Phrasal Verb không còn là khái niệm xa lạ người học tiếng Anh. Nhưng để có thể ghi nhớ, sử dụng chúng để chinh phục các kỳ thi tiếng Anh luôn chưa bao giờ là điều dễ dàng bởi tính đa dạng, phong phú và không theo quy luật của cấu trúc này. Hãy cùng IELTS Lab khám phá 100 Phrasal Verb thông dụng và cách học hiệu quả qua bài viết dưới đây nhé!

1. Phrasal Verb Là Gì?
Phrasal Verb là cụm động từ được tạo thành khi kết hợp một động hợp với tiểu từ (có thể là giới từ hoặc trạng từ), tạo thành một ý nghĩa mới khác so với nghĩa gốc của động từ đó, nhưng không thay đổi vai trò làm động từ của nó trong câu.
Công thức Phrasal verb:
Động từ + Tiểu từ (giới từ hoặc trạng từ)
Ví dụ:
- Look after (chăm sóc) = Look (nhìn) + after (sau)
Trong các ví dụ trên, các Phrasal Verb “look after” không còn giữ nguyên ý nghĩa ban đầu của động từ “look” mà biểu thị ý nghĩa mới.
Việc sử dụng các Phrasal thông dụng giúp cho câu văn trở nên gần gũi và tự nhiên hơn, đồng thời giảm bớt tính trang trọng khi nói, nên được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Do đó, trong những bối cảnh đòi hỏi sự trang trọng như các cuộc họp hay các văn bản chuyên môn, bạn nên cân nhắc lựa chọn từ ngữ phù hợp để thể hiện được tính chuyên nghiệp, nghiêm túc.
2. Phân Loại Các Phrasal Verb
Có nhiều cách phân loại Phrasal Verb, nhưng phổ biến nhất là phân loại dựa trên tính chất và cách sử dụng:
2.1 Phrasal Verb Nội Động Từ (Intransitive Phrasal Verb):
Phía sau cụm động từ không có tân ngữ đi kèm.
- Ví dụ: The plane took off. (Máy bay đã cất cánh)
2.2 Phrasal Verb Ngoại Động Từ (Transitive Phrasal Verb):
Phía sau cần tân ngữ đi kèm.
- Ví dụ: He gave up smoking. (Anh ấy đã từ bỏ việc hút thuốc)
2.3 Phrasal Verb Có Thể Phân Tách (Separable Phrasal Verb):
Tân ngữ có thể đặt giữa động từ và tiểu từ.
- Ví dụ: She turned the lights off. (Cô ấy đã tắt đèn)
2.4 Phrasal Verb Không Thể Phân Tách (Inseparable Phrasal Verb):
Tân ngữ phải đặt sau cả cụm phrasal verb.
- Ví dụ: We ran into an old friend. (Chúng tôi tình cờ gặp lại một người bạn cũ)
3. 200 Phrasal Verb Thông Dụng
Dưới đây là một số phrasal verb phổ biến:
STT | Phrasal Verb | Nghĩa Tiếng Việt | Ví Dụ + Nghĩa |
1 | account for | Giải thích, là nguyên nhân của | How can we account for the high electricity bill this month? (Làm thế nào chúng ta có thể giải thích hóa đơn điện cao tháng này?) |
2 | act on | Làm theo, hành động theo | You should act on your teacher’s advice. (Bạn nên làm theo lời khuyên của giáo viên) |
3 | add up | Có lý, hợp lý | I don’t believe his story. It just doesn’t add up. (Tôi không tin câu chuyện của anh ta. Nó không hợp lý) |
4 | ask for | Yêu cầu, xin | If you get lost, ask someone for directions. (Nếu bạn bị lạc, hãy hỏi ai đó đường đi) |
5 | back down | Nhượng bộ, chịu thua | The workers refused to back down on their demand for higher wages. (Những công nhân từ chối nhượng bộ yêu cầu tăng lương) |
6 | back up | Ủng hộ, sao lưu | I’ll back you up if anyone says you’re lying. (Tôi sẽ ủng hộ bạn nếu ai đó nói rằng bạn đang nói dối) |
7 | bank on | Dựa vào, tin tưởng vào | We’re banking on an IT engineer to set up the network. (Chúng tôi đang dựa vào một kỹ sư IT để thiết lập mạng lưới) |
8 | break down | Hỏng, suy sụp | My car broke down on the way to work. (Xe tôi bị hỏng trên đường đi làm) |
9 | break into | Đột nhập vào | The thieves broke into the house last night. (Những tên trộm đã đột nhập vào nhà tối qua) |
10 | bring about | Gây ra, dẫn đến | The new law will bring about many changes. (Luật mới sẽ mang lại nhiều thay đổi) |
11 | bring up | Nuôi dưỡng, đề cập | She was brought up in a loving family. (Cô ấy được nuôi dưỡng trong một gia đình yêu thương) |
12 | call off | Hủy bỏ | The match was called off due to bad weather. (Trận đấu bị hủy do thời tiết xấu) |
13 | carry on | Tiếp tục | We’ll carry on with our work after lunch. (Chúng tôi sẽ tiếp tục làm việc sau bữa trưa) |
14 | catch up | Theo kịp, bắt kịp | I need to catch up on my work. (Tôi cần theo kịp công việc của mình) |
15 | check out | Kiểm tra, làm thủ tục rời đi | We checked out of the hotel at noon. (Chúng tôi làm thủ tục rời khách sạn vào buổi trưa) |
16 | cheer up | Làm vui lên, cổ vũ | A funny movie might cheer you up. (Một bộ phim hài có thể làm bạn vui lên) |
17 | come across | Tình cờ gặp | I came across an old friend yesterday. (Tôi tình cờ gặp một người bạn cũ hôm qua) |
18 | cut down | Cắt giảm | I’m trying to cut down on sugar. (Tôi đang cố gắng giảm lượng đường tiêu thụ) |
19 | deal with | Giải quyết | We must deal with this issue immediately. (Chúng ta phải giải quyết vấn đề này ngay lập tức) |
20 | do away with | Loại bỏ, bãi bỏ | Some old laws should be done away with. (Một số luật cũ nên được bãi bỏ) |
21 | fall apart | Hỏng, đổ vỡ | Their marriage fell apart after ten years. (Cuộc hôn nhân của họ đổ vỡ sau mười năm) |
22 | fall back on | Dựa vào khi gặp khó khăn | We had to fall back on our savings. (Chúng tôi phải dựa vào tiền tiết kiệm) |
23 | fall behind | Bị tụt lại phía sau | I fell behind in my studies. (Tôi bị tụt lại trong việc học) |
24 | fall for | Phải lòng, tin vào lời nói dối | She fell for his charm. (Cô ấy phải lòng anh ta) |
25 | fall out | Cãi nhau, rơi ra | They fell out over money. (Họ cãi nhau vì tiền) |
26 | figure out | Hiểu ra, tìm ra giải pháp | I can’t figure out this problem. (Tôi không thể tìm ra giải pháp cho vấn đề này) |
27 | fill in | Điền vào, thay thế tạm thời | Can you fill in this form? (Bạn có thể điền vào biểu mẫu này không?) |
28 | find out | Tìm ra, phát hiện | I found out the truth. (Tôi phát hiện ra sự thật) |
29 | get along | Hòa hợp, có quan hệ tốt | We get along well. (Chúng tôi hòa hợp với nhau) |
30 | get around | Di chuyển, lan truyền | News gets around fast. (Tin tức lan nhanh) |
31 | get away | Thoát khỏi, đi nghỉ | They got away with it. (Họ thoát khỏi sự trừng phạt) |
32 | get back | Trở lại, lấy lại | I need to get back to work. (Tôi cần quay lại làm việc) |
33 | get over | Vượt qua | She got over the flu. (Cô ấy đã khỏi cúm) |
34 | give away | Tặng, tiết lộ | He gave away his old clothes. (Anh ấy đã tặng quần áo cũ) |
35 | give in | Nhượng bộ | He finally gave in to their demands. (Anh ta cuối cùng đã nhượng bộ) |
36 | give up | Từ bỏ | I gave up smoking. (Tôi đã bỏ thuốc lá) |
37 | go after | Theo đuổi | She went after her dreams. (Cô ấy theo đuổi ước mơ) |
38 | go against | Chống lại | This goes against the rules. (Điều này trái với quy tắc) |
39 | go ahead | Tiến hành | Go ahead with your plan. (Hãy tiếp tục kế hoạch của bạn) |
40 | go back | Trở lại | I went back to my hometown. (Tôi đã trở về quê hương) |
41 | go off | Nổ, đổ chuông, hỏng | The alarm went off. (Báo động đã kêu) |
42 | go on | Tiếp tục | Go on with your story. (Tiếp tục câu chuyện của bạn) |
43 | go over | Xem xét lại | Let’s go over our notes. (Hãy xem lại ghi chú của chúng ta) |
44 | go through | Trải qua, kiểm tra kỹ | She went through a tough time. (Cô ấy đã trải qua một thời gian khó khăn) |
45 | hand in | Nộp bài, giao nộp | Please hand in your homework. (Hãy nộp bài tập về nhà của bạn) |
46 | hand out | Phát, phân phát | She handed out flyers. (Cô ấy phát tờ rơi) |
47 | hang on | Chờ máy, giữ chặt | Hang on a second. (Chờ một chút) |
48 | hang out | Đi chơi | They hang out at the mall. (Họ đi chơi ở trung tâm thương mại) |
49 | hold back | Kiềm chế | He held back his anger. (Anh ta kiềm chế sự tức giận) |
50 | hold on | Giữ chặt, chờ | Hold on to the railing. (Giữ chặt tay vịn) |
51 | hold up | Làm trì hoãn, cướp | Traffic was held up. (Giao thông bị trì hoãn) |
52 | keep up | Theo kịp | Keep up the good work. (Tiếp tục làm tốt công việc) |
53 | kick off | Bắt đầu | The game kicked off at 7 PM. (Trận đấu bắt đầu lúc 7 giờ tối) |
54 | knock out | Hạ gục, làm bất tỉnh | He was knocked out in the first round. (Anh ta bị hạ gục ngay vòng đầu) |
55 | leave out | Bỏ sót | He left out an important detail. (Anh ta bỏ sót một chi tiết quan trọng) |
56 | let down | Làm thất vọng | He let me down. (Anh ta làm tôi thất vọng) |
57 | let off | Tha, không trừng phạt | He was let off with a warning. (Anh ta chỉ bị cảnh cáo) |
58 | look after | Chăm sóc | She looks after her mother. (Cô ấy chăm sóc mẹ) |
59 | look into | Điều tra | The police are looking into the case. (Cảnh sát đang điều tra vụ án) |
60 | look up | Tra cứu, tìm kiếm | Look up the word in a dictionary. (Tra từ trong từ điển) |
61 | make up | Bịa chuyện, làm lành | She made up an excuse. (Cô ấy bịa ra một cái cớ) |
62 | pass away | Qua đời | Her grandmother passed away. (Bà của cô ấy đã qua đời) |
63 | put off | Hoãn lại | The meeting was put off. (Cuộc họp bị hoãn lại) |
64 | run into | Tình cờ gặp | I ran into an old friend. (Tôi tình cờ gặp một người bạn cũ) |
65 | run out | Cạn kiệt | We ran out of milk. (Chúng tôi hết sữa) |
66 | set up | Thiết lập, sắp xếp | They set up a new company. (Họ thành lập một công ty mới) |
67 | show off | Khoe khoang | He always shows off. (Anh ta luôn khoe khoang) |
68 | take after | Giống ai đó | She takes after her mother. (Cô ấy giống mẹ) |
69 | take up | Bắt đầu một thói quen | She took up yoga. (Cô ấy bắt đầu tập yoga) |
70 | turn down | Từ chối | She turned down the job offer. (Cô ấy từ chối lời mời làm việc) |
71 | turn up | Xuất hiện | He turned up late. (Anh ta đến muộn) |
72 | work out | Tập luyện, tìm ra giải pháp | Everything will work out. (Mọi thứ sẽ ổn thôi) |
73 | act up | Gây rắc rối, hoạt động không bình thường | My computer is acting up again. (Máy tính của tôi lại bị lỗi) |
74 | bail out | Cứu trợ tài chính | The government bailed out the failing bank. (Chính phủ đã cứu trợ ngân hàng sắp phá sản) |
75 | bear with | Kiên nhẫn với ai | Please bear with me while I finish this. (Hãy kiên nhẫn với tôi trong lúc tôi hoàn thành cái này) |
76 | blow up | Phát nổ, tức giận | The bomb blew up in the city center. (Quả bom phát nổ ở trung tâm thành phố) |
77 | break off | Chấm dứt một mối quan hệ | They broke off their engagement. (Họ đã hủy hôn) |
78 | bring in | Giới thiệu, kiếm tiền | The new policy will bring in more revenue. (Chính sách mới sẽ mang lại nhiều doanh thu hơn) |
79 | bring up | Nuôi dưỡng, đề cập | She was brought up by her grandparents. (Cô ấy được ông bà nuôi lớn) |
80 | brush off | Phớt lờ | He brushed off my concerns. (Anh ấy phớt lờ những lo lắng của tôi) |
81 | bump into | Tình cờ gặp | I bumped into an old friend. (Tôi tình cờ gặp một người bạn cũ) |
82 | butt in | Xen vào, ngắt lời | Stop butting in when I’m talking! (Đừng xen vào khi tôi đang nói!) |
83 | call in | Gọi đến, mời đến | We called in an expert to help. (Chúng tôi mời một chuyên gia đến giúp) |
84 | call off | Hủy bỏ | The game was called off due to rain. (Trận đấu bị hủy do mưa) |
85 | carry out | Tiến hành, thực hiện | The experiment was carried out successfully. (Thí nghiệm đã được thực hiện thành công) |
86 | chip in | Đóng góp | We all chipped in to buy a gift. (Tất cả chúng tôi góp tiền để mua quà) |
87 | clear up | Làm sáng tỏ | The misunderstanding was cleared up. (Hiểu lầm đã được giải quyết) |
88 | come across | Tình cờ gặp | I came across an old letter. (Tôi tình cờ tìm thấy một lá thư cũ) |
89 | come down with | Bị bệnh | She came down with the flu. (Cô ấy bị cúm) |
90 | come up with | Nghĩ ra, đề xuất | She came up with a great idea. (Cô ấy nghĩ ra một ý tưởng tuyệt vời) |
91 | count on | Dựa vào, tin tưởng | You can count on me. (Bạn có thể tin tưởng tôi) |
92 | cut off | Cắt đứt, ngắt kết nối | The phone was cut off. (Cuộc gọi bị cắt) |
93 | die down | Lắng xuống | The noise eventually died down. (Tiếng ồn cuối cùng cũng lắng xuống) |
94 | do without | Làm mà không có | We’ll have to do without sugar. (Chúng ta sẽ phải sống mà không có đường) |
95 | drag on | Kéo dài hơn cần thiết | The meeting dragged on for hours. (Cuộc họp kéo dài hàng giờ đồng hồ) |
96 | draw up | Lập kế hoạch | They drew up a contract. (Họ đã lập một hợp đồng) |
97 | dress up | Ăn mặc chỉnh tề | She dressed up for the party. (Cô ấy ăn mặc sang trọng để dự tiệc) |
98 | drop by | Ghé qua | I’ll drop by later. (Tôi sẽ ghé qua sau) |
99 | drop off | Ngủ gật, giảm sút | I dropped off during the lecture. (Tôi ngủ gật trong buổi giảng) |
100 | fall through | Thất bại | Our plans fell through. (Kế hoạch của chúng tôi thất bại) |
101 | figure out | Tìm ra, hiểu ra | I finally figured out the solution. (Tôi cuối cùng đã tìm ra giải pháp) |
102 | fill out | Điền vào | Please fill out this form. (Hãy điền vào biểu mẫu này) |
103 | get across | Truyền đạt | He got his message across. (Anh ấy truyền đạt thông điệp thành công) |
104 | give away | Tặng, tiết lộ | He gave away his old clothes. (Anh ấy tặng quần áo cũ) |
105 | give in | Nhượng bộ | She finally gave in to the pressure. (Cô ấy cuối cùng đã nhượng bộ trước áp lực) |
106 | go after | Theo đuổi | He went after his dreams. (Anh ấy theo đuổi ước mơ của mình) |
107 | go along with | Đồng ý với | I went along with the plan. (Tôi đồng ý với kế hoạch) |
108 | go away | Rời đi | The pain will go away soon. (Cơn đau sẽ sớm biến mất) |
109 | go off | Nổ, đổ chuông | The alarm went off at 6 AM. (Chuông báo thức kêu lúc 6 giờ sáng) |
110 | go through with | Tiếp tục dù khó khăn | He went through with the surgery. (Anh ấy đã tiến hành phẫu thuật) |
111 | grow apart | Dần xa cách | They grew apart over the years. (Họ dần xa cách theo năm tháng) |
112 | hold off | Trì hoãn | We decided to hold off the meeting. (Chúng tôi quyết định hoãn cuộc họp) |
113 | iron out | Giải quyết vấn đề nhỏ | We need to iron out a few details. (Chúng tôi cần giải quyết một vài chi tiết) |
114 | keep on | Tiếp tục | He kept on talking. (Anh ấy tiếp tục nói chuyện) |
115 | lay off | Sa thải | The company laid off many workers. (Công ty đã sa thải nhiều nhân viên) |
116 | let in on | Tiết lộ bí mật | He let me in on his secret. (Anh ấy tiết lộ bí mật cho tôi) |
117 | look down on | Coi thường | He looks down on poor people. (Anh ta coi thường người nghèo) |
118 | look out for | Cẩn thận | Look out for pickpockets. (Cẩn thận với kẻ móc túi) |
119 | make do with | Chấp nhận dù không đủ | We had to make do with what we had. (Chúng tôi phải chấp nhận với những gì có) |
120 | pass out | Ngất xỉu | He passed out from the heat. (Anh ấy ngất xỉu vì nóng) |
121 | pay off | Trả hết nợ | I finally paid off my loan. (Tôi cuối cùng đã trả hết khoản vay) |
122 | put up with | Chịu đựng | I can’t put up with this noise. (Tôi không thể chịu đựng tiếng ồn này) |
123 | run down | Kiệt sức | She’s feeling run down. (Cô ấy cảm thấy kiệt sức) |
124 | sort out | Giải quyết | We need to sort out this issue. (Chúng ta cần giải quyết vấn đề này) |
125 | stick up for | Bảo vệ | He stuck up for his friend. (Anh ấy bảo vệ bạn của mình) |
126 | take off | Cất cánh, thành công nhanh | The business took off quickly. (Công việc kinh doanh phát triển nhanh chóng) |
127 | tear up | Xé rách | He tore up the contract. (Anh ấy xé hợp đồng) |
128 | turn into | Biến thành | The caterpillar turned into a butterfly. (Sâu bướm đã biến thành bướm) |
129 | turn up | Xuất hiện | He turned up late. (Anh ấy đến muộn) |
130 | use up | Dùng hết | We used up all the sugar. (Chúng tôi đã dùng hết đường) |
131 | wake up | Thức dậy | I woke up early this morning. (Tôi thức dậy sớm sáng nay) |
132 | walk out | Bỏ đi | She walked out of the meeting. (Cô ấy rời khỏi cuộc họp) |
133 | warm up | Khởi động | Athletes always warm up before a race. (Các vận động viên luôn khởi động trước khi chạy) |
134 | wear out | Làm mòn, làm kiệt sức | Walking all day wore me out. (Đi bộ cả ngày làm tôi kiệt sức) |
135 | work out | Tập luyện, tìm ra giải pháp | Everything will work out. (Mọi thứ sẽ ổn thôi) |
136 | write down | Ghi lại | Write down the important points. (Ghi lại những điểm quan trọng) |
137 | zip up | Kéo khóa | Zip up your jacket. (Kéo khóa áo khoác lên) |
138 | zoom in | Phóng to | Zoom in to see more details. (Phóng to để xem chi tiết hơn) |
139 | zone out | Mất tập trung | I zoned out during the lecture. (Tôi mất tập trung trong bài giảng) |
140 | wind down | Thư giãn | I need some time to wind down after work. (Tôi cần chút thời gian thư giãn sau khi làm việc) |
141 | turn down | Từ chối | She turned down the job offer. (Cô ấy từ chối lời mời làm việc) |
142 | stand out | Nổi bật | She really stands out in a crowd. (Cô ấy thực sự nổi bật trong đám đông) |
143 | show up | Xuất hiện | He didn’t show up at the meeting. (Anh ấy đã không xuất hiện trong cuộc họp) |
144 | set off | Khởi hành | We set off for the trip at 5 AM. (Chúng tôi khởi hành cho chuyến đi lúc 5 giờ sáng) |
145 | run away | Chạy trốn | The thief ran away. (Tên trộm đã chạy trốn) |
146 | put through | Kết nối điện thoại | Please put me through to the manager. (Vui lòng kết nối tôi với quản lý) |
147 | put together | Lắp ráp | He put together the new bookshelf. (Anh ấy lắp ráp kệ sách mới) |
148 | put off | Trì hoãn | The meeting was put off until next week. (Cuộc họp bị hoãn đến tuần sau) |
149 | point out | Chỉ ra | She pointed out a mistake. (Cô ấy đã chỉ ra một lỗi sai) |
150 | pass down | Truyền lại | This tradition was passed down for generations. (Truyền thống này được truyền qua nhiều thế hệ) |
151 | let down | Làm ai đó thất vọng | He let me down again. (Anh ấy lại làm tôi thất vọng) |
152 | keep up with | Theo kịp | She struggled to keep up with the class. (Cô ấy gặp khó khăn trong việc theo kịp lớp học) |
153 | hold up | Làm trì hoãn | Traffic was held up due to an accident. (Giao thông bị trì hoãn do tai nạn) |
154 | hand over | Bàn giao | He handed over the documents. (Anh ấy bàn giao tài liệu) |
155 | get through | Vượt qua | She got through the difficult time. (Cô ấy đã vượt qua thời gian khó khăn) |
156 | get away with | Thoát khỏi sự trừng phạt | He got away with cheating. (Anh ta thoát khỏi sự trừng phạt vì gian lận) |
157 | find out | Tìm ra | I found out the truth. (Tôi phát hiện ra sự thật) |
158 | dress down | Ăn mặc giản dị | She dressed down for the party. (Cô ấy ăn mặc giản dị cho bữa tiệc) |
159 | cut back | Cắt giảm | We need to cut back on expenses. (Chúng ta cần cắt giảm chi tiêu) |
160 | count down | Đếm ngược | Let’s count down to the new year. (Hãy đếm ngược đến năm mới) |
161 | check in | Làm thủ tục nhận phòng | We checked in at the hotel. (Chúng tôi làm thủ tục nhận phòng ở khách sạn) |
162 | break in | Đột nhập | Someone broke in last night. (Ai đó đã đột nhập tối qua) |
163 | blow out | Thổi tắt | She blew out the candles. (Cô ấy thổi tắt nến) |
164 | bring about | Gây ra | The new law brought about many changes. (Luật mới đã gây ra nhiều thay đổi) |
165 | act out | Diễn xuất, thể hiện cảm xúc qua hành động | The students acted out the scene. (Các học sinh đã diễn lại cảnh đó) |
166 | boil down to | Tóm tắt, rút gọn | It all boils down to money. (Tất cả chỉ liên quan đến tiền) |
167 | come down to | Cuối cùng là do | It comes down to a simple choice. (Cuối cùng thì nó chỉ là một lựa chọn đơn giản) |
168 | chime in | Tham gia vào cuộc trò chuyện | He chimed in with his opinion. (Anh ấy tham gia vào cuộc trò chuyện bằng ý kiến của mình) |
169 | fill in for | Thay thế tạm thời | She filled in for the manager. (Cô ấy thay thế tạm thời cho quản lý) |
170 | hook up with | Kết nối với ai đó | I hooked up with my old friends. (Tôi đã kết nối lại với những người bạn cũ) |
171 | lay into | Chỉ trích nặng nề | He laid into me about my mistakes. (Anh ấy chỉ trích tôi nặng nề về lỗi lầm của tôi) |
172 | look out | Cẩn thận | Look out for the car! (Cẩn thận với chiếc xe!) |
173 | mix up | Nhầm lẫn | I mixed up the names. (Tôi đã nhầm lẫn tên) |
174 | pass by | Đi ngang qua | I passed by your house yesterday. (Tôi đã đi ngang qua nhà bạn hôm qua) |
175 | rattle off | Nói nhanh | She rattled off a list of names. (Cô ấy nói nhanh danh sách tên) |
176 | see through | Nhìn thấu | I saw through his lies. (Tôi nhìn thấu lời nói dối của anh ta) |
177 | shake off | Thoát khỏi | She shook off the flu quickly. (Cô ấy nhanh chóng khỏi cúm) |
178 | take apart | Tháo rời | He took apart the computer. (Anh ấy tháo rời máy tính) |
179 | wait on | Phục vụ | The waiter waited on the customers. (Người phục vụ phục vụ khách hàng) |
180 | wind up | Kết thúc | We wound up the meeting. (Chúng tôi đã kết thúc cuộc họp) |
181 | write off | Xóa nợ, bỏ qua | The company wrote off the bad debt. (Công ty đã xóa nợ xấu) |
182 | wipe out | Xóa sổ, loại bỏ hoàn toàn | The disease was wiped out completely. (Căn bệnh đã bị loại bỏ hoàn toàn) |
183 | whip up | Chuẩn bị nhanh, kích động | She whipped up a quick meal. (Cô ấy chuẩn bị một bữa ăn nhanh) |
184 | wait up | Thức chờ ai | Don’t wait up for me tonight. (Đừng thức chờ tôi tối nay) |
185 | try on | Thử quần áo | She tried on the dress before buying it. (Cô ấy thử chiếc váy trước khi mua) |
186 | think over | Suy nghĩ kỹ | I need to think it over. (Tôi cần suy nghĩ kỹ về nó) |
187 | tell off | Mắng mỏ | She told him off for being rude. (Cô ấy mắng anh ta vì thô lỗ) |
188 | stick around | Ở lại | Stick around for a while. (Hãy ở lại một chút) |
189 | sort through | Lọc qua | I need to sort through these files. (Tôi cần lọc qua các tập tin này) |
190 | show off | Khoe khoang | He loves to show off his new car. (Anh ấy thích khoe xe mới) |
191 | set down | Viết lại, ghi lại | She set down her thoughts in a journal. (Cô ấy ghi lại suy nghĩ vào nhật ký) |
192 | see off | Tiễn ai đó | We went to the airport to see her off. (Chúng tôi đến sân bay để tiễn cô ấy) |
193 | rule out | Loại trừ | We can’t rule out the possibility of rain. (Chúng ta không thể loại trừ khả năng có mưa) |
194 | pull through | Hồi phục | He pulled through after the surgery. (Anh ấy hồi phục sau ca phẫu thuật) |
195 | pile up | Chồng chất, tích tụ | Work is piling up on my desk. (Công việc đang chồng chất trên bàn của tôi) |
196 | mess up | Làm rối tung, làm hỏng | I messed up the project. (Tôi làm hỏng dự án) |
197 | lay out | Sắp xếp, trình bày | She laid out her plan. (Cô ấy trình bày kế hoạch của mình) |
198 | kick in | Bắt đầu có hiệu lực | The medicine kicked in quickly. (Thuốc có tác dụng nhanh) |
199 | hold down | Giữ công việc lâu dài | He held down a job for five years. (Anh ấy giữ công việc này trong năm năm) |
200 | get by | Xoay sở | She gets by on a small salary. (Cô ấy xoay sở với mức lương thấp) |
4. Các Sai Lầm Phổ Biến Khi Học Phrasal Verb

Sự kết hợp giữa động từ và tiểu từ làm biến đổi nghĩa không theo quy tắc làm cho việc ghi nhớ nghĩa của các Phrasal Verb trở nên gian nan hơn, và dưới đây là những lỗi mà người học hay gặp phải:
4.1. Chỉ học động từ và đoán nghĩa khi ghép với tiểu từ
Phần lớn các Phrasal Verb sẽ thay đổi ý nghĩa khi kết hợp với các tiểu từ, do đó thói quen chỉ ghi nhớ động từ gốc rồi đoán nghĩa khi kết hợp với tiểu từ khiến việc học kém hiệu quả.
- Take off (cất cánh) không thể suy ra nghĩa chỉ bằng “take” (lấy) và “off” (tắt).
4.2. Học thuộc lòng các từ ngẫu nhiên
Việc ghi nhớ đơn lẻ các từ vựng khi gặp ngẫu nhiên, không theo trật tự hay hệ thống làm người học dễ quên sau một thời gian ngắn và khó áp dụng vào thực tế vì thiếu dữ kiện về ngữ cảnh, sắc thái, cách dùng cũng như các từ đồng nghĩa khác có thể thay thế.
5. Cách Học Phrasal Verb Hiệu Quả
5.1. Học và sử dụng thường xuyên
Chia nhỏ mục tiêu học tập và đều đặn thực hiện giúp cho việc học trở nên dễ dàng hơn. Bạn có thể đặt mục tiêu mỗi ngày 3 – 5 từ tùy thuộc vào khả năng tiếp thu, thời gian học của bản thân, sử dụng chúng để đặt câu trong các cuộc hội thoại thông thường. Từ đó, rèn luyện được thói quen sử dụng các Phrasal Verb trong các tình huống tương tự.
Ví dụ, thay vì chỉ ghi nhớ cụm give up, give away, bạn hãy đặt câu như sau:
- I decided to give up smoking for my health. (Tôi quyết định từ bỏ thuốc lá vì sức khỏe.)
- She gave away all her old clothes to charity. (Cô ấy đã tặng tất cả quần áo cũ cho từ thiện.)
5.2. Học theo động từ chính
Khi phân chia và hệ thống các Phrasal Verb, bạn sẽ dễ dàng nhận thấy sự khác nhau khi các động từ kết hợp với tiểu từ, từ đó tránh được sự nhầm lẫn giữa các Phrasal Verb có chung động từ với nhau.
. Ví dụ:
- Take: take off (cất cánh), take out (đưa ra ngoài), take over (tiếp quản).
- Look: look after (chăm sóc), look for (tìm kiếm), look forward to (mong chờ).
5.3. Học theo tính chất của tiểu từ
Ngược lại với động từ, các tiểu từ trong Phrasal Verb thường mang tính chất và xu hướng cố định, đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành ý nghĩa của cụm từ. Chính vì vậy, khi gặp các Phrasal Verb chưa từng gặp trong bài thi, bạn có thể dựa vào đó để suy đoán, tránh trường hợp hiểu sai hoàn toàn và ảnh hưởng đến kết quả.
Ví dụ: Tiểu từ “Down” có xu hướng biểu thị hướng xuống, giảm đi, do đó các phrasal verb mang tiểu từ “down” cũng mang theo tính chất này.
Put down (đặt xuống), Write down (Ghi lại), Calm down (Bình tĩnh).

6. Bài Tập Ứng Dụng Phrasal Verb
Thêm Ví Dụ Dùng Phrasal Verb (Kèm Đáp Án Và Nguồn)
- He decided to ___ smoking for his health. (Anh ấy quyết định từ bỏ thuốc lá vì sức khỏe.)
Đáp án: Give up- Câu hoàn chỉnh: He decided to give up smoking for his health.
- She ___ the meeting because she was sick. (Cô ấy đã hủy buổi họp vì bị ốm.)
Đáp án: called off- Câu hoàn chỉnh: She called off the meeting because she was sick.
- Don’t forget to ___ your jacket before going outside. (Đừng quên mặc áo khoác trước khi ra ngoài.)
Đáp án: Put on- Câu hoàn chỉnh: Don’t forget to put on your jacket before going outside.
Tạm Kết
Việc nắm vững 200 Phrasal Verb thông dụng sẽ giúp bạn tự tin hơn khi sử dụng tiếng Anh trong giao tiếp và tham gia các kì thi. Học đúng phương pháp và luyện tập thường xuyên sẽ mang lại hiệu quả bất ngờ. Đừng quên theo dõi IELTS Lab để cập nhật thêm nhiều bài học thú vị nhé!
Trả lời