IELTS Writing Task 1 Table là dạng bài yêu cầu thí sinh phân tích và so sánh dữ liệu dưới dạng bảng. Với những bảng có hai mốc thời gian, người viết cần xác định xu hướng tăng giảm, những giá trị nổi bật và lựa chọn cách nhóm thông tin hợp lý.
Trong bài viết này, IELTS Lab sẽ phân tích đề IELTS Writing Task 1 Table về tỷ lệ hộ gia đình tại New Zealand sở hữu các thiết bị điện tử trong năm 1998 và 2002. Thông qua bài mẫu và hướng dẫn chi tiết, bạn sẽ học cách viết Overview theo hai yếu tố Trends – Differences, phân chia Body và sử dụng từ vựng mô tả số liệu hiệu quả.
1. Đề IELTS Writing Task 1 Table: Electronic Goods
1.1. Đề bài
The table provides data on the proportion of households in New Zealand owning electronic goods in 1998 and 2002.
Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.

1.2. Phân tích đề bài
| Yếu tố | Thông tin |
|---|---|
| Dạng biểu đồ | Table – Bảng số liệu |
| Loại biểu đồ | Dynamic Table – có yếu tố thời gian |
| Giai đoạn | 1998 và 2002 |
| Đối tượng | Các hộ gia đình tại New Zealand |
| Nội dung | Tỷ lệ sở hữu bảy loại thiết bị |
| Đơn vị | Phần trăm (%) |
| Kỹ năng trọng tâm | Trends và Differences |
Với đề bài này, chúng ta cần tập trung vào sự thay đổi tỷ lệ sở hữu từng loại thiết bị, đồng thời xác định những sản phẩm phổ biến nhất và các thiết bị có mức tăng trưởng nổi bật.
2. Bài mẫu IELTS Writing Task 1 Table: Electronic Goods
Sample Answer
| The table provides information on the proportion of households in New Zealand that owned various electronic goods in 1998 and 2002. Overall, ownership rates increased for most electronic goods over the period, with the most significant rises observed in cell phones, dishwashers, and digital cameras. Meanwhile, washing machines and color TVs maintained consistently high ownership levels, whereas video recorders were the only category to experience a decline. In 1998, almost every household in New Zealand owned a washing machine, with the ownership rate standing at 98%, a figure that remained unchanged in 2002. Similarly, color TVs were also widely owned, with their rate rising slightly from 95% in 1998 to 97% in 2002. Computers experienced notable growth, increasing from 50% to 78% over the same period. The most dramatic increase was recorded for cell phones, with ownership soaring from just 20% in 1998 to 80% in 2002. In contrast, video recorders experienced a decline in ownership, dropping from 75% in 1998 to 60% in 2002. The figure for dishwashers, meanwhile, rose substantially from only 18% to 55%. Finally, digital cameras, despite having the lowest ownership rate at just 2% in 1998, surged to 39% by 2002. |
3. Hướng dẫn viết Overview cho IELTS Writing Task 1 Table
Overview là phần khái quát những đặc điểm nổi bật nhất của bảng số liệu. Với đề này, chúng ta có thể triển khai theo hai yếu tố: Trends (xu hướng) và Differences (sự khác biệt).
3.1. Trends – Xác định xu hướng tăng giảm
Quan sát bảng số liệu, chúng ta nhận thấy:
- Cell Phones, Dishwashers và Digital Cameras: Ghi nhận mức tăng trưởng lớn.
- Computers và Color TVs: Tỷ lệ sở hữu đều tăng.
- Washing Machines: Giữ nguyên mức 98%.
- Video Recorders: Là thiết bị duy nhất có tỷ lệ sở hữu giảm.
Có thể viết:
Overall, ownership rates increased for most electronic goods over the period, with the most significant rises observed in cell phones, dishwashers, and digital cameras.
Cụm ownership rates increased thể hiện sự gia tăng tỷ lệ sở hữu, trong khi the most significant rises nhấn mạnh những nhóm có mức tăng nổi bật.
Đáng chú ý, Video Recorders là trường hợp ngoại lệ khi giảm từ 75% xuống 60%.
3.2. Differences – Xác định thiết bị phổ biến nhất
Bên cạnh xu hướng, Washing Machines và Color TVs là hai thiết bị có tỷ lệ sở hữu cao nhất ở cả hai năm.
Đặc biệt, Washing Machines duy trì mức 98%, tức gần như tất cả hộ gia đình đều sở hữu thiết bị này.
Bài mẫu viết:
Washing machines and color TVs maintained consistently high ownership levels, whereas video recorders were the only category to experience a decline.
Cụm maintained consistently high ownership levels diễn tả việc hai sản phẩm duy trì tỷ lệ sở hữu cao qua cả hai mốc thời gian.
Như vậy, Overview đã bao quát được xu hướng chung và những đặc điểm nổi bật mà không cần đưa quá nhiều số liệu chi tiết.
4. Cách chia Body trong IELTS Writing Task 1 Table
Sau khi xác định Overview, chúng ta có thể chia Body dựa trên thứ tự các nhóm sản phẩm trong bảng.
| Đoạn | Đối tượng | Nội dung chính |
|---|---|---|
| Body 1 | Washing Machines, Color TVs, Computers, Cell Phones | Bốn thiết bị đầu tiên trong bảng |
| Body 2 | Video Recorders, Dishwashers, Digital Cameras | Ba thiết bị còn lại |
Cách phân chia này giúp hai đoạn Body có độ dài tương đối cân đối và tránh tình trạng dồn hầu hết dữ liệu vào một đoạn do đa số thiết bị đều có xu hướng tăng.
4.1. Body 1 – Washing Machines, Color TVs, Computers và Cell Phones
Bài mẫu bắt đầu với Washing Machines:
In 1998, almost every household in New Zealand owned a washing machine, with the ownership rate standing at 98%.
Cụm the ownership rate standing at rất hữu ích khi mô tả tỷ lệ sở hữu tại một thời điểm cụ thể.
Đặc biệt, Washing Machines giữ nguyên mức 98% ở cả hai năm.
Tiếp theo, Color TVs cũng rất phổ biến với tỷ lệ tăng nhẹ từ 95% lên 97%.
Their ownership rate rose slightly from 95% in 1998 to 97% in 2002.
Cấu trúc rose slightly from A to B thể hiện mức tăng nhỏ giữa hai mốc thời gian.
Trong khi đó, Computers tăng đáng kể từ 50% lên 78%.
Cuối cùng, Cell Phones ghi nhận mức tăng lớn nhất, từ 20% lên 80%, tương đương tăng 60 điểm phần trăm.
Bài mẫu sử dụng:
The most dramatic increase was recorded for cell phones, with ownership soaring from just 20% in 1998 to 80% in 2002.
Cụm ownership soaring from A to B phù hợp để mô tả mức tăng rất lớn.
4.2. Body 2 – Video Recorders, Dishwashers và Digital Cameras
Body 2 tập trung vào ba thiết bị còn lại.
Trước tiên, Video Recorders là thiết bị duy nhất giảm tỷ lệ sở hữu, từ 75% xuống 60%.
Video recorders experienced a decline in ownership, dropping from 75% in 1998 to 60% in 2002.
Cụm experienced a decline in ownership giúp diễn đạt xu hướng giảm một cách tự nhiên.
Tiếp theo, Dishwashers có mức tăng đáng kể từ 18% lên 55%.
Bài mẫu viết:
The figure for dishwashers, meanwhile, rose substantially from only 18% to 55%.
Cụm rose substantially nhấn mạnh mức tăng 37 điểm phần trăm.
Cuối cùng, Digital Cameras khởi đầu với tỷ lệ sở hữu thấp nhất, chỉ 2% vào năm 1998, nhưng tăng mạnh lên 39% vào năm 2002.
Digital cameras, despite having the lowest ownership rate at just 2% in 1998, surged to 39% by 2002.
Cấu trúc despite having the lowest ownership rate giúp nhấn mạnh sự tương phản giữa mức ban đầu rất thấp và mức tăng đáng kể sau đó.
Nhờ vậy, Body 2 làm rõ những biến động nổi bật của ba thiết bị còn lại.
5. Vocabulary IELTS Writing Task 1 Table
Dưới đây là những từ vựng và cấu trúc hữu ích được sử dụng trong bài mẫu.
| Vocabulary | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| electronic goods | các thiết bị điện tử |
| household ownership | tình trạng sở hữu của hộ gia đình |
| ownership rate | tỷ lệ sở hữu |
| the proportion of households | tỷ lệ hộ gia đình |
| maintain high ownership levels | duy trì tỷ lệ sở hữu cao |
| remain unchanged | không thay đổi |
| rise slightly | tăng nhẹ |
| experience notable growth | ghi nhận mức tăng đáng kể |
| the most dramatic increase | mức tăng mạnh nhất |
| soar from A to B | tăng vọt từ A lên B |
| experience a decline | ghi nhận sự suy giảm |
| drop from A to B | giảm từ A xuống B |
| rise substantially | tăng đáng kể |
| surge to | tăng mạnh lên mức |
| the lowest ownership rate | tỷ lệ sở hữu thấp nhất |
Ngoài ra, khi mô tả mức tăng theo phần trăm, cần phân biệt:
- Increase to 80%: Tăng lên mức 80%.
- Increase by 60 percentage points: Tăng thêm 60 điểm phần trăm.
- Increase fourfold: Tăng lên gấp bốn lần mức ban đầu.
Ví dụ, Cell Phone tăng từ 20% lên 80%, tức là tỷ lệ sở hữu đã tăng gấp bốn lần.
6. Những lỗi cần tránh khi viết IELTS Writing Task 1 Table
Thứ nhất, khái quát rằng tất cả thiết bị đều tăng tỷ lệ sở hữu. Trong đề này, Video Recorders giảm từ 75% xuống 60%, còn Washing Machines giữ nguyên 98%.
Thứ hai, nhầm lẫn giữa tỷ lệ sở hữu và số lượng thiết bị. Bảng chỉ thể hiện phần trăm hộ gia đình sở hữu từng sản phẩm, không cung cấp tổng số thiết bị được bán hoặc sử dụng.
Thứ ba, bỏ qua những thay đổi nổi bật. Cell Phones tăng 60 điểm phần trăm, trong khi Digital Cameras tăng từ mức rất thấp 2% lên 39%. Đây là những đặc điểm quan trọng cần được đề cập trong bài.
7. Tổng kết
Qua đề IELTS Writing Task 1 Table về Electronic Goods in New Zealand, chúng ta có thể áp dụng quy trình:
Identify Trends → Identify Differences → Write Overview → Group Data → Write Body
Với đề bài này, Overview tập trung vào sự gia tăng tỷ lệ sở hữu của hầu hết thiết bị, mức phổ biến cao của Washing Machines và Color TVs, cùng xu hướng giảm của Video Recorders.Body 1 phân tích Washing Machines, Color TVs, Computers và Cell Phones; Body 2 mô tả Video Recorders, Dishwashers và Digital Cameras.
Điều quan trọng nhất khi viết IELTS Writing Task 1 Table là xác định đúng các xu hướng tăng giảm, lựa chọn những số liệu nổi bật và so sánh chính xác tỷ lệ sở hữu giữa các mốc thời gian, thay vì chỉ lần lượt liệt kê thông tin trong bảng.














Để lại một bình luận
Bạn phải đăng nhập để gửi bình luận.