyện, tìm ra giải phápEverything will work out. (Mọi thứ sẽ ổn thôi)
73act upGây rắc rối, hoạt động không bình thườngMy computer is acting up again. (Máy tính của tôi lại bị lỗi)
74bail outCứu trợ tài chínhThe government bailed out the failing bank. (Chính phủ đã cứu trợ ngân hàng sắp phá sản)
75bear withKiên nhẫn với aiPlease bear with me while I finish this. (Hãy kiên nhẫn với tôi trong lúc tôi hoàn thành cái này)
76blow upPhát nổ, tức giậnThe bomb blew up in the city center. (Quả bom phát nổ ở trung tâm thành phố)
77break offChấm dứt một mối quan hệThey broke off their engagement. (Họ đã hủy hôn)
78bring inGiới thiệu, kiếm tiềnThe new policy will bring in more revenue. (Chính sách mới sẽ mang lại nhiều doanh thu hơn)
79bring upNuôi dưỡng, đề cậpShe was brought up by her grandparents. (Cô ấy được ông bà nuôi lớn)
80brush offPhớt lờHe brushed off my concerns. (Anh ấy phớt lờ những lo lắng của tôi)
81bump intoTình cờ gặpI bumped into an old friend. (Tôi tình cờ gặp một người bạn cũ)
82butt inXen vào, ngắt lờiStop butting in when I’m talking! (Đừng xen vào khi tôi đang nói!)
83call inGọi đến, mời đếnWe called in an expert to help. (Chúng tôi mời một chuyên gia đến giúp)
84call offHủy bỏThe game was called off due to rain. (Trận đấu bị hủy do mưa)
85carry outTiến hành, thực hiệnThe experiment was carried out successfully. (Thí nghiệm đã được thực hiện thành công)
86chip inĐóng gópWe all chipped in to buy a gift. (Tất cả chúng tôi góp tiền để mua quà)
87clear upLàm sáng tỏThe misunderstanding was cleared up. (Hiểu lầm đã được giải quyết)
88come acrossTình cờ gặpI came across an old letter. (Tôi tình cờ tìm thấy một lá thư cũ)
89come down withBị bệnhShe came down with the flu. (Cô ấy bị cúm)
90come up withNghĩ ra, đề xuấtShe came up with a great idea. (Cô ấy nghĩ ra một ý tưởng tuyệt vời)
91count onDựa vào, tin tưởngYou can count on me. (Bạn có thể tin tưởng tôi)
92cut offCắt đứt, ngắt kết nốiThe phone was cut off. (Cuộc gọi bị cắt)
93die downLắng xuốngThe noise eventually died down. (Tiếng ồn cuối cùng cũng lắng xuống)
94do withoutLàm mà không cóWe’ll have to do without sugar. (Chúng ta sẽ phải sống mà không có đường)
95drag onKéo dài hơn cần thiếtThe meeting dragged on for hours. (Cuộc họp kéo dài hàng giờ đồng hồ)
96draw upLập kế hoạchThey drew up a contract. (Họ đã lập một hợp đồng)
97dress upĂn mặc chỉnh tềShe dressed up for the party. (Cô ấy ăn mặc sang trọng để dự tiệc)
98drop byGhé quaI’ll drop by later. (Tôi sẽ ghé qua sau)
99drop offNgủ gật, giảm sútI dropped off during the lecture. (Tôi ngủ gật trong buổi giảng)
100fall throughThất bạiOur plans fell through. (Kế hoạch của chúng tôi thất bại)
101figure outTìm ra, hiểu raI finally figured out the solution. (Tôi cuối cùng đã tìm ra giải pháp)
102fill outĐiền vàoPlease fill out this form. (Hãy điền vào biểu mẫu này)
103get acrossTruyền đạtHe got his message across. (Anh ấy truyền đạt thông điệp thành công)
104give awayTặng, tiết lộHe gave away his old clothes. (Anh ấy tặng quần áo cũ)
105give inNhượng bộShe finally gave in to the pressure. (Cô ấy cuối cùng đã nhượng bộ trước áp lực)
106go afterTheo đuổiHe went after his dreams. (Anh ấy theo đuổi ước mơ của mình)
107go along withĐồng ý vớiI went along with the plan. (Tôi đồng ý với kế hoạch)
108go awayRời điThe pain will go away soon. (Cơn đau sẽ sớm biến mất)
109go offNổ, đổ chuôngThe alarm went off at 6 AM. (Chuông báo thức kêu lúc 6 giờ sáng)
110go through withTiếp tục dù khó khănHe went through with the surgery. (Anh ấy đã tiến hành phẫu thuật)
111grow apartDần xa cáchThey grew apart over the years. (Họ dần xa cách theo năm tháng)
112hold offTrì hoãnWe decided to hold off the meeting. (Chúng tôi quyết định hoãn cuộc họp)
113iron outGiải quyết vấn đề nhỏWe need to iron out a few details. (Chúng tôi cần giải quyết một vài chi tiết)
114keep onTiếp tụcHe kept on talking. (Anh ấy tiếp tục nói chuyện)
115lay offSa thảiThe company laid off many workers. (Công ty đã sa thải nhiều nhân viên)
116let in onTiết lộ bí mậtHe let me in on his secret. (Anh ấy tiết lộ bí mật cho tôi)
117look down onCoi thườngHe looks down on poor people. (Anh ta coi thường người nghèo)
118look out forCẩn thậnLook out for pickpockets. (Cẩn thận với kẻ móc túi)
119make do withChấp nhận dù không đủWe had to make do with what we had. (Chúng tôi phải chấp nhận với những gì có)
120pass outNgất xỉuHe passed out from the heat. (Anh ấy ngất xỉu vì nóng)
121pay offTrả hết nợI finally paid off my loan. (Tôi cuối cùng đã trả hết khoản vay)
122put up withChịu đựngI can’t put up with this noise. (Tôi không thể chịu đựng tiếng ồn này)
123run downKiệt sứcShe’s feeling run down. (Cô ấy cảm thấy kiệt sức)
124sort outGiải quyếtWe need to sort out this issue. (Chúng ta cần giải quyết vấn đề này)
125stick up forBảo vệHe stuck up for his friend. (Anh ấy bảo vệ bạn của mình)
126take offCất cánh, thành công nhanhThe business took off quickly. (Công việc kinh doanh phát triển nhanh chóng)
127tear upXé ráchHe tore up the contract. (Anh ấy xé hợp đồng)
128turn intoBiến thànhThe caterpillar turned into a butterfly. (Sâu bướm đã biến thành bướm)
129turn upXuất hiệnHe turned up late. (Anh ấy đến muộn)
130use upDùng hếtWe used up all the sugar. (Chúng tôi đã dùng hết đường)
131wake upThức dậyI woke up early this morning. (Tôi thức dậy sớm sáng nay)
132walk outBỏ điShe walked out of the meeting. (Cô ấy rời khỏi cuộc họp)
133warm upKhởi độngAthletes always warm up before a race. (Các vận động viên luôn khởi động trước khi chạy)
134wear outLàm mòn, làm kiệt sứcWalking all day wore me out. (Đi bộ cả ngày làm tôi kiệt sức)
135work outTập luyện, tìm ra giải phápEverything will work out. (Mọi thứ sẽ ổn thôi)
136write downGhi lạiWrite down the important points. (Ghi lại những điểm quan trọng)
137zip upKéo khóaZip up your jacket. (Kéo khóa áo khoác lên)
138zoom inPhóng toZoom in to see more details. (Phóng to để xem chi tiết hơn)
139zone outMất tập trungI zoned out during the lecture. (Tôi mất tập trung trong bài giảng)
140wind downThư giãnI need some time to wind down after work. (Tôi cần chút thời gian thư giãn sau khi làm việc)
141turn downTừ chốiShe turned down the job offer. (Cô ấy từ chối lời mời làm việc)
142stand outNổi bậtShe really stands out in a crowd. (Cô ấy thực sự nổi bật trong đám đông)
143show upXuất hiệnHe didn’t show up at the meeting. (Anh ấy đã không xuất hiện trong cuộc họp)
144set offKhởi hànhWe set off for the trip at 5 AM. (Chúng tôi khởi hành cho chuyến đi lúc 5 giờ sáng)
145run awayChạy trốnThe thief ran away. (Tên trộm đã chạy trốn)
146put throughKết nối điện thoạiPlease put me through to the manager. (Vui lòng kết nối tôi với quản lý)
147put togetherLắp rápHe put together the new bookshelf. (Anh ấy lắp ráp kệ sách mới)
148put offTrì hoãnThe meeting was put off until next week. (Cuộc họp bị hoãn đến tuần sau)
149point outChỉ raShe pointed out a mistake. (Cô ấy đã chỉ ra một lỗi sai)
150pass downTruyền lạiThis tradition was passed down for generations. (Truyền thống này được truyền qua nhiều thế hệ)
151let downLàm ai đó thất vọngHe let me down again. (Anh ấy lại làm tôi thất vọng)
152keep up withTheo kịpShe struggled to keep up with the class. (Cô ấy gặp khó khăn trong việc theo kịp lớp học)
153hold upLàm trì hoãnTraffic was held up due to an accident. (Giao thông bị trì hoãn do tai nạn)
154hand overBàn giaoHe handed over the documents. (Anh ấy bàn giao tài liệu)
155get throughVượt quaShe got through the difficult time. (Cô ấy đã vượt qua thời gian khó khăn)
156get away withThoát khỏi sự trừng phạtHe got away with cheating. (Anh ta thoát khỏi sự trừng phạt vì gian lận)
157find outTìm raI found out the truth. (Tôi phát hiện ra sự thật)
158dress downĂn mặc giản dịShe dressed down for the party. (Cô ấy ăn mặc giản dị cho bữa tiệc)
159cut backCắt giảmWe need to cut back on expenses. (Chúng ta cần cắt giảm chi tiêu)
160count downĐếm ngượcLet’s count down to the new year. (Hãy đếm ngược đến năm mới)
161check inLàm thủ tục nhận phòngWe checked in at the hotel. (Chúng tôi làm thủ tục nhận phòng ở khách sạn)
162break inĐột nhậpSomeone broke in last night. (Ai đó đã đột nhập tối qua)
163blow outThổi tắtShe blew out the candles. (Cô ấy thổi tắt nến)
164bring aboutGây raThe new law brought about many changes. (Luật mới đã gây ra nhiều thay đổi)
165act outDiễn xuất, thể hiện cảm xúc qua hành độngThe students acted out the scene. (Các học sinh đã diễn lại cảnh đó)
166boil down toTóm tắt, rút gọnIt all boils down to money. (Tất cả chỉ liên quan đến tiền)
167come down toCuối cùng là doIt comes down to a simple choice. (Cuối cùng thì nó chỉ là một lựa chọn đơn giản)
168chime inTham gia vào cuộc trò chuyệnHe chimed in with his opinion. (Anh ấy tham gia vào cuộc trò chuyện bằng ý kiến của mình)
169fill in forThay thế tạm thờiShe filled in for the manager. (Cô ấy thay thế tạm thời cho quản lý)
170hook up withKết nối với ai đóI hooked up with my old friends. (Tôi đã kết nối lại với những người bạn cũ)
171lay intoChỉ trích nặng nềHe laid into me about my mistakes. (Anh ấy chỉ trích tôi nặng nề về lỗi lầm của tôi)
172look outCẩn thậnLook out for the car! (Cẩn thận với chiếc xe!)
173mix upNhầm lẫnI mixed up the names. (Tôi đã nhầm lẫn tên)
174pass byĐi ngang quaI passed by your house yesterday. (Tôi đã đi ngang qua nhà bạn hôm qua)
175rattle offNói nhanhShe rattled off a list of names. (Cô ấy nói nhanh danh sách tên)
176see throughNhìn thấuI saw through his lies. (Tôi nhìn thấu lời nói dối của anh ta)
177shake offThoát khỏiShe shook off the flu quickly. (Cô ấy nhanh chóng khỏi cúm)
178take apartTháo rờiHe took apart the computer. (Anh ấy tháo rời máy tính)
179wait onPhục vụThe waiter waited on the customers. (Người phục vụ phục vụ khách hàng)
180wind upKết thúcWe wound up the meeting. (Chúng tôi đã kết thúc cuộc họp)
181write offXóa nợ, bỏ quaThe company wrote off the bad debt. (Công ty đã xóa nợ xấu)
182wipe outXóa sổ, loại bỏ hoàn toànThe disease was wiped out completely. (Căn bệnh đã bị loại bỏ hoàn toàn)
183whip upChuẩn bị nhanh, kích độngShe whipped up a quick meal. (Cô ấy chuẩn bị một bữa ăn nhanh)
184wait upThức chờ aiDon’t wait up for me tonight. (Đừng thức chờ tôi tối nay)
185try onThử quần áoShe tried on the dress before buying it. (Cô ấy thử chiếc váy trước khi mua)
186think overSuy nghĩ kỹI need to think it over. (Tôi cần suy nghĩ kỹ về nó)
187tell offMắng mỏShe told him off for being rude. (Cô ấy mắng anh ta vì thô lỗ)
188stick aroundỞ lạiStick around for a while. (Hãy ở lại một chút)
189sort throughLọc quaI need to sort through these files. (Tôi cần lọc qua các tập tin này)
190show offKhoe khoangHe loves to show off his new car. (Anh ấy thích khoe xe mới)
191set downViết lại, ghi lạiShe set down her thoughts in a journal. (Cô ấy ghi lại suy nghĩ vào nhật ký)
192see offTiễn ai đóWe went to the airport to see her off. (Chúng tôi đến sân bay để tiễn cô ấy)
193rule outLoại trừWe can’t rule out the possibility of rain. (Chúng ta không thể loại trừ khả năng có mưa)
194pull throughHồi phụcHe pulled through after the surgery. (Anh ấy hồi phục sau ca phẫu thuật)
195pile upChồng chất, tích tụWork is piling up on my desk. (Công việc đang chồng chất trên bàn của tôi)
196mess upLàm rối tung, làm hỏngI messed up the project. (Tôi làm hỏng dự án)
197lay outSắp xếp, trình bàyShe laid out her plan. (Cô ấy trình bày kế hoạch của mình)
198kick inBắt đầu có hiệu lựcThe medicine kicked in quickly. (Thuốc có tác dụng nhanh)
199hold downGiữ công việc lâu dàiHe held down a job for five years. (Anh ấy giữ công việc này trong năm năm)
200get byXoay sởShe gets by on a small salary. (Cô ấy xoay sở với mức lương thấp)

 

4. Các Sai Lầm Phổ Biến Khi Học Phrasal Verb

Sai lầm khi học Phrasal Verb

Sự kết hợp giữa động từ và tiểu từ làm biến đổi nghĩa không theo quy tắc làm cho việc ghi nhớ nghĩa của các Phrasal Verb trở nên gian nan hơn, và dưới đây là những lỗi mà người học hay gặp phải:

4.1. Chỉ học động từ và đoán nghĩa khi ghép với tiểu từ

Phần lớn các Phrasal Verb sẽ thay đổi ý nghĩa khi kết hợp với các tiểu từ, do đó thói quen chỉ ghi nhớ động từ gốc rồi đoán nghĩa khi kết hợp với tiểu từ khiến việc học kém hiệu quả.

  • Take off (cất cánh) không thể suy ra nghĩa chỉ bằng “take” (lấy) và “off” (tắt). 

4.2. Học thuộc lòng các từ ngẫu nhiên 

Việc ghi nhớ đơn lẻ các từ vựng khi gặp ngẫu nhiên, không theo trật tự hay hệ thống làm người học dễ quên sau một thời gian ngắn và khó áp dụng vào thực tế vì thiếu dữ kiện về ngữ cảnh, sắc thái, cách dùng cũng như các từ đồng nghĩa khác có thể thay thế. 

5. Cách Học Phrasal Verb Hiệu Quả

5.1. Học và sử dụng thường xuyên

Chia nhỏ mục tiêu học tập và đều đặn thực hiện giúp cho việc học trở nên dễ dàng hơn. Bạn có thể đặt mục tiêu mỗi ngày 3 – 5 từ tùy thuộc vào khả năng tiếp thu, thời gian học của bản thân, sử dụng chúng để đặt câu trong các cuộc hội thoại thông thường. Từ đó, rèn luyện được thói quen sử dụng các Phrasal Verb trong các tình huống tương tự.

Ví dụ, thay vì chỉ ghi nhớ cụm give up, give away, bạn hãy đặt câu như sau:

  • I decided to give up smoking for my health. (Tôi quyết định từ bỏ thuốc lá vì sức khỏe.)
  • She gave away all her old clothes to charity. (Cô ấy đã tặng tất cả quần áo cũ cho từ thiện.)

5.2. Học theo động từ chính 

Khi phân chia và hệ thống các Phrasal Verb, bạn sẽ dễ dàng nhận thấy sự khác nhau khi các động từ kết hợp với tiểu từ, từ đó tránh được sự nhầm lẫn giữa các Phrasal Verb có chung động từ với nhau.

. Ví dụ:

  • Take: take off (cất cánh), take out (đưa ra ngoài), take over (tiếp quản).
  • Look: look after (chăm sóc), look for (tìm kiếm), look forward to (mong chờ).

5.3. Học theo tính chất của tiểu từ

Ngược lại với động từ, các tiểu từ trong Phrasal Verb thường mang tính chất và xu hướng cố định, đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành ý nghĩa của cụm từ. Chính vì vậy, khi gặp các Phrasal Verb chưa từng gặp trong bài thi, bạn có thể dựa vào đó để suy đoán, tránh trường hợp hiểu sai hoàn toàn và ảnh hưởng đến kết quả.

Ví dụ: Tiểu từ “Down” có xu hướng biểu thị hướng xuống, giảm đi, do đó các phrasal verb mang tiểu từ “down” cũng mang theo tính chất này.
Put down (đặt xuống), Write down (Ghi lại), Calm down (Bình tĩnh).

Học Phrasal Verb theo tính chất của tiểu từ giúp bạn dễ ghi nhớ hơn

6. Bài Tập Ứng Dụng Phrasal Verb

Thêm Ví Dụ Dùng Phrasal Verb (Kèm Đáp Án Và Nguồn)

  1. He decided to ___ smoking for his health. (Anh ấy quyết định từ bỏ thuốc lá vì sức khỏe.)
    Đáp án: Give up

    • Câu hoàn chỉnh: He decided to give up smoking for his health.
  2. She ___ the meeting because she was sick. (Cô ấy đã hủy buổi họp vì bị ốm.)
    Đáp án: called off

    • Câu hoàn chỉnh: She called off the meeting because she was sick.
  3. Don’t forget to ___ your jacket before going outside. (Đừng quên mặc áo khoác trước khi ra ngoài.)
    Đáp án: Put on

    • Câu hoàn chỉnh: Don’t forget to put on your jacket before going outside.

Tạm Kết

Việc nắm vững 200 Phrasal Verb thông dụng sẽ giúp bạn tự tin hơn khi sử dụng tiếng Anh trong giao tiếp và tham gia các kì thi. Học đúng phương pháp và luyện tập thường xuyên sẽ mang lại hiệu quả bất ngờ. Đừng quên theo dõi IELTS Lab để cập nhật thêm nhiều bài học thú vị nhé!

Blog liên quan