IELTS Writing Task 1 Bar Chart là dạng bài yêu cầu thí sinh mô tả và so sánh số liệu giữa các nhóm đối tượng.
Trong bài viết này, IELTS Lab sẽ phân tích đề IELTS Writing Task 1 Bar Chart về tỷ lệ nam và nữ tham gia giáo dục trung học và giáo dục đại học tại bốn khu vực trên thế giới vào năm 2000. Thông qua bài mẫu và hướng dẫn chi tiết, bạn sẽ học cách viết Overview, phân chia Body theo từng biểu đồ và sử dụng từ vựng so sánh tỷ lệ hiệu quả.
1. Đề IELTS Writing Task 1 Bar Chart: Secondary & Higher Education
1.1. Đề bài
The first chart below shows the proportion of school-aged girls and boys who were at secondary school in four world regions in 2000. The second chart shows the percentages of college-aged men and women in higher education in the same year.
Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.

1.2. Phân tích đề bài
| Yếu tố | Thông tin |
|---|---|
| Dạng biểu đồ | Two Bar Charts – Hai biểu đồ cột |
| Loại biểu đồ | Static Charts – không có yếu tố thời gian |
| Thời điểm | Năm 2000 |
| Đối tượng | Học sinh, sinh viên nam và nữ |
| Khu vực | Europe, Latin America, East Asia, Sub-Saharan Africa |
| Đơn vị | Phần trăm (%) |
| Kỹ năng trọng tâm | Differences và Comparisons |
Vì cả hai biểu đồ chỉ thể hiện số liệu của năm 2000, chúng ta không cần phân tích xu hướng tăng giảm theo thời gian. Thay vào đó, cần tập trung vào sự chênh lệch giữa các khu vực và giữa hai giới.
2. Bài mẫu IELTS Writing Task 1 Bar Chart
Sample Answer
The two bar charts illustrate the percentages of school-aged boys and girls enrolled in secondary school and the proportions of college-aged men and women attending higher education across four global regions in 2000.
Overall, Europe exhibited the highest enrollment rates in both secondary and higher education, while Sub-Saharan Africa had the lowest figures. Latin America and East Asia demonstrated moderate enrollment levels, with the former showing some gender disparity at both levels of education.
In secondary education, Europe led with nearly universal enrollment, with 100% of girls and 98% of boys attending school. East Asia and Latin America followed behind with much smaller figures, standing at around 60% for both males and females, with the exception of Latin American males, whose enrollment rate was under 50%. In contrast, Sub-Saharan Africa had the lowest figures, with only 30% of school-aged males attending school, compared to a mere 20% of females.
Regarding higher education, Europe once again topped the list, with 70% of women and 60% of men attending college or university. The other regions, however, showed much lower participation rates. Latin America recorded about 20% for men and 15% for women, while East Asia’s figures were even lower, at approximately 10% for men and 8% for women. Finally, Sub-Saharan Africa once again recorded the lowest rates, with about 6% of men and 4% of women attending higher education institutions.
3. Hướng dẫn viết Overview cho IELTS Writing Task 1 Bar Chart
Overview là phần khái quát những đặc điểm nổi bật nhất của biểu đồ. Với dạng Two Bar Charts không có yếu tố thời gian, chúng ta nên xác định những khu vực có tỷ lệ cao nhất, thấp nhất và sự khác biệt đáng chú ý giữa nam và nữ.
3.1. Xác định khu vực có tỷ lệ cao nhất và thấp nhất
Quan sát hai biểu đồ, có thể nhận thấy:
- Europe: Có tỷ lệ tham gia giáo dục trung học và đại học cao nhất.
- Sub-Saharan Africa: Ghi nhận tỷ lệ thấp nhất ở cả hai cấp học.
- Latin America và East Asia: Có tỷ lệ nằm giữa hai khu vực trên.
Có thể viết:
Overall, Europe exhibited the highest enrollment rates in both secondary and higher education, while Sub-Saharan Africa had the lowest figures.
Câu này sử dụng exhibited the highest enrollment rates để mô tả khu vực có tỷ lệ nhập học cao nhất.
Trong khi đó, while giúp đối chiếu trực tiếp với Sub-Saharan Africa, khu vực có tỷ lệ thấp nhất.
3.2. Xác định sự khác biệt giữa nam và nữ
Bên cạnh sự chênh lệch giữa các khu vực, biểu đồ còn thể hiện những khác biệt về giới tính.
Đáng chú ý, Latin America có sự chênh lệch giữa nam và nữ ở cả hai cấp học. Trong giáo dục trung học, tỷ lệ nữ cao hơn nam, nhưng ở giáo dục đại học, nam lại có tỷ lệ cao hơn.
Bài mẫu viết:
Latin America and East Asia demonstrated moderate enrollment levels, with the former showing some gender disparity at both levels of education.
Cụm gender disparity có nghĩa là sự chênh lệch giữa hai giới.
Ngoài ra, the former được sử dụng để thay thế Latin America, giúp hạn chế việc lặp lại tên khu vực.
Như vậy, Overview đã làm rõ đặc điểm nổi bật của cả hai biểu đồ mà không cần liệt kê các số liệu cụ thể.
4. Cách chia Body trong IELTS Writing Task 1 Two Bar Charts
Với đề bài này, cách chia Body phù hợp là mỗi đoạn tập trung vào một biểu đồ.
| Đoạn | Biểu đồ | Nội dung chính |
|---|---|---|
| Body 1 | Secondary Education | Tỷ lệ học sinh nam và nữ tham gia trung học |
| Body 2 | Higher Education | Tỷ lệ nam và nữ tham gia giáo dục đại học |
Trong mỗi đoạn, chúng ta mô tả các khu vực theo thứ tự từ tỷ lệ cao nhất đến thấp nhất.
Cách chia này giúp bài viết có trình tự rõ ràng, đồng thời tránh việc chuyển đổi liên tục giữa hai cấp học.
4.1. Body 1 – Secondary Education
Bài mẫu bắt đầu với Europe:
In secondary education, Europe led with nearly universal enrollment, with 100% of girls and 98% of boys attending school.
Cụm nearly universal enrollment diễn tả tỷ lệ nhập học gần như tuyệt đối.
Tiếp theo, East Asia và Latin America có tỷ lệ thấp hơn, nhìn chung khoảng 60% ở phần lớn các nhóm.
Tuy nhiên, nam giới tại Latin America là ngoại lệ khi tỷ lệ tham gia trung học dưới 50%.
Bài mẫu sử dụng:
With the exception of Latin American males, whose enrollment rate was under 50%.
Cấu trúc with the exception of rất hữu ích khi mô tả một đối tượng có số liệu khác biệt so với xu hướng chung.
Cuối cùng, Sub-Saharan Africa ghi nhận tỷ lệ thấp nhất:
Only 30% of school-aged males attended school, compared to a mere 20% of females.
Cụm a mere 20% nhấn mạnh tỷ lệ tương đối thấp, còn compared to giúp tạo sự so sánh trực tiếp giữa nam và nữ.
4.2. Body 2 – Higher Education
Body 2 tiếp tục mô tả các khu vực theo thứ tự tỷ lệ tham gia giáo dục đại học từ cao xuống thấp.
Europe vẫn dẫn đầu với 70% nữ và 60% nam theo học đại học hoặc cao đẳng.
Europe once again topped the list, with 70% of women and 60% of men attending college or university.
Cụm topped the list là cách diễn đạt tự nhiên để mô tả đối tượng đứng đầu bảng xếp hạng về tỷ lệ.
Tiếp theo, Latin America ghi nhận khoảng 20% nam và 15% nữ tham gia giáo dục đại học.
East Asia có tỷ lệ thấp hơn, lần lượt khoảng 10% và 8%.
Cuối cùng, Sub-Saharan Africa tiếp tục đứng cuối với chỉ 6% nam và 4% nữ theo học bậc đại học.
Điểm đáng chú ý là tỷ lệ tham gia giáo dục đại học ở cả bốn khu vực đều thấp hơn đáng kể so với giáo dục trung học.
Việc triển khai Body 2 theo cùng thứ tự với Body 1 giúp người đọc dễ dàng so sánh sự khác biệt giữa hai cấp học.
5. Vocabulary IELTS Writing Task 1 Bar Chart
Dưới đây là những từ vựng và cấu trúc hữu ích được sử dụng trong bài mẫu.
| Vocabulary | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| enrollment rate | tỷ lệ nhập học |
| secondary education | giáo dục trung học |
| higher education | giáo dục đại học |
| school-aged children | trẻ em trong độ tuổi đi học |
| college-aged students | người trong độ tuổi học đại học |
| attend school | theo học tại trường |
| nearly universal enrollment | tỷ lệ nhập học gần như tuyệt đối |
| exhibit the highest rate | ghi nhận tỷ lệ cao nhất |
| top the list | đứng đầu |
| gender disparity | sự chênh lệch giới tính |
| participation rate | tỷ lệ tham gia |
| the former | đối tượng được nhắc đến trước |
| with the exception of | ngoại trừ |
| a mere 20% | chỉ 20% |
| the lowest figures | những số liệu thấp nhất |
Đặc biệt, khi mô tả sự khác biệt giữa nam và nữ, bạn có thể sử dụng:
- The proportion of female students was higher than that of males.
- Male enrollment stood at 60%, compared to 70% for females.
- There was a noticeable gender disparity in enrollment rates.
Những cấu trúc này giúp bài viết đa dạng hơn, đồng thời làm rõ các mối quan hệ giữa số liệu.
6. Những lỗi cần tránh khi viết IELTS Writing Task 1 Bar Chart
Thứ nhất, sử dụng ngôn ngữ mô tả xu hướng thời gian cho Static Charts. Vì cả hai biểu đồ đều thể hiện số liệu năm 2000, chúng ta không nên sử dụng increased, decreased hoặc fluctuated để mô tả sự thay đổi theo thời gian.
Thứ hai, mô tả từng cột riêng biệt mà không so sánh. Thay vì liệt kê tỷ lệ của từng giới tại từng khu vực, hãy sử dụng những cấu trúc như compared to, while, whereas để liên kết các số liệu.
Thứ ba, bỏ qua sự khác biệt giữa hai biểu đồ. Ngoài việc phân tích từng cấp học, cần nhận ra rằng tỷ lệ tham gia giáo dục đại học thấp hơn đáng kể so với giáo dục trung học ở tất cả các khu vực.
7. Tổng kết
Qua đề IELTS Writing Task 1 Two Bar Charts về Secondary và Higher Education, chúng ta có thể áp dụng quy trình:
Identify Highest and Lowest Figures → Compare Genders → Write Overview → Divide by Chart → Write Body
Với đề bài này, Overview tập trung vào vị trí dẫn đầu của Europe, tỷ lệ thấp nhất của Sub-Saharan Africa và những khác biệt về giới tính tại Latin America.
Body 1 phân tích tỷ lệ tham gia giáo dục trung học, trong khi Body 2 mô tả giáo dục đại học.
Điều quan trọng nhất khi viết IELTS Writing Task 1 Two Bar Charts là xác định đặc điểm nổi bật của từng biểu đồ, so sánh số liệu chính xác và tổ chức thông tin theo trình tự logic, thay vì chỉ liệt kê từng cột số liệu.














Để lại một bình luận
Bạn phải đăng nhập để gửi bình luận.