Các collocation về Technology trong IELTS Speaking

thuha

1124 lượt xem

11/01/24

Chủ đề Công nghệ (Technology) là một trong những chủ đề rất hay bắt gặp ở bài thi IELTS Speaking. Chính vì vậy, nhằm tăng vốn từ vựng cũng như nâng cao tính mạch lạc, tự nhiên cho bài nói của thí sinh, bài viết sau đây của IELTS Lab sẽ giới thiệu với người đọc các cụm từ kết hợp (collocation) của chủ đề này.

Các collocation về technology

1) Wheelchair access (n): Cụm từ này đề cập đến khả năng của những người sử dụng xe lăn hoặc thiết bị hỗ trợ di chuyển có thể điều hướng và tiếp cận các cơ sở, tòa nhà và không gian công cộng khác nhau mà không có rào cản hoặc chướng ngại vật. Điều này bao gồm các tính năng như cửa rộng, đường dốc, thang máy và chỗ đậu xe dễ tiếp cận. Mục đích là để đảm bảo rằng người khuyết tật có cơ hội bình đẳng để tham gia vào đời sống cộng đồng và tiếp cận các dịch vụ và nguồn lực thiết yếu.

Ví dụ: The new smart home system being developed by the company will include advanced wheelchair access features, such as automated doors and ramps, voice-controlled lighting and temperature adjustments, and virtual reality tours of the home to aid in navigation.

(Hệ thống nhà thông minh mới đang được công ty phát triển sẽ bao gồm các tính năng tiên tiến dành cho xe lăn, chẳng hạn như cửa và đường dốc tự động, điều chỉnh nhiệt độ và ánh sáng được điều khiển bằng giọng nói cũng như các chuyến tham quan thực tế ảo quanh nhà để hỗ trợ điều hướng.)

 

2) Energy crisis (n): Nghĩa là khủng hoảng năng lượng, đây là tình trạng nhu cầu năng lượng vượt quá nguồn cung sẵn có, dẫn đến tình trạng thiếu hụt, tăng giá và gián đoạn các hoạt động kinh tế và xã hội.

Ví dụ: During the height of the energy crisis, advancements in renewable technology such as solar panels and wind turbines emerged as promising solutions to mitigate the dependence on traditional fossil fuels and reduce carbon emissions.

(Trong thời kỳ đỉnh điểm của cuộc khủng hoảng năng lượng, những tiến bộ trong công nghệ tái tạo như pin mặt trời và tua-bin gió nổi lên như những giải pháp đầy hứa hẹn nhằm giảm thiểu sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch truyền thống và giảm lượng khí thải carbon.)

 

3) Virtual reality (n): Đây là cụm từ mang nghĩa thực tế ảo, tức là một môi trường mô phỏng có thể được trải nghiệm thông qua việc sử dụng phần cứng và phần mềm chuyên dụng. Nó tạo ra trải nghiệm tương tác và nhập vai hoàn toàn cho phép người dùng tương tác và thao tác với các vật thể và môi trường trong không gian ba chiều.

Ví dụ: Virtual reality technology allows users to immerse themselves in completely digital environments, providing a highly interactive and immersive experience that transcends traditional forms of media.

(Công nghệ thực tế ảo cho phép người dùng đắm mình trong môi trường kỹ thuật số hoàn toàn, mang lại trải nghiệm sống động và có tính tương tác cao, vượt xa các hình thức truyền thông truyền thống.)

 

4) Establish a link between (v): Động từ này đề cập đến việc xác định và chứng minh mối quan hệ nhân quả hoặc tương quan giữa hai biến số hoặc khái niệm. Nó liên quan đến việc thu thập và phân tích dữ liệu, đưa ra kết luận và đưa ra bằng chứng để hỗ trợ mối liên hệ giữa hai thực thể đang được nghiên cứu.

Ví dụ: To explore the potential benefits of virtual reality in education, it is crucial to establish a link between the immersive technology and improved learning outcomes through rigorous research and testing in various educational settings.

(Để khám phá những lợi ích tiềm năng của thực tế ảo trong giáo dục, điều quan trọng là phải thiết lập mối liên kết giữa công nghệ nhập vai và kết quả học tập được cải thiện thông qua nghiên cứu và thử nghiệm nghiêm ngặt trong các môi trường giáo dục khác nhau.)

 

5) Encryption technology (n): Cụm này được hiểu là công nghệ mã hóa, tức là quá trình chuyển đổi văn bản thuần túy hoặc dữ liệu có thể đọc được thành định dạng được mã hóa, không thể đọc được, bằng việc sử dụng thuật toán và mã khóa. Công nghệ này được sử dụng để bảo mật thông tin nhạy cảm khỏi bị truy cập trái phép, đánh cắp hoặc tiết lộ bằng cách làm cho thông tin đó không thể hiểu được nếu không có mã mở khóa. Mã hóa được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng khác nhau như giao dịch trực tuyến, mạng truyền thông và lưu trữ dữ liệu để đảm bảo tính bảo mật, tính toàn vẹn và tính sẵn có của dữ liệu.

Ví dụ: To ensure the confidentiality and security of sensitive data, many companies and organizations implement encryption technology in their digital systems and networks to convert plain text into unreadable coded messages that can only be deciphered with a decryption key.

(Để đảm bảo tính bảo mật và an toàn của dữ liệu nhạy cảm, nhiều công ty và tổ chức triển khai công nghệ mã hóa trong hệ thống và mạng kỹ thuật số của họ để chuyển đổi văn bản thuần túy thành các tin nhắn được mã hóa không thể đọc được và chỉ có thể giải mã được bằng mã hóa.)

 

6) Undergo a change (v): Cụm từ này được định nghĩa là trải nghiệm hoặc trải qua một sự biến đổi, thích ứng hoặc sửa đổi. Cụm từ này có thể được sử dụng trong các quá trình vật lý, hóa học hoặc sinh học dẫn đến sự thay đổi của một chất, sinh vật hoặc hệ thống. Sự thay đổi có thể là tạm thời hoặc vĩnh viễn và có thể do các yếu tố bên trong hoặc bên ngoài gây ra. Ví dụ về những thay đổi mà các thực thể có thể trải qua bao gồm tan chảy, rỉ sét, phát triển, lão hóa, học hỏi và tiến hóa.

Ví dụ: Smartphones have undergone a significant change in recent years, with the introduction of foldable displays, 5G connectivity, and advanced camera systems, transforming the way we communicate, consume media, and interact with technology.

(Điện thoại thông minh đã trải qua một sự thay đổi đáng kể trong những năm gần đây, với sự ra đời của màn hình có thể gập lại, kết nối 5G và hệ thống camera tiên tiến, làm thay đổi cách chúng ta giao tiếp, sử dụng phương tiện và tương tác với công nghệ.)

 

Ứng dụng vào đề thi Speaking

Examiner: Can you tell me about any recent technological advancements that have improved accessibility for people with disabilities?

Answer: Yes, one such development is the increased availability of wheelchair access in public places. With the help of advanced sensors and mapping technologies, buildings and transportation systems can now be designed with greater ease of access for wheelchair users. This has made it much easier for people with mobility impairments to navigate through cities and access various facilities, making a significant difference to their daily lives. 

 

Examiner: How has technology helped to address the issue of energy conservation in recent years?

Answer: One example of how technology has helped to address the issue of energy conservation in recent years is the development of smart grids. These grids use advanced sensors and software to monitor and manage the flow of electricity, allowing for more efficient use of resources and reducing waste. Additionally, the integration of renewable energy sources like wind and solar power into the grid has become more feasible thanks to advancements in storage technology, which allows excess energy to be stored and used during peak demand times. Overall, these technological innovations are playing a significant role in mitigating the impact of the ongoing energy crisis.

 

Examiner: How have smartphones revolutionized the way we communicate and access information?

Answer: Smartphones have truly undergone a remarkable change in the way we communicate and access information. Just a few years ago, we used to carry separate devices for making calls, sending messages, and accessing the internet. But now, with the advent of smartphones, all these functions have been combined into a single device that we can carry in our pockets. This has made communication and access to information much more convenient and accessible, transforming the way we interact with the world around us.

 

Examiner: Can you tell me about a recent technological development that has gained a lot of attention in the past year?

Answer: Yes, one such development is encryption technology. With the increasing concerns about data privacy and security, encryption has become a crucial aspect of modern technology. It involves converting plain text into a code that can only be deciphered with a key, making it nearly impossible for unauthorized parties to access sensitive information. This technology is being widely adopted by various industries, including finance, healthcare, and government agencies, to protect their confidential data from cyber threats.

 

Examiner: Can you tell me about a recent technological innovation that has caught your attention?

Answer: Yes, definitely. One innovation that has really caught my attention recently is virtual reality. It’s a technology that allows you to immerse yourself in a completely different world, using a headset and other equipment. You can experience things that you wouldn’t normally be able to, like exploring the depths of the ocean or flying through space. It’s still in its early stages, but I think it has the potential to revolutionize the way we learn, work, and even socialize in the future.

 

Examiner: How has technology changed the way we communicate with each other?

Answer: Technology has established a link between people in different parts of the world by providing various modes of communication such as email, instant messaging, and video conferencing. This has revolutionized the way we interact with each other, making communication faster, more convenient, and more affordable than ever before. Additionally, social media platforms have allowed us to connect with others who share similar interests or backgrounds, fostering a sense of community and social support. Overall, technology has transformed the way we communicate, making it more accessible and interconnected than ever before.

 

Tổng kết

Với những cụm từ kết hợp về chủ đề Technology, thay vì phải mãi sử dụng những từ đơn, thí sinh IELTS có thể linh hoạt sử dụng các cụm từ trên ở trong phần nói nhằm đa dạng hóa vốn từ, tăng tính mạch lạc và tốc độ trong bài thi nói. Đồng thời, việc sử dụng những cụm từ này cũng là tiền đề cho việc kết hợp thêm các cấu trúc phức khác vào trong phần nói.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Blog liên quan