IELTS Writing Task 1 Mixed Chart: Research Students in Australia – Bài mẫu

huonganh

1 lượt xem

14/10/26

IELTS Writing Task 1 Mixed Chart là dạng bài kết hợp hai hoặc nhiều loại biểu đồ, yêu cầu thí sinh phân tích và tổng hợp thông tin từ những nguồn dữ liệu khác nhau. Với dạng kết hợp Table và Pie Charts, người viết cần xác định mối liên hệ giữa số lượng tuyệt đối và tỷ lệ phần trăm, đồng thời tổ chức thông tin hợp lý.

Trong bài viết này, IELTS Lab sẽ phân tích đề IELTS Writing Task 1 Mixed Chart về số lượng nghiên cứu sinh tại các trường đại học Australia năm 2001 và 2010. Thông qua bài mẫu và hướng dẫn chi tiết, bạn sẽ học cách viết Overview, phân chia Body theo thời gian và sử dụng từ vựng mô tả số lượng, cơ cấu giới tính hiệu quả.

1. Đề IELTS Writing Task 1 Mixed Chart: Research Students

1.1. Đề bài

The table and pie charts below show the number of research students in Australian universities in 2001 and 2010.

Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.

1.2. Phân tích đề bài

Yếu tốThông tin
Dạng biểu đồMixed Chart – Table và Pie Charts
Loại biểu đồDynamic Charts – có yếu tố thời gian
Giai đoạn2001 và 2010
Đối tượngLocal và International Research Students
Nội dungSố lượng nghiên cứu sinh và cơ cấu giới tính
Đơn vịNumber of students và Percentage (%)
Kỹ năng trọng tâmTrends, Differences và Comparisons

Đề bài cung cấp hai nhóm thông tin. Table thể hiện số lượng nghiên cứu sinh bản địa và quốc tế, trong khi Pie Charts mô tả tỷ trọng theo nguồn gốc và giới tính của những học viên này.

Với đề bài này, chúng ta cần làm rõ sự gia tăng số lượng nghiên cứu sinh và những thay đổi trong cơ cấu học viên giữa hai năm.

2. Bài mẫu IELTS Writing Task 1 Mixed Chart: Research Students

Sample Answer

The table and pie charts provide information about the number of research students enrolled in Australian universities in 2001 and 2010, together with their distribution by origin and gender.

Overall, the total number of research students increased considerably over the period, with international students experiencing much faster growth than their local counterparts. Although domestic students continued to account for the majority, their share declined noticeably. In terms of gender, local students remained relatively evenly distributed between males and females, while the proportion of international female students rose substantially.

In 2001, there were 38,849 research students in Australian universities, of whom 33,657 were local and 5,192 were international, representing 87% and 13% of the total, respectively. Regarding gender distribution, local male and female students accounted for approximately 44% and 43% of all research students. International students, meanwhile, were predominantly male, with men representing 9% of the total, compared with just 4% for women.

By 2010, the total research student population had risen significantly to 54,081. The number of international students nearly tripled to 14,593, increasing their share to 27%, while the local student population grew more modestly to 39,488, accounting for the remaining 73%. Among domestic students, males represented 38% of the total, slightly more than females at 35%. In contrast, international female students experienced a marked increase to 15%, overtaking international males, whose share stood at 12%.

3. Hướng dẫn viết Overview cho IELTS Writing Task 1 Mixed Chart

Overview là phần khái quát những đặc điểm nổi bật nhất của biểu đồ. Với đề này, chúng ta cần kết hợp thông tin từ cả Table và Pie Charts để xác định xu hướng thay đổi số lượng nghiên cứu sinh và những điểm nổi bật trong cơ cấu giới tính.

3.1. Trends – Xác định xu hướng số lượng nghiên cứu sinh

Quan sát bảng số liệu, có thể nhận thấy:

  • Total Research Students: Tăng từ 38.849 lên 54.081 người.
  • Local Students: Tăng từ 33.657 lên 39.488 người.
  • International Students: Tăng mạnh từ 5.192 lên 14.593 người, gần gấp ba lần.

Như vậy, số lượng của cả hai nhóm đều tăng, nhưng nghiên cứu sinh quốc tế có tốc độ tăng trưởng nhanh hơn đáng kể.

Có thể viết:

Overall, the total number of research students increased considerably over the period, with international students experiencing much faster growth than their local counterparts.

Cụm increased considerably diễn tả sự gia tăng đáng kể, trong khi experiencing much faster growth nhấn mạnh mức tăng trưởng vượt trội của nhóm nghiên cứu sinh quốc tế.

3.2. Differences – Xác định cơ cấu học viên và giới tính

Bên cạnh xu hướng số lượng, biểu đồ tròn thể hiện hai đặc điểm quan trọng.

Thứ nhất, Local Students vẫn chiếm tỷ trọng lớn nhất, dù giảm từ 87% xuống 73% tổng số nghiên cứu sinh.

Thứ hai, cơ cấu giới tính thay đổi đáng chú ý ở nhóm International Students. Năm 2001, nam giới chiếm tỷ trọng cao hơn nữ giới, nhưng đến năm 2010, tỷ trọng nữ đã vượt nam.

Bài mẫu viết:

Local students remained relatively evenly distributed between males and females, while the proportion of international female students rose substantially.

Cụm relatively evenly distributed diễn tả sự phân bố tương đối đồng đều, còn rose substantially thể hiện mức tăng đáng kể.

Như vậy, Overview đã bao quát cả sự tăng trưởng về số lượng và sự thay đổi trong cơ cấu nghiên cứu sinh.

4. Cách chia Body trong IELTS Writing Task 1 Mixed Chart

Sau khi xác định Overview, chúng ta có thể phân chia Body theo hai mốc thời gian.

ĐoạnThời điểmNội dung chính
Body 1Năm 2001Số lượng nghiên cứu sinh và cơ cấu giới tính ban đầu
Body 2Năm 2010Sự tăng trưởng số lượng và thay đổi tỷ trọng giới tính

Với đề bài kết hợp Table và Pie Charts, cách chia theo thời gian giúp người viết trình bày dữ liệu của từng năm một cách hoàn chỉnh.

Trong mỗi đoạn, chúng ta nên mô tả số liệu từ Table trước, sau đó chuyển sang Pie Chart, nhằm duy trì trình tự nhất quán theo tiêu chí Coherence and Cohesion.

4.1. Body 1 – Research Students năm 2001

Bài mẫu bắt đầu với tổng số nghiên cứu sinh:

In 2001, there were 38,849 research students in Australian universities, of whom 33,657 were local and 5,192 were international.

Cấu trúc of whom giúp bổ sung thông tin về thành phần của một nhóm người đã được đề cập.

Tiếp theo, nghiên cứu sinh bản địa chiếm 87% tổng số, trong khi nghiên cứu sinh quốc tế chỉ chiếm 13%.

Về cơ cấu giới tính, tỷ trọng nam và nữ bản địa gần như bằng nhau, lần lượt đạt 44% và 43% tổng số nghiên cứu sinh.

Local male and female students accounted for approximately 44% and 43% of all research students.

Cụm accounted for được sử dụng để mô tả tỷ trọng của một nhóm trong tổng thể.

Trong khi đó, nghiên cứu sinh quốc tế có sự chênh lệch rõ rệt về giới tính, với nam giới chiếm 9% tổng số, cao hơn nữ giới ở mức 4%.

Như vậy, Body 1 làm rõ sự áp đảo về số lượng của nhóm bản địa và sự khác biệt giới tính trong nhóm quốc tế.

4.2. Body 2 – Research Students năm 2010

Body 2 tập trung vào sự thay đổi sau chín năm.

Trước tiên, tổng số nghiên cứu sinh tăng lên 54.081 người.

Đáng chú ý, nghiên cứu sinh quốc tế tăng từ 5.192 lên 14.593 người, tương đương gần gấp ba lần năm 2001.

The number of international students nearly tripled to 14,593, increasing their share to 27%.

Cụm nearly tripled là cách diễn đạt hữu ích khi số liệu tăng lên gần ba lần mức ban đầu.

Trong khi đó, số nghiên cứu sinh bản địa tăng lên 39.488 người, nhưng tỷ trọng trong tổng số giảm còn 73%.

Tiếp theo, cơ cấu giới tính cũng có sự thay đổi.

Nam và nữ bản địa lần lượt chiếm 38% và 35% tổng số nghiên cứu sinh, duy trì mức chênh lệch tương đối nhỏ.

Đặc biệt, nữ nghiên cứu sinh quốc tế tăng từ 4% lên 15%, vượt tỷ trọng nam quốc tế ở mức 12%.

Bài mẫu viết:

International female students experienced a marked increase to 15%, overtaking international males, whose share stood at 12%.

Cụm experienced a marked increase diễn tả mức tăng đáng kể, trong khi overtaking giúp thể hiện sự thay đổi thứ hạng giữa hai nhóm.

Nhờ kết hợp số liệu từ cả hai loại biểu đồ, Body 2 làm rõ sự gia tăng của nghiên cứu sinh quốc tế và thay đổi trong cơ cấu giới tính.

5. Vocabulary IELTS Writing Task 1 Mixed Chart

Dưới đây là những từ vựng và cấu trúc hữu ích được sử dụng trong bài mẫu.

VocabularyNghĩa tiếng Việt
research studentsnghiên cứu sinh, học viên nghiên cứu
Australian universitiescác trường đại học Australia
local studentshọc viên bản địa
international studentshọc viên quốc tế
student populationtổng số học viên
gender distributioncơ cấu giới tính
account for the majoritychiếm phần lớn
increase considerablytăng đáng kể
experience faster growthghi nhận tốc độ tăng trưởng nhanh hơn
local counterpartsnhóm học viên bản địa tương ứng
nearly tripletăng gần gấp ba lần
grow modestlytăng ở mức vừa phải
relatively evenly distributedphân bố tương đối đồng đều
predominantly malechủ yếu là nam giới
a marked increasemức tăng rõ rệt
overtakevượt qua về tỷ lệ
the remaining proportiontỷ lệ còn lại

Ngoài ra, khi mô tả Mixed Chart, cần phân biệt:

  • The number of students increased to 54,081: Số lượng học viên tăng lên 54.081 người.
  • The proportion of international students rose to 27%: Tỷ trọng học viên quốc tế tăng lên 27%.
  • The share increased by 14 percentage points: Tỷ trọng tăng thêm 14 điểm phần trăm.

Đây là những cấu trúc quan trọng khi đề bài kết hợp số lượng tuyệt đối và tỷ lệ phần trăm.

6. Những lỗi cần tránh khi viết IELTS Writing Task 1 Mixed Chart

Thứ nhất, nhầm lẫn giữa số lượng và tỷ trọng. Số nghiên cứu sinh bản địa tăng từ 33.657 lên 39.488 người, nhưng tỷ trọng lại giảm từ 87% xuống 73%. Vì vậy, không nên khẳng định số lượng nhóm này giảm.

Thứ hai, hiểu sai tỷ lệ giới tính trong Pie Charts. Ví dụ, 44% nam bản địa năm 2001 là tỷ lệ trên tổng số nghiên cứu sinh, không phải 44% riêng trong nhóm bản địa.

Thứ ba, bỏ qua mức tăng của nghiên cứu sinh quốc tế. Nhóm này tăng gần gấp ba lần và chiếm tỷ trọng lớn hơn đáng kể vào năm 2010, là một trong những đặc điểm nổi bật nhất của bài.

Thứ tư, mô tả Table và Pie Charts hoàn toàn tách biệt. Với đề này, việc kết hợp hai biểu đồ theo từng năm giúp người đọc hiểu đồng thời quy mô và cơ cấu của nhóm nghiên cứu sinh.

7. Tổng kết

Qua đề IELTS Writing Task 1 Mixed Chart về Research Students in Australia, chúng ta có thể áp dụng quy trình:

Identify Main Trends → Compare Student Groups → Write Overview → Divide by Year → Combine Table and Pie Data

Với đề bài này, Overview tập trung vào sự gia tăng tổng số nghiên cứu sinh, tốc độ tăng trưởng nổi bật của nhóm quốc tế và sự thay đổi cơ cấu giới tính. Body 1 phân tích dữ liệu năm 2001, trong khi Body 2 mô tả năm 2010 và những khác biệt so với thời điểm ban đầu.

Điều quan trọng nhất khi viết IELTS Writing Task 1 Mixed Chart là phân biệt chính xác giữa số lượng và tỷ trọng, lựa chọn những đặc điểm nổi bật và kết nối thông tin từ nhiều biểu đồ một cách mạch lạc, thay vì chỉ liệt kê số liệu riêng lẻ.

Để lại một bình luận

Blog liên quan