IELTS Writing Task 1 Bar Chart là dạng bài quen thuộc trong kỳ thi IELTS Academic. Tuy nhiên, với những biểu đồ có sự thay đổi theo thời gian, nhiều thí sinh vẫn gặp khó khăn khi xác định xu hướng, lựa chọn số liệu nổi bật và phân chia các đoạn thân bài.
Trong bài viết này, IELTS Lab sẽ phân tích đề IELTS Writing Task 1 Bar Chart tháng 01/2025 về số tiền một công ty quyên góp cho sáu lĩnh vực từ thiện trong giai đoạn 2012-2014. Thông qua bài mẫu và hướng dẫn chi tiết, bạn sẽ học được cách viết Overview theo hai yếu tố Trends – Differences, đồng thời tổ chức Body logic theo tiêu chí Coherence and Cohesion.
1. Phân tích đề IELTS Writing Task 1 tháng 01/2025
1.1. Đề bài
The chart below shows the donations given to six different types of charity by one company from 2012 to 2014.
Yêu cầu: Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.

1.2. Xác định dạng biểu đồ
| Yếu tố | Thông tin |
|---|---|
| Dạng bài | Bar Chart – Biểu đồ cột |
| Loại biểu đồ | Dynamic chart – Có sự thay đổi theo thời gian |
| Giai đoạn | 2012–2014 |
| Đối tượng | Sáu lĩnh vực từ thiện |
| Đơn vị | USD |
| Kỹ năng trọng tâm | Trends và Differences |
Sáu lĩnh vực bao gồm Social welfare, Wildlife, Art, Education, Environment và Health.
Đây là dạng biểu đồ cột cơ bản có yếu tố thời gian. Vì vậy, thay vì mô tả lần lượt từng cột, chúng ta cần xác định hai đặc điểm quan trọng:
Trends: Những lĩnh vực nào tăng, giảm hoặc dao động trong giai đoạn được khảo sát?
Differences: Lĩnh vực nào nhận được nhiều tiền nhất và ít tiền nhất?
Hai yếu tố này sẽ là cơ sở để viết Overview và phân chia Body.
2. Bài mẫu IELTS Writing Task 1 Bar Chart tháng 01/2025
Dưới đây là bài mẫu được triển khai theo cấu trúc bốn đoạn: Introduction, Overview, Body 1 và Body 2.
IELTS WRITING TASK 1 – SAMPLE ANSWER The bar chart compares the amounts of money donated by a company to six charitable sectors between 2012 and 2014. Overall, donations to most categories fluctuated over the period, while funding for health increased steadily. Social welfare consistently received the largest amount of money, whereas art and wildlife attracted the lowest levels of funding. In 2012, social welfare received the largest amount of funding among the six categories. Although donations to this sector declined in 2013, they recovered in the following year, allowing it to maintain its leading position. By contrast, wildlife and art received considerably less funding, with donations to both categories remaining below $5,000 throughout the period. Despite some minor increases, neither category approached the funding levels recorded for social welfare. Donations to education and the environment both stood at approximately $8,000 in 2012 before falling to around $5,000 in 2013. Both categories then experienced a recovery in 2014, although their final figures differed. Meanwhile, donations to health rose steadily throughout the three-year period, showing a different pattern from the other two sectors. |
Cấu trúc bài mẫu
| Đoạn | Nội dung chính |
|---|---|
| Introduction | Paraphrase đề bài |
| Overview | Khái quát xu hướng và mức quyên góp cao, thấp |
| Body 1 | Social welfare, Wildlife, Art |
| Body 2 | Education, Environment, Health |
Điểm quan trọng của bài mẫu là Overview và Body được xây dựng theo cùng một logic phân tích. Điều này giúp các ý được liên kết rõ ràng, thay vì trở thành một danh sách số liệu rời rạc.
3. Cách viết Overview cho đề IELTS Writing Task 1 tháng 01/2025
Overview là phần trình bày những đặc điểm nổi bật nhất của biểu đồ. Để viết tốt phần này, chúng ta sẽ phân tích theo hai hướng: Trends và Differences.
3.1. Trends – Xác định xu hướng tăng giảm
Quan sát các lĩnh vực từ thiện trong giai đoạn 2012-2014, chúng ta nhận thấy phần lớn có sự thay đổi không đồng đều. Cụ thể, Social welfare, Education và Environment đều giảm vào năm 2013 trước khi tăng trở lại vào năm 2014. Trong khi đó, Health thể hiện xu hướng tăng đều.
Vì vậy, có thể viết:
Overall, donations to most categories fluctuated over the period, while funding for health increased steadily.
3.2. Differences – Xác định số liệu cao nhất và thấp nhất
Bên cạnh xu hướng thay đổi, biểu đồ còn có sự chênh lệch đáng chú ý giữa các lĩnh vực. Social welfare luôn nhận được mức quyên góp cao nhất. Ngược lại, Art và Wildlife thuộc nhóm có mức quyên góp thấp nhất. Chúng ta có thể viết:
Social welfare consistently received the largest amount of money, whereas art and wildlife attracted the lowest levels of funding.
3.3. Overview hoàn chỉnh
Overall, donations to most categories fluctuated over the period, while funding for health increased steadily. Social welfare consistently received the largest amount of money, whereas art and wildlife attracted the lowest levels of funding.
4. Cách viết Body cho đề IELTS Writing Task 1 tháng 01/2025
Sau khi xác định Overview, chúng ta cần lựa chọn cách phân chia Body phù hợp. Một nguyên tắc quan trọng là nhóm các đối tượng có đặc điểm liên quan với nhau để người đọc dễ theo dõi và so sánh.
| Đoạn | Đối tượng | Trọng tâm |
|---|---|---|
| Body 1 | Social welfare, Wildlife, Art | Nhóm có mức quyên góp cao nhất và thấp nhất |
| Body 2 | Education, Environment, Health | Các xu hướng tăng, giảm và phục hồi |
Body 1 tập trung làm rõ sự khác biệt về quy mô quyên góp. Body 2 phân tích những xu hướng thay đổi theo thời gian.
4.1. Phân tích Body 1: Social Welfare, Wildlife và Art
Body 1 được triển khai theo thứ tự từ lĩnh vực có mức quyên góp cao nhất đến các lĩnh vực có mức thấp nhất.
Câu 1: Giới thiệu Social Welfare
In 2012, social welfare received the largest amount of funding among the six categories.
Câu 2: Mô tả xu hướng giảm rồi phục hồi
Although donations to this sector declined in 2013, they recovered in the following year, allowing it to maintain its leading position.
Câu này kết hợp ba thông tin: số tiền giảm trong năm 2013, phục hồi vào năm 2014 và Social welfare vẫn giữ vị trí cao nhất. Thay vì viết ba câu riêng biệt, chúng ta có thể sử dụng cấu trúc Although + clause để diễn đạt mạch lạc hơn.
Câu 3 – 4: Mô tả Wildlife và Art
By contrast, wildlife and art received considerably less funding, with donations to both categories remaining below $5,000 throughout the period.
Despite some minor increases, neither category approached the funding levels recorded for social welfare.
Hai câu này tập trung vào sự khác biệt giữa Wildlife, Art và Social welfare.
Body 1 hoàn chỉnh
In 2012, social welfare received the largest amount of funding among the six categories. Although donations to this sector declined in 2013, they recovered in the following year, allowing it to maintain its leading position. By contrast, wildlife and art received considerably less funding, with donations to both categories remaining below $5,000 throughout the period. Despite some minor increases, neither category approached the funding levels recorded for social welfare.
4.2.Phân tích Body 2: Education, Environment và Health
Body 2 tập trung vào các xu hướng thay đổi của ba lĩnh vực còn lại.
Câu 1: Education và Environment cùng giảm
Education và Environment đều bắt đầu ở mức khoảng 8.000 USD vào năm 2012, sau đó giảm xuống khoảng 5.000 USD vào năm 2013.
Donations to education and the environment both stood at approximately $8,000 in 2012 before falling to around $5,000 in 2013.
Câu 2: Mô tả sự phục hồi năm 2014
Both categories then experienced a recovery in 2014, although their final figures differed.
Cụm experienced a recovery là một cách diễn đạt học thuật để mô tả số liệu tăng trở lại sau khi giảm.
Câu 3: Mô tả Health tăng đều
Meanwhile, donations to health rose steadily throughout the three-year period, showing a different pattern from the other two sectors.
Trong khi Education và Environment giảm rồi phục hồi, Health tăng đều trong cả giai đoạn. Sự khác biệt này được nhấn mạnh bằng cụm showing a different pattern.
Body 2 hoàn chỉnh
Donations to education and the environment both stood at approximately $8,000 in 2012 before falling to around $5,000 in 2013. Both categories then experienced a recovery in 2014, although their final figures differed. Meanwhile, donations to health rose steadily throughout the three-year period, showing a different pattern from the other two sectors.
5. Vocabulary IELTS Writing Task 1 Bar Chart tháng 01/2025
Dưới đây là những từ vựng và cấu trúc có thể tái sử dụng cho các đề Bar Chart tương tự.
5.1. Vocabulary mô tả xu hướng
| English | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| fluctuate | dao động |
| increase steadily | tăng đều |
| rise consistently | tăng liên tục |
| decline | giảm |
| fall to | giảm xuống mức |
| recover | phục hồi |
| experience a recovery | có sự phục hồi |
| remain stable | duy trì ổn định |
| show an upward trend | thể hiện xu hướng tăng |
| show a downward trend | thể hiện xu hướng giảm |
5.2. Vocabulary so sánh số liệu
| English | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| stand at | ở mức |
| approximately | xấp xỉ |
| the largest amount of funding | khoản tài trợ lớn nhất |
| the lowest level of funding | mức tài trợ thấp nhất |
| considerably less | ít hơn đáng kể |
| remain below | duy trì dưới mức |
| maintain its leading position | duy trì vị trí dẫn đầu |
| show a different pattern | thể hiện xu hướng khác biệt |
| by contrast | trái lại |
| whereas | trong khi đó |
5.3. Vocabulary chủ đề Charity & Donations
| English | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| charitable sector | lĩnh vực từ thiện |
| donation | khoản quyên góp |
| donate money to | quyên góp tiền cho |
| receive funding | nhận tài trợ |
| funding levels | mức tài trợ |
| social welfare | phúc lợi xã hội |
| wildlife | động vật hoang dã |
| education | giáo dục |
| environment | môi trường |
| health | y tế, sức khỏe |
6. Những lỗi cần tránh khi viết IELTS Writing Task 1 Bar Chart
6.1. Overview chỉ liệt kê số liệu
Overview cần tóm tắt những đặc điểm nổi bật thay vì mô tả chi tiết từng giá trị.
Với đề tháng 01/2025 này, bạn chỉ cần tập trung vào xu hướng biến động và sự chênh lệch giữa các lĩnh vực.
6.2. Sử dụng “fluctuate” cho mọi xu hướng
Không phải tất cả các thay đổi đều là fluctuation.
| Xu hướng | Cách diễn đạt |
|---|---|
| Tăng đều | increase steadily |
| Giảm đều | decline steadily |
| Giảm rồi tăng | decline before recovering |
| Tăng rồi giảm | rise before falling |
| Lên xuống nhiều lần | fluctuate |
Đặc biệt, Health tăng đều nên không thể mô tả là fluctuated.
6.3. Phân chia Body thiếu logic
Việc mô tả lần lượt sáu lĩnh vực có thể khiến bài viết rời rạc.
Thay vào đó, hãy nhóm các đối tượng có điểm tương đồng hoặc khác biệt đáng chú ý.
Đây cũng là cách giúp bài viết thể hiện rõ khả năng so sánh dữ liệu.
6.4. Thiếu số liệu minh họa trong Body
Overview có thể không cần số liệu cụ thể, nhưng Body nên sử dụng những giá trị tiêu biểu.
Ví dụ, thay vì chỉ viết:
Donations to education declined in 2013.
Bạn có thể viết:
Donations to education fell from approximately $8,000 in 2012 to around $5,000 in 2013.
Cách thứ hai thể hiện rõ hơn quy mô thay đổi.
7. Tổng kết: Kinh nghiệm xử lý IELTS Writing Task 1 Bar Chart
Thông qua đề IELTS Writing Task 1 Bar Chart tháng 01/2025, chúng ta có thể rút ra một quy trình phân tích hiệu quả:
Identify Trends → Identify Differences → Write Overview → Group Data → Write Body
Với đề bài này, Overview tập trung vào sự biến động của phần lớn lĩnh vực và vị trí dẫn đầu của Social welfare. Body 1 phân tích Social welfare, Wildlife và Art; Body 2 mô tả Education, Environment và Health. Điều quan trọng nhất khi viết IELTS Writing Task 1 không phải sử dụng thật nhiều cấu trúc phức tạp. Thay vào đó, thí sinh cần lựa chọn thông tin nổi bật, nhóm dữ liệu hợp lý và so sánh số liệu chính xác.














Để lại một bình luận
Bạn phải đăng nhập để gửi bình luận.