IELTS Writing Task 1 Bar Chart: Passenger Kilometres – Bài mẫu và phân tích

huonganh

4 lượt xem

13/10/26

IELTS Writing Task 1 Bar Chart là dạng bài yêu cầu thí sinh mô tả và so sánh số liệu giữa nhiều nhóm đối tượng. Với những biểu đồ thể hiện hai mốc thời gian, người viết cần xác định các xu hướng tăng giảm, những giá trị cao nhất, thấp nhất và lựa chọn cách nhóm dữ liệu hợp lý.

Trong bài viết này, IELTS Lab sẽ phân tích đề IELTS Writing Task 1 Bar Chart về tổng quãng đường di chuyển của hành khách tại Anh bằng năm phương tiện giao thông trong năm 1990 và 2000. Thông qua bài mẫu và hướng dẫn chi tiết, bạn sẽ học cách viết Overview theo hai yếu tố Trends – Differences, phân chia Body logic và sử dụng từ vựng mô tả số liệu hiệu quả.

1. Đề IELTS Writing Task 1 Bar Chart: Passenger Kilometres

1.1. Đề bài

The chart below provides information about the total distance travelled by passengers via five transport modes in the UK during the years 1990 to 2000.

Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.

1.2. Phân tích đề bài

Yếu tốThông tin
Dạng biểu đồBar Chart – Biểu đồ cột
Loại biểu đồDynamic Chart – có yếu tố thời gian
Giai đoạn1990 và 2000
Đối tượngNăm phương tiện giao thông tại Anh
Phương tiệnBicycle, Motorbike, Air, Bus, Rail
Đơn vịBillion passenger kilometres
Kỹ năng trọng tâmTrends và Differences

Với đề bài này, chúng ta cần tập trung vào sự thay đổi tổng quãng đường di chuyển bằng từng phương tiện, đồng thời xác định phương tiện nào đóng góp nhiều nhất và ít nhất vào tổng số passenger kilometres.

Đặc biệt, cần phân biệt passenger kilometres với số lượng hành khách. Chỉ số này thể hiện tổng quãng đường hành khách di chuyển, không phải số người sử dụng phương tiện.

2. Bài mẫu IELTS Writing Task 1 Bar Chart: Passenger Kilometres

Sample Answer

The bar chart illustrates the total distance travelled by passengers in the UK using five different modes of transport in 1990 and 2000.

Overall, the total number of passenger kilometres increased over the period, with air, bus and rail travel all recording growth, while cycling and motorcycling declined slightly. Buses and trains accounted for the largest figures in both years, whereas bicycles and motorbikes contributed relatively small amounts to the total distance travelled.

In 1990, buses accounted for approximately 43 billion passenger kilometres, making them the leading mode of transport. This figure increased modestly to around 46 billion in 2000. Similarly, rail travel experienced a more substantial rise, from roughly 38 billion to 46 billion passenger kilometres, reaching a level comparable to that of buses. Air travel also saw growth, increasing from approximately 4 billion to around 7 billion passenger kilometres over the same period.

Meanwhile, bicycles and motorbikes recorded the lowest figures, with only minor changes observed. Specifically, cycling declined slightly from around 5 billion passenger kilometres in 1990 to approximately 4 billion in 2000. Motorbike travel followed a similar pattern, falling from roughly 6 billion to 5 billion. Despite these decreases, the overall total rose from approximately 100 billion passenger kilometres in 1990 to around 110 billion in 2000.

3. Hướng dẫn viết Overview cho IELTS Writing Task 1 Bar Chart

Overview là phần khái quát những đặc điểm nổi bật nhất của biểu đồ. Với đề này, chúng ta có thể triển khai theo hai yếu tố: Trends (xu hướng) và Differences (sự khác biệt).

3.1. Trends – Xác định xu hướng tăng giảm

Quan sát biểu đồ, chúng ta nhận thấy:

  • Bus, Rail và Air: Tổng quãng đường di chuyển đều tăng từ năm 1990 đến 2000.
  • Bicycle và Motorbike: Ghi nhận mức giảm nhẹ.
  • Total: Tổng số passenger kilometres tăng sau mười năm.

Có thể viết:

Overall, the total number of passenger kilometres increased over the period, with air, bus and rail travel all recording growth, while cycling and motorcycling declined slightly.

Cụm recording growth diễn tả sự gia tăng của các phương tiện, trong khi declined slightly thể hiện xu hướng giảm nhẹ.

Đặc biệt, cấu trúc with + noun + V-ing giúp kết hợp nhiều xu hướng trong cùng một câu mà vẫn đảm bảo tính mạch lạc.

3.2. Differences – Xác định phương tiện nổi bật

Bên cạnh xu hướng, biểu đồ thể hiện sự chênh lệch lớn giữa các phương tiện.

Bus và Rail chiếm phần lớn tổng quãng đường di chuyển của hành khách trong cả hai năm, trong khi Bicycle và Motorbike ghi nhận những số liệu thấp nhất.

Bài mẫu viết:

Buses and trains accounted for the largest figures in both years, whereas bicycles and motorbikes contributed relatively small amounts to the total distance travelled.

Cấu trúc accounted for the largest figures giúp diễn tả các đối tượng có giá trị cao nhất.

Trong khi đó, whereas tạo sự đối lập giữa hai nhóm phương tiện có quy mô sử dụng khác nhau.

Như vậy, Overview đã bao quát được xu hướng chung và sự khác biệt nổi bật mà không cần đưa quá nhiều số liệu cụ thể.

4. Cách chia Body trong IELTS Writing Task 1 Bar Chart

Sau khi xác định Overview, chúng ta có thể phân chia Body theo xu hướng và mức độ đóng góp của từng phương tiện.

ĐoạnĐối tượngNội dung chính
Body 1Bus, Rail và AirCác phương tiện có tổng quãng đường tăng
Body 2Bicycle, Motorbike và TotalHai phương tiện giảm nhẹ và tổng quãng đường di chuyển

Cách phân chia này giúp bài viết bám sát Overview, đồng thời đảm bảo sự liên kết giữa các đoạn theo tiêu chí Coherence and Cohesion.

4.1. Body 1 – Bus, Rail và Air

Bài mẫu bắt đầu với Bus, phương tiện có số liệu cao nhất năm 1990:

In 1990, buses accounted for approximately 43 billion passenger kilometres, making them the leading mode of transport.

Cụm the leading mode of transport diễn tả phương tiện có tổng quãng đường di chuyển cao nhất.

Đến năm 2000, quãng đường di chuyển bằng xe buýt tăng lên khoảng 46 tỷ passenger kilometres.

Tiếp theo, Rail cũng ghi nhận mức tăng đáng kể từ khoảng 38 tỷ lên 46 tỷ passenger kilometres.

Bài mẫu sử dụng:

Rail travel experienced a more substantial rise, from roughly 38 billion to 46 billion passenger kilometres.

Cụm a more substantial rise nhấn mạnh mức tăng của đường sắt lớn hơn so với xe buýt.

Đáng chú ý, đến năm 2000, Rail đã đạt mức gần tương đương Bus.

Cuối cùng, Air tăng từ khoảng 4 tỷ lên 7 tỷ passenger kilometres, dù vẫn có tổng quãng đường thấp hơn nhiều so với hai phương tiện trên.

Việc nhóm ba phương tiện cùng tăng trong Body 1 giúp làm rõ xu hướng phát triển của các hình thức di chuyển này.

4.2. Body 2 – Bicycle, Motorbike và Total

Body 2 tập trung vào hai phương tiện có xu hướng giảm nhẹ.

Trước tiên, Bicycle có tổng quãng đường di chuyển giảm từ khoảng 5 tỷ xuống 4 tỷ passenger kilometres.

Cycling declined slightly from around 5 billion passenger kilometres in 1990 to approximately 4 billion in 2000.

Cụm declined slightly phù hợp để mô tả mức giảm nhỏ.

Tương tự, Motorbike cũng giảm từ khoảng 6 tỷ xuống 5 tỷ passenger kilometres.

Motorbike travel followed a similar pattern, falling from roughly 6 billion to 5 billion.

Cấu trúc followed a similar pattern giúp liên kết hai đối tượng có cùng xu hướng.

Cuối cùng, mặc dù Bicycle và Motorbike giảm, tổng quãng đường di chuyển của tất cả các phương tiện vẫn tăng từ khoảng 100 tỷ lên 110 tỷ passenger kilometres.

Despite these decreases, the overall total rose from approximately 100 billion passenger kilometres in 1990 to around 110 billion in 2000.

Cấu trúc Despite these decreases giúp nhấn mạnh sự đối lập giữa mức giảm của hai phương tiện và xu hướng tăng của tổng số.

5. Vocabulary IELTS Writing Task 1 Bar Chart

Dưới đây là những từ vựng và cấu trúc hữu ích được sử dụng trong bài mẫu.

VocabularyNghĩa tiếng Việt
passenger kilometrestổng quãng đường hành khách di chuyển
modes of transportcác phương tiện giao thông
total distance travelledtổng quãng đường di chuyển
the leading mode of transportphương tiện dẫn đầu
account for the largest figureghi nhận số liệu lớn nhất
record growthghi nhận sự tăng trưởng
increase modestlytăng nhẹ
a substantial risemức tăng đáng kể
a marginal increasemức tăng rất nhỏ
decline slightlygiảm nhẹ
follow a similar patterncó xu hướng tương tự
the lowest figuresnhững số liệu thấp nhất
contribute to the totalđóng góp vào tổng số
over the same periodtrong cùng giai đoạn
despite these decreasesbất chấp những mức giảm này

Ngoài ra, khi mô tả quãng đường di chuyển, bạn có thể sử dụng linh hoạt các cấu trúc:

  • Bus travel accounted for 43 billion passenger kilometres.
  • Rail passenger kilometres increased considerably.
  • The total distance travelled by air rose to 7 billion passenger kilometres.

Những cách diễn đạt này giúp hạn chế việc lặp lại cấu trúc the number of passenger kilometres trong bài viết.

6. Những lỗi cần tránh khi viết IELTS Writing Task 1 Bar Chart

Thứ nhất, nhầm lẫn giữa quãng đường và số lượng hành khách. Biểu đồ thể hiện passenger kilometres, không phải số người sử dụng từng phương tiện. Vì vậy, không nên khẳng định số lượng hành khách tăng nếu không có dữ liệu tương ứng.

Thứ hai, khái quát rằng tất cả các phương tiện đều tăng. Thực tế, Bicycle và Motorbike giảm nhẹ trong giai đoạn 1990–2000.

Thứ ba, bỏ qua cột Total. Tổng số passenger kilometres tăng dù có hai phương tiện ghi nhận mức giảm. Đây là một đặc điểm quan trọng giúp hoàn thiện phần phân tích.

Thứ tư, sử dụng ngôn ngữ mô tả mức độ không phù hợp. Với những thay đổi nhỏ như Bicycle và Motorbike, nên sử dụng decline slightly hoặc fall marginally, thay vì những từ mạnh như plummet.

7. Tổng kết

Qua đề IELTS Writing Task 1 Bar Chart về Passenger Kilometres tại Anh, chúng ta có thể áp dụng quy trình:

Identify Trends → Identify Differences → Write Overview → Group Transport Modes → Write Body

Với đề bài này, Overview tập trung vào sự gia tăng tổng quãng đường di chuyển, xu hướng tăng của Bus, Rail và Air, cùng mức giảm nhẹ của Bicycle và Motorbike. Body 1 phân tích các phương tiện có tổng quãng đường tăng, trong khi Body 2 mô tả các phương tiện giảm và số liệu tổng.

Điều quan trọng nhất khi viết IELTS Writing Task 1 Bar Chart là hiểu chính xác đơn vị đo lường, xác định những xu hướng nổi bật và tổ chức dữ liệu thành các nhóm có đặc điểm tương đồng, thay vì chỉ lần lượt liệt kê từng cột trên biểu đồ.

Để lại một bình luận

Blog liên quan